Từ vựng N1 - Chủ đề Sách
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
書籍しょせきsách vở, cuốn sách |
|
|
2
|
ベストセラーsách bán chạy nhất |
|
|
3
|
エッセイbài luận, tùy bút |
|
|
4
|
手記しゅきbút ký, hồi ký |
|
|
5
|
特集とくしゅうchuyên mục đặc biệt, số đặc biệt |
|
|
6
|
読者どくしゃđộc giả |
|
|
7
|
ターゲットđối tượng, mục tiêu |
この |
|
8
|
老若男女ろうにゃくなんにょgià trẻ gái trai, mọi lứa tuổi và giới tính |
|
|
9
|
マニアngười hâm mộ cuồng nhiệt, người đam mê |
この |
|
10
|
待望(する)たいぼう(する)mong đợi từ lâu, chờ đợi |
ファン |
|
11
|
共感(する)きょうかん(する)sự đồng cảm, đồng tình |
きっとこのストーリーには |
|
12
|
こみ上げるこみあげるdâng trào, trào dâng |
この |
|
13
|
掲載(する)けいさい(する)đăng tải, đăng lên |
|
|
14
|
連載(する)れんさい(する)đăng nhiều kỳ, liên tải |
この |
|
15
|
突破(する)とっぱ(する)đột phá, vượt qua |
|
|
16
|
しのぐvượt trội, áp đảo / chống chọi, xoay xở qua |
① |
|
17
|
出回るでまわるxuất hiện trên thị trường, lưu hành |
|
|
18
|
圧巻あっかんphần ấn tượng nhất, tuyệt phẩm |
これはシリーズの |
|
19
|
反響はんきょうtiếng vang, phản hồi |
|
|
20
|
強いてしいてnếu cố phải nói, nếu miễn cưỡng chọn |
|
|
21
|
先行(する)せんこう(する)đi trước, phát hành trước |
|
|
22
|
原稿げんこうbản thảo, bản gốc |
|
|
23
|
著作権ちょさくけんbản quyền, quyền tác giả |
|
|
24
|
記すしるすghi chép, ghi lại |
|
|
25
|
描写(する)びょうしゃ(する)miêu tả, phác họa |
この |
|
26
|
直訳(する)ちょくやく(する)dịch sát nghĩa, dịch trực tiếp |
|
|
27
|
予言(する)よげん(する)lời tiên tri, sự tiên đoán |
|
|
28
|
いわくtheo lời, rằng |
|
|
29
|
特色とくしょくnét đặc sắc, điểm đặc trưng |
それぞれの |
|
30
|
主題しゅだいchủ đề |
この |
|
31
|
観点かんてんquan điểm, góc nhìn |
これはユニークな |
|
32
|
つじつまsự nhất quán, tính logic |
この |
|
33
|
架空かくうhư cấu, tưởng tượng |
これは |
|
34
|
忌まわしいいまわしいghê tởm, đáng kinh tởm, đáng ghét |
この |
|
35
|
正体しょうたいchính thể, danh tính thật |
|
|
36
|
わなbẫy, cạm bẫy |
|
|
37
|
覆すくつがえすlật ngược, đảo ngược, lật đổ |
この |
|
38
|
[お]しまいkết thúc, hết |
|
|
39
|
海賊版かいぞくばんbản lậu, phiên bản vi phạm bản quyền |
|
|
40
|
活字かつじchữ in, văn bản in |
|

JTest.net
Giới thiệu
3000 Từ vựng JLPT N1 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N1. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N1 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Ở trường
Chapter 5 Ở công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 6 Thành phố của tôi
Chapter 7 Sức khỏe
Chapter 8 Sở thích
Chapter 9 Thế giới
Chapter 10 Thiên nhiên
Chapter 11 Tin tức
Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh
Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①
Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②