Từ vựng N1 - Chủ đề Gia đình
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
身内みうちhọ hàng, bà con thân thuộc |
|
|
2
|
肉親にくしんngười thân ruột thịt, quan hệ máu mủ |
|
|
3
|
配偶者はいぐうしゃNgười phối ngẫu (vợ hoặc chồng) |
|
|
4
|
家系かけいdòng họ, nòi giống/dòng dõi gia đình, 家系図: sơ đồ gia hệ (gia phả) |
|
|
5
|
お袋おふくろmẹ, mẹ đẻ |
A「 |
|
6
|
親父おやじBố, bố đẻ |
|
|
7
|
寄越すよこすChuyển đến, gửi đến, cử đi |
|
|
8
|
女房にょうぼうvợ mình |
A「 |
|
9
|
亭主ていしゅChồng mình |
A「ご |
|
10
|
温もりぬくもりSự ấm áp |
|
|
11
|
授かるさずかるđược ban cho, được ban tặng, được trời phú cho |
|
|
12
|
名付けるなづけるĐặt tên, gọi tên |
|
|
13
|
すやすやngủ say, ngủ ngon (chỉ giấc ngủ của em bé). Ngoài ra còn diễn tả âm thanh lúc ngủ của trẻ nhỏ (nhẹ nhàng, yên lặng). |
|
|
14
|
しぐさđiệu bộ, cử chỉ |
|
|
15
|
愛しいいとしいyêu thương, đáng yêu, thương mến |
|
|
16
|
懐くなつくthân quen, quấn quít, bám lấy |
|
|
17
|
ねだる[ 強請る ]Nằn nì xin xỏ, kì kèo xin xỏ |
|
|
18
|
すねる拗ねるhờn dỗi |
|
|
19
|
指図(する)さしず(する)ra lệnh, chỉ huy, chỉ thị |
|
|
20
|
横取り(する)よこどり(する)sự cướp lấy, chiếm đoạt, giành lấy |
|
|
21
|
反発(する)はんぱつ(する)chống đối, phản kháng, phản đối |
いつも |
|
22
|
家出(する)いえで(する)bỏ nhà ra đi/ra khỏi nhà |
|
|
23
|
ぎくしゃく(する)trở nên căng thẳng, gượng gạo, trục trặc |
ささいなことが |
|
24
|
言い返すいいかえすNói lại, cãi lại |
|
|
25
|
言い張るいいはるkhăng khăng, cố nài nỉ |
|
|
26
|
門限もんげんgiờ giới hạn phải về nhà, giờ đóng cửa |
|
|
27
|
さんざん(な)tệ hại, thảm hại / gay gắt, thậm tệ |
|
|
28
|
省みるかえりみるsuy nghĩ lại, ngẫm nghĩ lại, tự xét lại bản thân |
|
|
29
|
さもnhư thể, dường như, cứ như là |
|
|
30
|
やまやまなcó một khát khao, mong muốn mạnh mẽ để làm gì đó |
|
|
31
|
再婚(する)さいこん(する)Tái giá, tái hôn |
いい |
|
32
|
健在なけんざいなkhỏe mạnh, còn sống và mạnh khỏe |
|
|
33
|
いたわるquan tâm chăm sóc, thương yêu, săn sóc (người yếu/già/bệnh) |
|
|
34
|
他界(する)たかい(する)Qua đời |
|
|
35
|
受け継ぐうけつぐthừa kế, kế tục, tiếp quản |
|
|
36
|
遺産いさんdi sản, tài sản thừa kế, gia tài |
① |

JTest.net
Giới thiệu
3000 Từ vựng JLPT N1 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N1. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N1 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Ở trường
Chapter 5 Ở công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 6 Thành phố của tôi
Chapter 7 Sức khỏe
Chapter 8 Sở thích
Chapter 9 Thế giới
Chapter 10 Thiên nhiên
Chapter 11 Tin tức
Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh
Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①
Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②