Từ vựng N1 - Chủ đề Từ nhiều nghĩa
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
明るいあかるい①sáng ②sáng sủa ③sành sỏi |
①
この
②
③
Ví dụ thêm
・
Ánh nắng buổi sáng chiếu vào, cả căn phòng trở nên sáng sủa.
・
Cô ấy có tính cách vui vẻ và là người tạo không khí ở nơi làm việc.
・
Anh ta rất sành sỏi về tình hình chính trị. |
|
2
|
甘いあまい①ngọt ②chiều ③ngây thơ |
①
また
②
③
Ví dụ thêm
・
このケーキは Cái bánh này ngọt quá, không hợp với tôi.
・
Cô ấy rất chiều con, mua cho chúng bất cứ thứ gì.
・
Nếu dễ dãi với bản thân thì sẽ không thể trưởng thành được đâu. |
|
3
|
かたい①cứng ②kiên định ③cứng nhắc |
①
このパンはずいぶん
②
③
この Ví dụ thêm
・
この Thịt này cứng quá, rất khó nhai đứt.
・
Ý chí của cô ấy rất kiên định, không ai có thể thay đổi được.
・
Bài phát biểu của anh ấy để lại ấn tượng hơi cứng nhắc. |
|
4
|
まずい①không ngon ②tệ ③chết rồi |
①
あの
②
③
まずい。 Ví dụ thêm
・
この Thuốc này không ngon nhưng nghe nói lại tốt cho cơ thể.
・
Mối quan hệ với sếp đang trở nên tồi tệ.
・
まずい! Chết rồi! Sắp lỡ tàu mất rồi. |
|
5
|
強いつよい①giỏi về ②mạnh mẽ ③chịu được |
①
②
③
この Ví dụ thêm
・
Cô ấy rất giỏi về máy tính, có thể sửa được bất cứ thứ gì.
・
Hôm nay gió mạnh nên mang theo ô đi thì tốt hơn.
・
この Chất liệu này chịu được nhiệt nên có thể dùng để nấu ăn. |
|
6
|
重いおもい①nặng ②nặng nề ③ít nói ④nghiêm trọng |
①
②
③
④
Ví dụ thêm
・
この Cái hộp này nặng hơn so với vẻ bề ngoài.
・
Trách nhiệm nặng nề nên tôi cảm thấy rất áp lực.
・
Cô ấy ít nói và rất giỏi giữ bí mật. |
|
7
|
波なみ①sóng ②dao động ③làn sóng |
①
②
③
Ví dụ thêm
・
Sóng đang dữ dội do ảnh hưởng của bão.
・
Mức độ bận rộn trong công việc có lúc lên lúc xuống.
・
Hãy cố gắng đừng bỏ lỡ làn sóng công nghệ mới. |
|
8
|
根ね①rễ ②gốc rễ ③bản chất |
①
②
③
Ví dụ thêm
・
Cây hoa anh đào bám rễ rất sâu.
・
Giáo dục rất quan trọng để nhổ tận gốc rễ sự phân biệt đối xử.
・
Bản chất anh ấy rất tốt bụng nên cuối cùng chắc sẽ tha thứ cho bạn thôi. |
|
9
|
筋すじ①gân ②mạch, lý lẽ ③tố chất |
①
この
②
③
Ví dụ thêm
・
Do thiếu vận động nên gân cốt bị đau.
・
あなたの Lập luận của bạn rất có lý.
・
この Đứa trẻ này có tố chất tốt nên tiến bộ rất nhanh. |
|
10
|
ポイント①điểm mấu chốt ②điểm ③địa điểm ④điểm tích lũy |
①
②
また
③
ここが
④
Ví dụ thêm
・
Nếu nắm được những điểm mấu chốt của kỳ thi thì có thể đậu.
・
Mỗi lần mua sắm tôi đều tích điểm.
・
ここが Đây là địa điểm câu cá tuyệt vời. |
|
11
|
道みち①con đường ②con đường ③đạo lý ④lĩnh vực |
①
この
②
③
④
Ví dụ thêm
・
この Con đường này khi trời tối thì rất tối và nguy hiểm.
・
Hành trình để thực hiện ước mơ thật gian nan.
・
Anh ấy là nghệ nhân đã tinh thông lĩnh vực ẩm thực. |
|
12
|
さっぱり(する)①sảng khoái ②nhẹ nhàng ③cởi mở |
①
シャワーを
②
③
Ví dụ thêm
・
Cắt tóc ngắn xong thấy sảng khoái hẳn.
・
Vào những ngày nóng, mì lạnh kiểu Trung Hoa thanh đạm là tuyệt nhất.
・
Cô ấy có tính cách cởi mở, không bao giờ đeo bám chuyện đã qua. |

JTest.net
Giới thiệu
3000 Từ vựng JLPT N1 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N1. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N1 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Ở trường
Chapter 5 Ở công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 6 Thành phố của tôi
Chapter 7 Sức khỏe
Chapter 8 Sở thích
Chapter 9 Thế giới
Chapter 10 Thiên nhiên
Chapter 11 Tin tức
Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh
Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①
Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②