Từ vựng N1 - Chủ đề Từ nhiều nghĩa
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
明るいあかるい①sáng ②sáng sủa ③sành sỏi |
①この |
|
2
|
甘いあまい①ngọt ②chiều ③ngây thơ |
①また其い |
|
3
|
かたい①cứng ②kiên định ③cứng nhắc |
①このパンはずいぶん |
|
4
|
まずい①không ngon ②tệ ③chết rồi |
①あの |
|
5
|
強いつよい①giỏi về ②mạnh mẽ ③chịu được |
① |
|
6
|
重いおもい①nặng ②nặng nề ③ít nói ④nghiêm trọng |
① |
|
7
|
波なみ①sóng ②dao động ③làn sóng |
① |
|
8
|
根ね①rễ ②gốc rễ ③bản chất |
① |
|
9
|
筋すじ①gân ②mạch, lý lẽ ③tố chất |
①この |
|
10
|
ポイント①điểm mấu chốt ②điểm ③địa điểm ④điểm tích lũy |
① |
|
11
|
道みち①con đường ②con đường ③đạo lý ④lĩnh vực |
①この |
|
12
|
さっぱり(する)①sảng khoái ②nhẹ nhàng ③cởi mở |
①シャワーを |

JTest.net
Giới thiệu
3000 Từ vựng JLPT N1 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N1. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N1 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Ở trường
Chapter 5 Ở công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 6 Thành phố của tôi
Chapter 7 Sức khỏe
Chapter 8 Sở thích
Chapter 9 Thế giới
Chapter 10 Thiên nhiên
Chapter 11 Tin tức
Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh
Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①
Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②