Từ vựng N1 - Chủ đề Người quen
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
縁えんĐịnh mệnh, duyên, giao tình, mối quan hệ |
① |
|
2
|
一見(する)いっけん(する)Thoáng qua, nhìn qua, mới nhìn |
あの |
|
3
|
恐縮(する)きょうしゅく(する)Không dám, xin bỏ qua cho / Cảm ơn vì..., áy náy |
わざわざお |
|
4
|
思いやりおもいやりQuan tâm, để ý, sự thông cảm, cảm thông |
|
|
5
|
気配り(する)きくばり(する)ân cần, chu đáo, quan tâm, biết để ý |
みんなが |
|
6
|
打ち解けるうちとけるmở lòng, cởi mở thân quen (gỡ bỏ sự cảnh giác ngại ngùng, trở nên thân thiết) |
|
|
7
|
好意こういthiện ý, cảm tình, hảo ý |
|
|
8
|
色気いろけsức hút, sức lôi cuốn, sức hấp dẫn, mê hoặc |
あの |
|
9
|
見栄みえsĩ diện, khoe khoang, thể hiện ra |
|
|
10
|
見栄っ張りみえっぱりphô trương, khoe khoang, hay thể hiện, sĩ diện |
|
|
11
|
人違いひとちがいnhầm người |
|
|
12
|
勘違い(する)かんちがい(する)phán đoán sai lầm, nhận lầm, hiểu nhầm |
|
|
13
|
根も葉もないねもはもないvô căn cứ, không có cơ sở |
|
|
14
|
初耳はつみみlần đầu nghe thấy, mới nghe lần đầu |
あの |
|
15
|
惑わすまどわすlàm mê hoặc, làm mờ mắt, làm bối rối, mê muội |
|
|
16
|
早口はやくちnói nhanh, nói liến thoắng |
|
|
17
|
生やすはやすđể (râu), nuôi (râu), gây ra (mốc), phát huy (năng lực) |
|
|
18
|
いじるmân mê, nghịch, sờ mó, chỉnh sửa |
あの |
|
19
|
揺するゆするrung, lắc, đu đưa, lay động |
|
|
20
|
心得るこころえるam tường, hiểu biết, thông thạo |
|
|
21
|
欠くかくthiếu, thiếu sót |
|
|
22
|
おもむろにchầm chậm, từ từ, nhẹ nhàng, thong thả |
|

JTest.net
Giới thiệu
3000 Từ vựng JLPT N1 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N1. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N1 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Ở trường
Chapter 5 Ở công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 6 Thành phố của tôi
Chapter 7 Sức khỏe
Chapter 8 Sở thích
Chapter 9 Thế giới
Chapter 10 Thiên nhiên
Chapter 11 Tin tức
Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh
Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①
Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②