Từ vựng N1 - Chủ đề Người yêu
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
異性いせいngười khác giới |
|
|
2
|
恋するこいするyêu, phải lòng, rơi vào tình yêu |
|
|
3
|
一目ぼれ(する)ひとめぼれ(する)tiếng sét ái tình, yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên |
|
|
4
|
片思いかたおもいtình đơn phương |
|
|
5
|
密かなひそかなthầm kín, bí mật, che giấu |
3 |
|
6
|
引かれるひかれるbị lôi cuốn, bị hấp dẫn, bị thu hút |
|
|
7
|
気があるきがあるđể ý đến, quan tâm đến, có tình ý |
あの |
|
8
|
まんざら[〜ない]không đến nỗi~, không hẳn là~ |
|
|
9
|
赤らめるあからめるđỏ mặt |
|
|
10
|
まなざしánh mắt, cái nhìn |
|
|
11
|
直感(する)ちょっかん(する)trực giác, linh cảm, linh tính |
|
|
12
|
告白(する)こくはく(する)thú nhận, thú tội, tỏ tình, bày tỏ tình cảm |
|
|
13
|
受け止めるうけとめるchấp nhận, đón nhận, lắng nghe, tiếp nhận |
① |
|
14
|
運命うんめいvận mệnh, số phận, định mệnh |
|
|
15
|
一筋ひとすじmột lòng một dạ, chung thủy |
|
|
16
|
育むはぐくむnuôi dưỡng, vun đắp, ấp ủ |
|
|
17
|
のろけるkhoe người yêu, khoe khoang về chuyện tình cảm |
|
|
18
|
片時かたときmột chốc, từng giây từng phút, dù chỉ một giây |
|
|
19
|
隅に置けないすみにおけないkhông thể xem thường, giỏi bất ngờ, đáng gờm |
|
|
20
|
張り合うはりあうcạnh tranh, tranh giành, ganh đua |
|
|
21
|
有頂天なうちょうてんなngây ngất, mê mẩn, phấn khích tột độ |
|
|
22
|
[お]揃い[お]そろいđồ đôi, giống nhau, đồng bộ |
|
|
23
|
冷やかすひやかすtrêu chọc, trêu ghẹo |
|
|
24
|
もの好き(な)ものずき(な)hiếu kỳ, sở thích lạ, lập dị |
もの |
|
25
|
そっぽを向くそっぽをむくquay mặt đi, ngoảnh mặt đi, phớt lờ |
|
|
26
|
束縛(する)そくばく(する)ràng buộc, trói buộc, hạn chế |
|
|
27
|
嫉妬(する)しっと(する)ghen tuông, ghen tị, đố kỵ |
|
|
28
|
浮気(する)うわき(する)ngoại tình, không chung thủy, lăng nhăng |
|
|
29
|
発覚(する)はっかく(する)bại lộ, phát giác, phát hiện |
|
|
30
|
弁解(する)べんかい(する)bào chữa, biện minh, giải thích |
|
|
31
|
未練みれんtiếc nuối, quyến luyến, lưu luyến |
|
|
32
|
ぽっかり[と]trống rỗng, lỗ hổng, trống vắng |
|
|
33
|
前提ぜんていtiền đề, điều kiện tiên quyết |
|
|
34
|
誠意せいいsự chân thành, thành ý, thiện chí |
|
|
35
|
なれそめsự bắt đầu của mối tình, cơ duyên gặp nhau |
|
|
36
|
縁談えんだんcuộc mai mối, lời đề nghị hôn nhân |
|
|
37
|
ゴールイン(する)kết hôn, về đích (hôn nhân) |
|
|
38
|
日取りひどりngày đã chọn, ngày đã định, lịch trình |
|
|
39
|
披露(する)ひろう(する)công khai, phô diễn, trình diễn |
|
|
40
|
厳かなおごそかなtrang nghiêm, uy nghiêm, long trọng |
|
|
41
|
一同いちどうtất cả mọi người, toàn thể |
|
|
42
|
潤むうるむngấn lệ, rưng rưng, ướt nhòe |
|
|
43
|
寄り添うよりそうbên cạnh, sánh bước, nương tựa, gần gũi |
あの |

JTest.net
Giới thiệu
3000 Từ vựng JLPT N1 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N1. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N1 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Ở trường
Chapter 5 Ở công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 6 Thành phố của tôi
Chapter 7 Sức khỏe
Chapter 8 Sở thích
Chapter 9 Thế giới
Chapter 10 Thiên nhiên
Chapter 11 Tin tức
Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh
Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①
Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②