Từ vựng N1 - Chủ đề Hình ảnh tích cực
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
ポジティブなtích cực |
|
|
2
|
みずみずしいtươi mát, mọng nước |
|
|
3
|
しとやかなdịu dàng, nhã nhặn |
|
|
4
|
優雅(な)ゆうが(な)trang nhã, thanh nhã |
|
|
5
|
チャーミングなquyến rũ, duyên dáng |
|
|
6
|
ソフトなnhẹ nhàng, mềm mại |
|
|
7
|
シャープなsắc bén, sắc sảo |
|
|
8
|
明快なめいかいなrõ ràng, minh bạch |
|
|
9
|
りりしいoai phong, nam tính |
|
|
10
|
やんわり[と]nhẹ nhàng, khéo léo |
|
|
11
|
滑らかななめらかなtrơn tru, trôi chảy |
① |
|
12
|
堂々[と]どうどう[と]đường hoàng, oai vệ |
|
|
13
|
健全なけんぜんなlành mạnh |
|
|
14
|
とびきりhảo hạng, vượt trội |
|
|
15
|
抜群なばつぐんなxuất sắc, nổi bật |
|
|
16
|
すばしっこいnhanh nhẹn, lanh lẹ |
|
|
17
|
恥じらうはじらうe thẹn, ngại ngùng |
|
|
18
|
たやすいđơn giản, dễ dàng |
こんな |
|
19
|
悠々[と]ゆうゆう[と]thong thả, ung dung |
|
|
20
|
めきめき[と]tiến bộ nhanh chóng, vượt bậc |
|
|
21
|
至れり尽くせりいたれりつくせりchu đáo tận tình |
このホテルのサービスは |

JTest.net
Giới thiệu
3000 Từ vựng JLPT N1 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N1. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N1 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Ở trường
Chapter 5 Ở công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 6 Thành phố của tôi
Chapter 7 Sức khỏe
Chapter 8 Sở thích
Chapter 9 Thế giới
Chapter 10 Thiên nhiên
Chapter 11 Tin tức
Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh
Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①
Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②