Từ vựng N1 - Chủ đề Chuyển nhà
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
物件ぶっけんBất động sản, vật phẩm |
|
|
2
|
契機けいきThời cơ, cơ hội, bước ngoặt |
|
|
3
|
助言(する)じょげん(する)Lời khuyên |
|
|
4
|
手はずてはずSắp đặt, chuẩn bị |
|
|
5
|
見積もるみつもるƯớc lượng, ước tính |
|
|
6
|
手分け(する)てわけ(する)Phân chia, phân công |
|
|
7
|
荷造り(する)にづくり(する)Đóng gói đồ đạc |
|
|
8
|
ガムテープBăng keo vải |
|
|
9
|
ロープDây thừng |
|
|
10
|
くるむBọc, quấn, gói |
|
|
11
|
かさ張るかさばるCồng kềnh, chiếm nhiều chỗ |
かさ張るのは |
|
12
|
持ち運ぶもちはこぶMang đi, vận chuyển |
|
|
13
|
逆さま(な)さかさま(な)Lộn ngược, đảo ngược |
この |
|
14
|
擦るこするCọ xát, cà |
|
|
15
|
ばらすTháo rời, tiết lộ (bí mật) |
①この |
|
16
|
埋まるうまるLấp đầy, bị chôn vùi |
|
|
17
|
一新(する)いっしん(する)Đổi mới hoàn toàn, thay mới |
この |
|
18
|
転々[と] (する)てんてん[と] (する)Chuyển chỗ liên tục, phiêu bạt |
|
|
19
|
耐久性たいきゅうせいĐộ bền, tính lâu bền |
|
|
20
|
板いたTấm ván, ván |
|
|
21
|
端はしMép, đầu, cạnh |
そのテーブルの |
|
22
|
面するめんするHướng ra, đối diện |
|
|
23
|
単身たんしんĐơn thân, một mình |
|

JTest.net
Giới thiệu
3000 Từ vựng JLPT N1 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N1. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N1 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Ở trường
Chapter 5 Ở công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 6 Thành phố của tôi
Chapter 7 Sức khỏe
Chapter 8 Sở thích
Chapter 9 Thế giới
Chapter 10 Thiên nhiên
Chapter 11 Tin tức
Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh
Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①
Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②