Từ vựng N1 - Chủ đề Thi đấu
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
挑むいどむthử sức, thách thức |
どんな |
|
2
|
まとまるthống nhất, tập hợp, đoàn kết |
チームが |
|
3
|
作戦さくせんtác chiến, chiến lược, kế hoạch |
|
|
4
|
戦力せんりょくchiến lực, sức chiến đấu |
|
|
5
|
負かすまかすđánh bại |
ライバルを |
|
6
|
対抗(する)たいこう(する)đối kháng, đối đầu, cạnh tranh |
|
|
7
|
獲得(する)かくとく(する)giành được, thu được, đạt được |
|
|
8
|
圧倒(する)あっとう(する)áp đảo, vượt trội |
|
|
9
|
一挙にいっきょにcùng một lúc, trong một lần |
|
|
10
|
意気込むいきごむhăng hái, nhiệt tình, hào hứng |
チーム |
|
11
|
無我夢中むがむちゅうmiệt mài, mải mê quên mình |
|
|
12
|
負けず嫌いなまけずぎらいなghét thua, hiếu thắng |
|
|
13
|
しぶといbền bỉ, ngoan cường, dai dẳng |
|
|
14
|
顔つきかおつきvẻ mặt, nét mặt |
|
|
15
|
健闘(する)けんとう(する)chiến đấu dũng cảm, phấn đấu hết mình |
お互いに |
|
16
|
手加減(する)てかげん(する)nương tay, nhẹ tay |
|
|
17
|
補充(する)ほじゅう(する)bổ sung, bổ trợ |
|
|
18
|
反則はんそくphạm luật, phạm quy |
|
|
19
|
抗議(する)こうぎ(する)phản đối, khiếu nại, kháng nghị |
|
|
20
|
喪失(する)そうしつ(する)mất mát, đánh mất |
|
|
21
|
お手上げおてあげbó tay, giơ tay đầu hàng, bất lực |
こんなに |
|
22
|
行進(する)こうしん(する)diễu hành, tuần hành |
|
|
23
|
ポジションvị trí, chức vụ |
|
|
24
|
技わざkỹ thuật, chiêu thức, kỹ năng |
|
|
25
|
屋内おくないtrong nhà, trong phòng |
|
|
26
|
観戦(する)かんせん(する)xem trận đấu, theo dõi trận đấu |
|
|
27
|
声援(する)せいえん(する)tiếng cổ vũ, tiếng hò reo |
|
|
28
|
ぼうぜんと(する)thất thần, chết lặng, sững sờ |
|
|
29
|
かけるđánh cược, đặt cược |
|
|
30
|
化けるばけるbiến hóa, hóa trang, biến thành |
①このまま |
|
31
|
育成(する)いくせい(する)nuôi dưỡng, đào tạo, bồi dưỡng |
コーチは |
|
32
|
人知れずひとしれずlặng lẽ, âm thầm, không ai biết |
あの |
|
33
|
実るみのるđơm hoa kết trái, được đền đáp |
とうとう |
|
34
|
一躍いちやくnhảy vọt, bỗng chốc, một bước |
この |
|
35
|
転落(する)てんらく(する)rơi xuống, tụt hạng, lao dốc |
① |
|
36
|
栄光えいこうvinh quang, vinh dự |
|
|
37
|
伝説でんせつtruyền thuyết, huyền thoại |
|

JTest.net
Giới thiệu
3000 Từ vựng JLPT N1 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N1. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N1 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Ở trường
Chapter 5 Ở công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 6 Thành phố của tôi
Chapter 7 Sức khỏe
Chapter 8 Sở thích
Chapter 9 Thế giới
Chapter 10 Thiên nhiên
Chapter 11 Tin tức
Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh
Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①
Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②