Flashcard từ vựng N1 - Thi đấu

読み込み中...
Danh sách từ vựng (37 từ)
挑む

いどむ

thử sức, thách thức

まとまる

thống nhất, tập hợp, đoàn kết

作戦

さくせん

tác chiến, chiến lược, kế hoạch

戦力

せんりょく

chiến lực, sức chiến đấu

負かす

まかす

đánh bại

対抗(する)

たいこう(する)

đối kháng, đối đầu, cạnh tranh

獲得(する)

かくとく(する)

giành được, thu được, đạt được

圧倒(する)

あっとう(する)

áp đảo, vượt trội

一挙に

いっきょに

cùng một lúc, trong một lần

意気込む

いきごむ

hăng hái, nhiệt tình, hào hứng

無我夢中

むがむちゅう

miệt mài, mải mê quên mình

負けず嫌いな

まけずぎらいな

ghét thua, hiếu thắng

しぶとい

bền bỉ, ngoan cường, dai dẳng

顔つき

かおつき

vẻ mặt, nét mặt

健闘(する)

けんとう(する)

chiến đấu dũng cảm, phấn đấu hết mình

手加減(する)

てかげん(する)

nương tay, nhẹ tay

補充(する)

ほじゅう(する)

bổ sung, bổ trợ

反則

はんそく

phạm luật, phạm quy

抗議(する)

こうぎ(する)

phản đối, khiếu nại, kháng nghị

喪失(する)

そうしつ(する)

mất mát, đánh mất

お手上げ

おてあげ

bó tay, giơ tay đầu hàng, bất lực

行進(する)

こうしん(する)

diễu hành, tuần hành

ポジション

vị trí, chức vụ

技

わざ

kỹ thuật, chiêu thức, kỹ năng

屋内

おくない

trong nhà, trong phòng

観戦(する)

かんせん(する)

xem trận đấu, theo dõi trận đấu

声援(する)

せいえん(する)

tiếng cổ vũ, tiếng hò reo

ぼうぜんと(する)

thất thần, chết lặng, sững sờ

かける

đánh cược, đặt cược

化ける

ばける

biến hóa, hóa trang, biến thành

育成(する)

いくせい(する)

nuôi dưỡng, đào tạo, bồi dưỡng

人知れず

ひとしれず

lặng lẽ, âm thầm, không ai biết

実る

みのる

đơm hoa kết trái, được đền đáp

一躍

いちやく

nhảy vọt, bỗng chốc, một bước

転落(する)

てんらく(する)

rơi xuống, tụt hạng, lao dốc

栄光

えいこう

vinh quang, vinh dự

伝説

でんせつ

truyền thuyết, huyền thoại

JTest.net

Mục lục


Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người

Bài 1  Gia đình

Bài 2  Bạn bè

Bài 3  Người quen

Bài 4  Người yêu

Bài 5  Mối quan hệ rộng


Chapter 2 Cuộc sống

Bài 1  Nơi ở

Bài 2  Đồ ăn

Bài 3  Nấu ăn

Bài 4  Nhật trình

Bài 5  Từ thể hiện thời gian


Chapter 3 Ở nhà

Bài 1  Nơi ở

Bài 2  Việc nhà

Bài 3  Nấu ăn

Bài 4  Ngày nghỉ

Bài 5  Chuyển nhà


Chapter 4 Ở trường

Bài 1  Trường học

Bài 2  Học tập

Bài 3  Thi cử

Bài 4  Lên Đại học

Bài 5  Laptop, điện thoại


Chapter 5 Ở công ty

Bài 1  Tìm việc

Bài 2  Công ty

Bài 3  Công việc

Bài 4  Quan hệ trên dưới

Bài 5  Nghỉ việc, chuyển chỗ làm


Chapter 6 Thành phố của tôi

Bài 1  Thành phố

Bài 2  Công cộng

Bài 3  Giao thông

Bài 4  Sản xuất

Bài 5  Nông thôn


Chapter 7 Sức khỏe

Bài 1  Cơ thể và sức khỏe

Bài 2  Triệu chứng bệnh

Bài 3  Triệu chứng bệnh

Bài 4  Bệnh và điều trị

Bài 5  Làm đẹp


Chapter 8 Sở thích

Bài 1  Thi đấu

Bài 2  Thời trang

Bài 3  Học tập

Bài 4  Sách

Bài 5  Ngày nghỉ


Chapter 9 Thế giới

Bài 1  Kế hoạch du lịch

Bài 2  Tại nơi du lịch

Bài 3  Đất nước

Bài 4  Quan hệ quốc tế

Bài 5  Quan hệ quốc tế


Chapter 10 Thiên nhiên

Bài 1  Thời tiết, khí hậu

Bài 2  Thiên tai

Bài 3  Môi trường thế giới

Bài 4  Tự nhiên

Bài 5  Giải trí


Chapter 11 Tin tức

Bài 1  Sự cố

Bài 2  Sự kiện, sự cố

Bài 3  Xã hội

Bài 4  Chính trị

Bài 5  Kinh tế


Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh

Bài 1  Tính cách

Bài 2  Tâm trạng tốt

Bài 3  Tâm trạng xấu

Bài 4  Hình ảnh tích cực

Bài 5  Hình ảnh tiêu cực


Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①

Bài 1  Trạng từ ①

Bài 2  Trạng từ ②

Bài 3  Trạng từ ③

Bài 4  Từ dễ nhầm lẫn ①

Bài 5  Từ dễ nhầm lẫn ②


Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②

Bài 1  Thành ngữ: Khuôn mặt

Bài 2  Thành ngữ: Thân thể

Bài 3  Thành ngữ: Bộ phận khác

Bài 4  Từ nhiều nghĩa

Bài 5  Từ nhiều nghĩa