Từ vựng N1 - Chủ đề Thi cử
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
出題(する)しゅつだい(する)Đặt câu hỏi, ra đề |
Ví dụ thêm
・
Trong kỳ thi năm nay, có nhiều câu hỏi liên quan đến vấn đề môi trường.
・
Câu hỏi mà thầy giáo ra nằm ngoài phạm vi sách giáo khoa.
・
Trong phỏng vấn, đôi khi có những câu hỏi ngoài dự kiến được đặt ra. |
|
2
|
口頭こうとうNói, vấn đáp, lời nói |
Ví dụ thêm
・
Truyền đạt bằng văn bản chính xác hơn là giải thích bằng lời nói.
・
Trong thi vấn đáp, phải giải thích nội dung nghiên cứu của mình một cách dễ hiểu.
・
Tôi đã báo cáo miệng với sếp, nhưng được yêu cầu gửi qua email nữa. |
|
3
|
記述(する)きじゅつ(する)Ghi chép, mô tả, viết |
この Ví dụ thêm
・
Tôi cảm thấy câu hỏi dạng tự luận khó hơn dạng trắc nghiệm.
・
レポートには、 Trong báo cáo, cần phải mô tả chi tiết kết quả thí nghiệm.
・
Vui lòng ghi các thông tin cần thiết vào đơn đăng ký. |
|
4
|
万全(な)ばんぜん(な)Hoàn hảo, vạn toàn |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã chuẩn bị hoàn hảo và bước vào buổi thuyết trình.
・
Sau khi thực hiện đầy đủ các biện pháp an toàn, công trình đã bắt đầu.
・
Tham gia giải đấu với sự chuẩn bị hoàn hảo. |
|
5
|
難易度なんいどMức độ khó |
この Ví dụ thêm
・
このゲームは、 Trò chơi này có thể tùy chỉnh mức độ khó.
・
Câu hỏi càng khó thì điểm số càng cao.
・
Mức độ khó của món ăn được chia từ dành cho người mới đến dành cho người nâng cao. |
|
6
|
基準きじゅんTiêu chuẩn, quy chuẩn |
Ví dụ thêm
・
この Sản phẩm này đạt tiêu chuẩn quốc tế.
・
Tiêu chuẩn tuyển dụng khác nhau tùy theo doanh nghiệp.
・
Trường hợp vượt quá giá trị tiêu chuẩn, cần phải có biện pháp ngay lập tức. |
|
7
|
沸くわくSôi lên; sôi sục, hào hứng |
A Ví dụ thêm
・
お Khi nước sôi rồi, hãy cho mì pasta vào.
・
サッカーの Bàn thắng lội ngược dòng được ghi trong trận bóng đá, cả sân vận động sôi sục.
・
Khán giả hào hứng trước màn biểu diễn tuyệt vời của vận động viên. |
|
8
|
さえるMinh mẫn / Tươi sáng, trong trẻo |
①
②
さえた Ví dụ thêm
・
コーヒーを Sau khi uống cà phê, đầu óc trở nên minh mẫn hơn.
・
Không khí mùa đông trong lành, trăng trông thật sáng rõ.
・
Hôm nay sức khỏe tốt nên đầu óc rất minh mẫn. |
|
9
|
度忘れ(する)どわすれ(する)Bất chợt quên, đãng trí |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã bất chợt quên mất số điện thoại của bạn.
・
よく Rõ ràng là chữ Hán mình biết rõ mà bỗng nhiên lại quên mất.
・
Tôi đãng trí quên mất giờ họp quan trọng và đã đến muộn. |
|
10
|
ところどころĐôi chỗ, chỗ này chỗ kia |
ところどころ Ví dụ thêm
・
この Con đường này đôi chỗ bị thủng lỗ.
・
Vì là sách cũ nên chỗ này chỗ kia trang bị rách.
・
Bài văn của anh ấy đôi chỗ có lỗi ngữ pháp. |
|
11
|
あべこべなNgược, đảo ngược, lộn ngược |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã đi giày bị lộn trái phải.
・
Tôi đã làm ngược các bước trong hướng dẫn sử dụng.
・
Tôi đã viết nhầm chỗ tên và địa chỉ. |
|
12
|
見落とすみおとすBỏ sót, xem sót |
キーワードを Ví dụ thêm
・
Tôi đã bỏ sót một email quan trọng.
・
Hãy chú ý đừng bỏ sót những ghi chú được viết bằng chữ nhỏ.
・
Nếu bỏ sót các điều khoản nhỏ trong hợp đồng, sau này sẽ gặp rắc rối. |
|
13
|
持参(する)じさん(する)Mang theo |
Ví dụ thêm
・
パーティーには Hãy mang theo đồ uống đến bữa tiệc.
・
Cần phải mang theo sơ yếu lý lịch khi đi phỏng vấn.
・
Mỗi người tự mang theo bữa trưa. |
|
14
|
案の定あんのじょうQuả nhiên đúng như dự tính (thường là kết quả xấu) |
Ví dụ thêm
・
Vì thiếu luyện tập nên quả nhiên đã thua trận đấu.
・
Đúng như dự báo thời tiết, quả nhiên trời bắt đầu mưa từ buổi chiều.
・
Kết quả của việc lơ là chuẩn bị, quả nhiên buổi thuyết trình đã thất bại. |
|
15
|
不正(な)ふせい(な)Bất chính, không chính đáng |
Ví dụ thêm
・
Hãy thay đổi mật khẩu định kỳ để ngăn chặn truy cập trái phép.
・
Gian lận kế toán bị phát hiện và giám đốc đã từ chức.
・
Không được phép thu lợi bằng các phương tiện bất chính. |
|
16
|
即刻そっこくTức khắc, ngay lập tức |
カンニングが Ví dụ thêm
・
Trường hợp phát hiện vật nguy hiểm, hãy sơ tán ngay lập tức.
・
Nhân viên vi phạm quy định đã bị sa thải ngay lập tức.
・
その Khi vấn đề đó bị phát hiện, cần phải xử lý tức khắc. |
|
17
|
失格(する)しっかく(する)Mất tư cách |
Ví dụ thêm
・
ドーピングが Khi bị phát hiện sử dụng doping, vận động viên đã bị truất quyền thi đấu.
・
ルール Do vi phạm luật, đội đã bị xử lý mất tư cách.
・
Thí sinh đến muộn có thể bị mất tư cách thi. |
|
18
|
誤りあやまりNhầm lẫn, sai sót, lỗi |
Ví dụ thêm
・
Hãy kiểm tra lại một lần nữa xem báo cáo có sai sót gì không.
・
Vì có sai sót trong tính toán nên kết quả đã bị sai.
・
Tôi bị chỉ ra lỗi trong bản dịch. |
|
19
|
内心ないしんTrong lòng, trong thâm tâm |
Ví dụ thêm
・
Trong lòng thì lo lắng nhưng vẫn mỉm cười bước vào phỏng vấn.
・
Anh ấy trông bình tĩnh nhưng trong thâm tâm chắc đang tức giận.
・
Trong lòng thì vui nhưng không thể hiện ra nét mặt. |
|
20
|
念じるねんじるCầu nguyện, ước nguyện |
Ví dụ thêm
・
Cầu nguyện cho sức khỏe gia đình, tôi đã cầu khấn ở chùa.
・
Vừa cầu mong thành công, vừa bắt đầu dự án mới.
・
Tôi đã mua bùa hộ mệnh để cầu nguyện đỗ đạt. |
|
21
|
歴然と(する)れきぜんと(する)Hiển nhiên, rõ ràng |
A Ví dụ thêm
・
Sự khác biệt giữa người luyện tập và người không luyện tập là rõ ràng.
・
Sự khác biệt về chất lượng giữa hai sản phẩm là hiển nhiên.
・
Thành quả của sự nỗ lực thể hiện rõ ràng. |
|
22
|
落胆(する)らくたん(する)Nản lòng, thất vọng |
Ví dụ thêm
・
Hoạt động tìm việc không suôn sẻ, tôi đang rất nản lòng.
・
Kết quả mong đợi không đạt được, tôi vô cùng thất vọng.
・
Đừng nản lòng, hãy cố gắng hướng đến cơ hội tiếp theo. |
|
23
|
がっくり[と] (する)Thất vọng, sụp đổ tinh thần |
Ví dụ thêm
・
Chuyến du lịch mà tôi mong chờ bị hủy, tôi thật sự thất vọng.
・
せっかく Không ai ăn món ăn mà tôi đã cố công nấu, tôi thấy sụp đổ.
・
テストの Nhìn kết quả bài kiểm tra, tôi thất vọng rũ vai. |
|
24
|
辛うじてかろうじてKhó khăn lắm mới, chật vật mà |
Ví dụ thêm
・
Tôi chật vật mới kịp chuyến tàu cuối cùng.
・
Tôi suýt nữa thì gặp tai nạn, may mà thoát được.
・
Tôi khó khăn lắm mới kịp hạn chót. |

JTest.net
Giới thiệu
3000 Từ vựng JLPT N1 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N1. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N1 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Ở trường
Chapter 5 Ở công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 6 Thành phố của tôi
Chapter 7 Sức khỏe
Chapter 8 Sở thích
Chapter 9 Thế giới
Chapter 10 Thiên nhiên
Chapter 11 Tin tức
Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh
Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①
Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②