Từ vựng N1 - Chủ đề Tìm việc
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
有望なゆうぼうなCó triển vọng, có tương lai |
|
|
2
|
弊社へいしゃCông ty chúng tôi (khiêm nhường ngữ) |
なぜ |
|
3
|
新卒しんそつMới tốt nghiệp |
|
|
4
|
概要がいようKhái quát, tóm lược, đại cương |
|
|
5
|
情熱じょうねつNhiệt huyết, đam mê |
|
|
6
|
身だしなみみだしなみDiện mạo, tác phong, trang phục chỉnh tề |
|
|
7
|
気合きあいKhí thế, tinh thần quyết tâm |
|
|
8
|
臨むのぞむĐối mặt, tham dự / nhìn ra |
① |
|
9
|
簡潔(な)かんけつ(な)Ngắn gọn, súc tích |
|
|
10
|
欄らんMục, cột, ô (trong biểu mẫu) |
|
|
11
|
同上どうじょうNhư trên |
|
|
12
|
プロフィールHồ sơ cá nhân, sơ lược tiểu sử |
プロフィールに |
|
13
|
プラスアルファPhần bổ sung, giá trị gia tăng |
|
|
14
|
駆使(する)くし(する)Tận dụng, vận dụng triệt để |
|
|
15
|
考慮(する)こうりょ(する)Xem xét, cân nhắc |
|
|
16
|
携わるたずさわるTham gia vào, dấn thân vào |
|
|
17
|
心構えこころがまえSự chuẩn bị tinh thần, tâm thế |
|
|
18
|
はきはき[と](する)Rõ ràng, dứt khoát |
|
|
19
|
振る舞うふるまうCư xử, ứng xử |
たぶん |
|
20
|
誇張(する)こちょう(する)Phóng đại, khoa trương |
|
|
21
|
代わる代わるかわるがわるLuân phiên, lần lượt, thay phiên nhau |
5 |
|
22
|
雑談(する)ざつだん(する)Chuyện phiếm, nói chuyện bình thường |
まず |
|
23
|
洞察力どうさつりょくKhả năng thấu hiểu, sức nhận định sâu sắc |
ある |
|
24
|
露骨なろこつなLộ liễu, không che giấu, trắng trợn |
|
|
25
|
開封(する)かいふう(する)Mở (thư, bưu kiện đã niêm phong) |
どきどきしながら、 |
|
26
|
あっせん(する)Giới thiệu, môi giới |
|
|
27
|
逸材いつざいNhân tài xuất chúng, tài năng nổi bật |
|
|
28
|
新人しんじんNgười mới, nhân viên mới |
3 |
|
29
|
正規せいきChính quy, chính thức |
|
|
30
|
原則げんそくNguyên tắc |
|
|
31
|
おおむねNhìn chung, phần lớn, đại khái |
|
|
32
|
売り手うりてNgười bán, bên bán |
① |
|
33
|
つきましてはVì vậy, do đó (kính ngữ, dùng trong văn viết trang trọng) |
|

JTest.net
Giới thiệu
3000 Từ vựng JLPT N1 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N1. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N1 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Ở trường
Chapter 5 Ở công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 6 Thành phố của tôi
Chapter 7 Sức khỏe
Chapter 8 Sở thích
Chapter 9 Thế giới
Chapter 10 Thiên nhiên
Chapter 11 Tin tức
Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh
Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①
Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②