Từ vựng N1 - Chủ đề Nấu ăn
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
手順てじゅんQuy trình, thủ tục, trình tự |
Ví dụ thêm
・
Nếu làm sai quy trình, bạn sẽ phải làm lại từ đầu.
・
まず Trước hết hãy xác nhận quy trình rồi mới bắt đầu thí nghiệm.
・
この Nếu tiến hành theo đúng trình tự này thì ai cũng làm được. |
|
2
|
香辛料こうしんりょうGia vị |
Ví dụ thêm
・
インド Ẩm thực Ấn Độ sử dụng nhiều loại gia vị.
・
Tôi thích cà ri đậm gia vị.
・
この Loại gia vị này có tác dụng làm ấm cơ thể. |
|
3
|
シールTem dán, nhãn dán |
Ví dụ thêm
・
Đứa trẻ đã dán tem lên tường.
・
Trên sản phẩm có dán nhãn mã vạch.
・
シールを Khi bóc tem ra thì bị để lại vết. |
|
4
|
吟味(する)ぎんみ(する)Xem xét kỹ lưỡng, chọn lọc cẩn thận |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã cân nhắc kỹ từng từ và viết thư trả lời một cách thận trọng.
・
Người phỏng vấn đã xem xét kỹ lưỡng lý lịch của ứng viên.
・
Sản phẩm được chế tạo từ nguyên liệu chọn lọc kỹ thì bền lâu. |
|
5
|
不可欠なふかけつなKhông thể thiếu, thiết yếu |
おいしい Ví dụ thêm
・
Nước là thứ không thể thiếu trong cuộc sống con người.
・
チームワークは Tinh thần đồng đội là yếu tố không thể thiếu để thành công.
・
この Để thực hiện kế hoạch này, nguồn vốn đầy đủ là không thể thiếu. |
|
6
|
代用(する)だいよう(する)Thay thế |
にんじんがなかったので、かぼちゃを Ví dụ thêm
・
バターがなかったので、マーガリンで Vì không có bơ nên tôi đã dùng margarine để thay thế.
・
Dù không có dụng cụ chính thức, bạn vẫn có thể dùng đồ vật xung quanh để thay thế.
・
Tôi đã dùng mật ong thay thế cho đường. |
|
7
|
加工(する)かこう(する)Gia công, chế biến |
Ví dụ thêm
・
この Nhà máy này gia công gỗ để sản xuất đồ nội thất.
・
Thực phẩm chế biến sẵn tiện lợi nhưng cần chú ý không ăn quá nhiều.
・
Tôi đã chỉnh sửa ảnh rồi đăng lên mạng xã hội. |
|
8
|
浸すひたすNhúng vào, ngâm vào |
Ví dụ thêm
・
Ngâm đậu khô trong nước qua đêm.
・
パンを Tôi nhúng bánh mì vào sữa rồi ăn.
・
Ngâm chân vào suối nước nóng sẽ giúp giảm mệt mỏi. |
|
9
|
むしるNhổ, bóc, xé |
とうもろこしの Ví dụ thêm
・
Nhổ lông gà để sơ chế.
・
Công việc nhổ cỏ dại từng cọng một rất vất vả.
・
レタスを Xé rau diếp bằng tay để làm salad. |
|
10
|
しんなり[と] (する)Mềm, dẻo, nhũn |
ゆでた Ví dụ thêm
・
Khi rắc muối lên, bắp cải sẽ trở nên mềm.
・
しんなりとした Nhìn thấy hoa héo rũ, tôi nhận ra mình đã quên tưới nước.
・
Tôi xào rau quá lâu nên rau bị nhũn mất. |
|
11
|
ねたNguyên liệu, thành phần / Câu chuyện, trò hài |
①
この
②
この Ví dụ thêm
・
Sushi dùng nguyên liệu tươi thì ngon đặc biệt.
・
Anh ấy lúc nào cũng có những câu chuyện hài hước.
・
このねたはもう Câu chuyện cười này đã bị dùng quá nhiều rồi. |
|
12
|
練るねる①Trộn, nhào nặn ②Đầu tư trí óc và trau chuốt |
①
②
Ví dụ thêm
・
パン Nếu nhào bột bánh mì kỹ thì sẽ trở nên mềm xốp.
・
Tôi cân nhắc kỹ lưỡng kế hoạch rồi mới hành động.
・
Nhào đất sét cho kỹ rồi làm đồ gốm. |
|
13
|
丸めるまるめるCuộn tròn, vo tròn |
ひき Ví dụ thêm
・
Tôi vo tròn tờ báo rồi vứt vào thùng rác.
・
Vo tròn đất sét thành hình quả bóng.
・
おにぎりを Nắm cơm bằng tay thành hình tròn. |
|
14
|
丸ごとまるごとNguyên vẹn, nguyên cả |
じゃがいもを Ví dụ thêm
・
りんごを Tôi cắn nguyên cả quả táo.
・
Tôi nướng nguyên cả con cá.
・
この Tôi đã thuộc lòng toàn bộ cuốn sách này. |
|
15
|
とろけるTan chảy, tan ra |
チーズがとろけるまで Ví dụ thêm
・
チョコレートが Sô-cô-la tan chảy trong miệng.
・
バターがフライパンの Bơ tan chảy trên chảo.
・
とろけるような Tôi bị mê hoặc bởi nụ cười ngọt ngào ấy. |
|
16
|
沸騰(する)ふっとう(する)Sôi, sôi sùng sục |
お Ví dụ thêm
・
Khi nước sôi, hãy cho mì vào.
・
Cuộc tranh luận sôi sục và khó đi đến kết luận.
・
Trên núi cao, nước sôi ở dưới 100 độ. |
|
17
|
かき回すかきまわすKhuấy, khuấy đảo, quấy |
Ví dụ thêm
・
スープをスプーンでかき Khuấy súp bằng thìa.
・
Anh ấy nói những điều không cần thiết và khuấy động tình hình.
・
Tôi khuấy cà phê cho đến khi đường tan hết. |
|
18
|
腕前うでまえTay nghề, khả năng |
Ví dụ thêm
・
Tay nghề chơi piano của anh ấy ngang tầm chuyên nghiệp.
・
ゴルフの Tôi luyện tập mỗi ngày để nâng cao tay nghề chơi golf.
・
Cô ấy tự tin về khả năng nấu ăn của mình. |
|
19
|
口ずさむくちずさむHát nhẩm, nhẩm theo |
Ví dụ thêm
・
Tôi vừa đi dạo vừa nhẩm hát bài yêu thích.
・
Tôi cứ vô tình nhẩm theo những bài hát đã thuộc từ nhỏ.
・
Khi tâm trạng tốt, cô ấy luôn nhẩm hát gì đó. |
|
20
|
手際てぎわSự khéo léo, sự nhanh nhẹn |
Ví dụ thêm
・
Cô ấy đã hoàn thành công việc một cách nhanh nhẹn.
・
Dù là nhân viên mới nhưng tôi được sếp khen vì làm việc khéo léo.
・
Sự vụng về của tôi quá rõ ràng nên bị nhắc nhở. |
|
21
|
漂うただようTrôi nổi, lan tỏa, phảng phất |
キッチンからいいにおいが Ví dụ thêm
・
Hương hoa lan tỏa khắp căn phòng.
・
Mây đang từ từ trôi trên bầu trời.
・
Bầu không khí căng thẳng bao trùm hội trường. |
|
22
|
焦げ臭いこげくさいCó mùi khét |
キッチンから Ví dụ thêm
・
Tôi ngửi thấy mùi khét và vội vàng chạy vào bếp.
・
トーストを Tôi nướng bánh mì quá lâu nên phòng có mùi khét.
・
Khi cảm thấy có mùi khét, tôi mới nhận ra đã để quên nồi trên bếp. |
|
23
|
うんとNhiều, rất nhiều |
Ví dụ thêm
・
Hôm nay lạnh nên hãy mặc thật nhiều áo ấm rồi ra ngoài.
・
Nếu con đậu kỳ thi, mẹ sẽ thưởng cho con thật nhiều.
・
Lâu lắm mới được nghỉ nên hãy chơi thật nhiều nào. |
|
24
|
濃厚なのうこうなĐậm đà, đậm đặc |
Ví dụ thêm
・
この Mì ramen ở quán này nổi tiếng nhờ nước dùng đậm đà.
・
Tôi ăn một miếng bánh phô mai đậm đặc.
・
Giữa hai người có mối quan hệ tin tưởng sâu sắc. |
|
25
|
つまむNhón tay, nhéo, bịt (mũi) |
①
②
Ví dụ thêm
・
お Tôi nhón vài miếng bánh rồi quay lại làm việc.
・
Tôi dùng đũa gắp sashimi rồi ăn.
・
Thêm một nhúm muối. |
|
26
|
口が肥えるくちがこえるSành ăn |
Ví dụ thêm
・
Sau khi thường xuyên đến nhà hàng cao cấp, tôi đã trở nên rất sành ăn.
・
Nấu món làm hài lòng anh ấy với khẩu vị sành điệu thật khó.
・
Từ nhỏ tôi đã sành ăn nên không ăn bánh kẹo rẻ tiền. |
|
27
|
盛り付けるもりつけるBày biện, trình bày (món ăn) |
Ví dụ thêm
・
サラダを Tôi bày biện đẹp mắt món salad trên đĩa lớn.
・
Ẩm thực Nhật cũng rất chú trọng đến cách bày biện.
・
Cô ấy đã bày biện món tráng miệng một cách cẩn thận. |

JTest.net
Giới thiệu
3000 Từ vựng JLPT N1 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N1. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N1 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Ở trường
Chapter 5 Ở công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 6 Thành phố của tôi
Chapter 7 Sức khỏe
Chapter 8 Sở thích
Chapter 9 Thế giới
Chapter 10 Thiên nhiên
Chapter 11 Tin tức
Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh
Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①
Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②