Quiz từ vựng N1 - Nơi ở
Đang trong quá trình thử nghiệm
Câu 1
Loại bỏ trở ngại (cho người già, khuyết tật)
Chọn từ tương ứng:
Câu 2
セキュリティ
Chọn nghĩa đúng:
Câu 3
構える
(Sở hữu có (cái gì đó)/Ở tư thế)
Chọn cách đọc đúng:
Câu 4
仕切る
(Phân chia, ngăn cách/ nắm giữ, quản lí)
Chọn cách đọc đúng:
Câu 5
Hòa hợp, dĩ hòa vi quý, hài hòa
Chọn từ tương ứng:

JTest.net
Mục lục
Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Ở trường
Chapter 5 Ở công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 6 Thành phố của tôi
Chapter 7 Sức khỏe
Chapter 8 Sở thích
Chapter 9 Thế giới
Chapter 10 Thiên nhiên
Chapter 11 Tin tức
Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh
Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①
Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②