Quiz từ vựng N1 - Thành ngữ: Bộ phận khác
Đang trong quá trình thử nghiệm
Câu 1
猫に小判
(ねこにこばん)
Chọn nghĩa đúng:
Câu 2
息をのむ
(nín thở)
Chọn cách đọc đúng:
Câu 3
一長一短
(có ưu có khuyết, nhất trường nhất đoản)
Chọn cách đọc đúng:
Câu 4
bền bỉ, lâu dài
Chọn từ tương ứng:
Câu 5
馬が合う
(hợp nhau, tâm đầu ý hợp)
Chọn cách đọc đúng:

JTest.net
Mục lục
Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Ở trường
Chapter 5 Ở công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 6 Thành phố của tôi
Chapter 7 Sức khỏe
Chapter 8 Sở thích
Chapter 9 Thế giới
Chapter 10 Thiên nhiên
Chapter 11 Tin tức
Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh
Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①
Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②