Quiz từ vựng N1 - Xã hội
Đang trong quá trình thử nghiệm
Câu 1
khuyết tật, trở ngại
Chọn từ tương ứng:
Câu 2
名誉<な>
(vinh dự)
Chọn cách đọc đúng:
Câu 3
出現<する>
(xuất hiện)
Chọn cách đọc đúng:
Câu 4
貢献<する>
(こうけん<する>)
Chọn nghĩa đúng:
Câu 5
デマ
Chọn nghĩa đúng:

JTest.net
Mục lục
Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Ở trường
Chapter 5 Ở công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 6 Thành phố của tôi
Chapter 7 Sức khỏe
Chapter 8 Sở thích
Chapter 9 Thế giới
Chapter 10 Thiên nhiên
Chapter 11 Tin tức
Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh
Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①
Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②