Quiz từ vựng N1 - Thiên tai
Đang trong quá trình thử nghiệm
Câu 1
驚異的な
(phi thường, kinh ngạc)
Chọn cách đọc đúng:
Câu 2
lốc xoáy
Chọn từ tương ứng:
Câu 3
実況(する)
(じっきょう(する))
Chọn nghĩa đúng:
Câu 4
tin đồn, lời đồn đại
Chọn từ tương ứng:
Câu 5
土砂
(đất đá, bùn đất)
Chọn cách đọc đúng:

JTest.net
Mục lục
Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Ở trường
Chapter 5 Ở công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 6 Thành phố của tôi
Chapter 7 Sức khỏe
Chapter 8 Sở thích
Chapter 9 Thế giới
Chapter 10 Thiên nhiên
Chapter 11 Tin tức
Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh
Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①
Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②