Quiz từ vựng N1 - Người quen
Đang trong quá trình thử nghiệm
Câu 1
思いやり
(おもいやり)
Chọn nghĩa đúng:
Câu 2
mân mê, nghịch, sờ mó, chỉnh sửa
Chọn từ tương ứng:
Câu 3
色気
(いろけ)
Chọn nghĩa đúng:
Câu 4
rung, lắc, đu đưa, lay động
Chọn từ tương ứng:
Câu 5
気配り(する)
(きくばり(する))
Chọn nghĩa đúng:

JTest.net
Mục lục
Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Ở trường
Chapter 5 Ở công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 6 Thành phố của tôi
Chapter 7 Sức khỏe
Chapter 8 Sở thích
Chapter 9 Thế giới
Chapter 10 Thiên nhiên
Chapter 11 Tin tức
Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh
Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①
Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②