Flashcard từ vựng N1 - Quan hệ quốc tế

読み込み中...
Danh sách từ vựng (30 từ)
親交

しんこう

thân giao, tình bạn thân thiết

密接な

みっせつな

mật thiết, gắn bó chặt chẽ

申し出る

もうしでる

đề nghị, đề xuất, xin phép

双方

そうほう

song phương, cả hai bên

交互

こうご

luân phiên, xen kẽ

好ましい

このましい

tốt đẹp, đáng mong muốn, thuận lợi

利害

りがい

lợi hại, lợi ích

寛容(な)

かんよう(な)

khoan dung, bao dung

偏見

へんけん

thành kiến, định kiến

侮辱(する)

ぶじょく(する)

xỉ nhục, lăng mạ

かみ合う

かみあう

ăn khớp, phù hợp

食い違う

くいちがう

bất đồng, trái ngược, không thống nhất

駆け引き(する)

かけひき(する)

chiến thuật đàm phán, mặc cả

干渉(する)

かんしょう(する)

can thiệp, can dự

取り合う

とりあう

tranh giành, cạnh tranh

相反する

あいはんする

trái ngược, mâu thuẫn

正当な

せいとうな

chính đáng, hợp pháp

差し出す

さしだす

đưa ra, chìa ra, dâng

取り囲む

とりかこむ

bao vây, vây quanh

阻む

はばむ

cản trở, ngăn chặn

異議

いぎ

phản đối, kháng nghị, ý kiến phản bác

拒む

こばむ

từ chối, khước từ

核心

かくしん

trọng tâm, cốt lõi, hạt nhân

追い込む

おいこむ

dồn ép, dồn vào

孤立(する)

こりつ(する)

cô lập, bị cô lập

改める

あらためる

sửa đổi, cải thiện, thay đổi

模索(する)

もさく(する)

tìm kiếm, thăm dò, mò mẫm

国連

こくれん

Liên Hợp Quốc

克明な

こくめいな

tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ

振り出し

ふりだし

điểm xuất phát, sự bắt đầu

JTest.net

Mục lục


Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người

Bài 1  Gia đình

Bài 2  Bạn bè

Bài 3  Người quen

Bài 4  Người yêu

Bài 5  Mối quan hệ rộng


Chapter 2 Cuộc sống

Bài 1  Nơi ở

Bài 2  Đồ ăn

Bài 3  Nấu ăn

Bài 4  Nhật trình

Bài 5  Từ thể hiện thời gian


Chapter 3 Ở nhà

Bài 1  Nơi ở

Bài 2  Việc nhà

Bài 3  Nấu ăn

Bài 4  Ngày nghỉ

Bài 5  Chuyển nhà


Chapter 4 Ở trường

Bài 1  Trường học

Bài 2  Học tập

Bài 3  Thi cử

Bài 4  Lên Đại học

Bài 5  Laptop, điện thoại


Chapter 5 Ở công ty

Bài 1  Tìm việc

Bài 2  Công ty

Bài 3  Công việc

Bài 4  Quan hệ trên dưới

Bài 5  Nghỉ việc, chuyển chỗ làm


Chapter 6 Thành phố của tôi

Bài 1  Thành phố

Bài 2  Công cộng

Bài 3  Giao thông

Bài 4  Sản xuất

Bài 5  Nông thôn


Chapter 7 Sức khỏe

Bài 1  Cơ thể và sức khỏe

Bài 2  Triệu chứng bệnh

Bài 3  Triệu chứng bệnh

Bài 4  Bệnh và điều trị

Bài 5  Làm đẹp


Chapter 8 Sở thích

Bài 1  Thi đấu

Bài 2  Thời trang

Bài 3  Học tập

Bài 4  Sách

Bài 5  Ngày nghỉ


Chapter 9 Thế giới

Bài 1  Kế hoạch du lịch

Bài 2  Tại nơi du lịch

Bài 3  Đất nước

Bài 4  Quan hệ quốc tế

Bài 5  Quan hệ quốc tế


Chapter 10 Thiên nhiên

Bài 1  Thời tiết, khí hậu

Bài 2  Thiên tai

Bài 3  Môi trường thế giới

Bài 4  Tự nhiên

Bài 5  Giải trí


Chapter 11 Tin tức

Bài 1  Sự cố

Bài 2  Sự kiện, sự cố

Bài 3  Xã hội

Bài 4  Chính trị

Bài 5  Kinh tế


Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh

Bài 1  Tính cách

Bài 2  Tâm trạng tốt

Bài 3  Tâm trạng xấu

Bài 4  Hình ảnh tích cực

Bài 5  Hình ảnh tiêu cực


Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①

Bài 1  Trạng từ ①

Bài 2  Trạng từ ②

Bài 3  Trạng từ ③

Bài 4  Từ dễ nhầm lẫn ①

Bài 5  Từ dễ nhầm lẫn ②


Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②

Bài 1  Thành ngữ: Khuôn mặt

Bài 2  Thành ngữ: Thân thể

Bài 3  Thành ngữ: Bộ phận khác

Bài 4  Từ nhiều nghĩa

Bài 5  Từ nhiều nghĩa