Flashcard từ vựng N1 - Công cộng
Danh sách từ vựng (24 từ)
公的な
こうてきな
mang tính công cộng, chính thức
公用
こうよう
việc công, công vụ
条例
じょうれい
điều lệ, quy định địa phương
現行
げんこう
hiện hành
事例
じれい
trường hợp, sự việc, ví dụ thực tế
実情
じつじょう
tình hình thực tế, thực trạng
立候補(する)
りっこうほ(する)
sự ứng cử, ra ứng cử
申請(する)
しんせい(する)
nộp đơn xin, xin phép
該当(する)
がいとう(する)
thuộc diện, tương ứng, phù hợp
視察(する)
しさつ(する)
thị sát, khảo sát
回収(する)
かいしゅう(する)
thu gom, thu hồi
廃止(する)
はいし(する)
sự bãi bỏ, hủy bỏ
回答(する)
かいとう(する)
trả lời, hồi đáp
設置(する)
せっち(する)
lắp đặt, thiết lập
対処(する)
たいしょ(する)
xử lý, đối phó, ứng phó
設ける
もうける
thiết lập, bố trí, xây dựng
是非
ぜひ
phải trái, đúng sai
見解
けんかい
quan điểm, kiến giải
融通
ゆうずう
sự linh hoạt, sự thông融
身近(な)
みぢか(な)
thân cận, gần gũi, quen thuộc
大幅な
おおはばな
đáng kể, lớn, rộng lớn
革新的
かくしんてき
cách tân, mang tính đổi mới
おおかた
phần lớn, đa phần, hầu hết
大まかな
おおまかな
khái quát, sơ bộ, đại khái

JTest.net
Mục lục
Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Ở trường
Chapter 5 Ở công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 6 Thành phố của tôi
Chapter 7 Sức khỏe
Chapter 8 Sở thích
Chapter 9 Thế giới
Chapter 10 Thiên nhiên
Chapter 11 Tin tức
Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh
Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①
Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②