Từ vựng N1 - Chapter 6: Thành phố của tôi

Bài 1 Thành phố 街 / Town

街並み cảnh phố phường
住人 người cư trú, người ở
コミュニティー cộng đồng
人波 biển người, đám đông
地下街 khu mua sắm dưới lòng đất
... và 21 từ vựng khác

Bài 2 Công cộng 公共 / Public

公的な mang tính công cộng, chính thức
公用 việc công, công vụ
条例 điều lệ, quy định địa phương
現行 hiện hành
事例 trường hợp, sự việc, ví dụ thực tế
... và 19 từ vựng khác

Bài 3 Giao thông 交通 / Transportation

路線 tuyến đường
沿線 dọc tuyến đường
最寄り gần nhất
先頭 đầu, hàng đầu, vị trí dẫn đầu
駆け込む chạy vội vào, lao vào
... và 25 từ vựng khác

Bài 4 Sản xuất 産業 / Industry

産出(する) sản xuất, khai thác
製造(する) chế tạo, sản xuất
精巧(な) tinh xảo
巧みな khéo léo, khéo tay
品種 giống, phẩm loại, chủng loại
... và 17 từ vựng khác

Bài 5 Nông thôn 故郷 / Hometown

郷土 quê hương, cố hương, địa phương
同郷 đồng hương
出生(する) sự sinh ra, sự ra đời
青春 tuổi trẻ, thanh xuân
母校 trường cũ
... và 18 từ vựng khác