Flashcard từ vựng N1 - Nghỉ việc, chuyển chỗ làm

読み込み中...
Danh sách từ vựng (25 từ)
経歴

けいれき

Lý lịch làm việc, quá trình làm việc

キャリア

Sự nghiệp, kinh nghiệm nghề nghiệp

生かす

いかす

Phát huy, tận dụng

図る

はかる

Mưu tính, toan tính, lập kế hoạch

事業

じぎょう

Sự nghiệp kinh doanh, công việc kinh doanh

起業(する)

きぎょう(する)

Khởi nghiệp

資金

しきん

Tiền vốn, nguồn vốn

実業家

じつぎょうか

Nhà kinh doanh, doanh nhân

共同

きょうどう

Cộng tác, chung, cùng nhau

野心

やしん

Tham vọng, dã tâm

コネ

Mối quan hệ, sự quen biết

一か八か

いちかばちか

Được ăn cả ngã về không, liều một phen

承知(する)

しょうち(する)

Hiểu rõ, đồng ý, chấp thuận

提示(する)

ていじ(する)

Xuất trình, trình bày, đưa ra

サイドビジネス

Nghề tay trái, công việc phụ

家業

かぎょう

Nghề gia truyền, nghề nhà

やり遂げる

やりとげる

Hoàn thành, làm trọn vẹn

宛てる

あてる

Gửi đến, đề gửi

見計らう

みはからう

Chọn thời điểm thích hợp, cân nhắc chọn lựa

円満な

えんまんな

Trọn vẹn, êm đẹp, hòa thuận

後押し(する)

あとおし(する)

Ủng hộ, hậu thuẫn, tiếp sức

引き継ぐ

ひきつぐ

Chuyển giao, bàn giao, kế thừa

しくじる

Thất bại, phạm sai lầm

解雇(する)

かいこ(する)

Sa thải, cho thôi việc

ニート

Người trẻ không đi học, không đi làm, không tham gia đào tạo

JTest.net

Mục lục


Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người

Bài 1  Gia đình

Bài 2  Bạn bè

Bài 3  Người quen

Bài 4  Người yêu

Bài 5  Mối quan hệ rộng


Chapter 2 Cuộc sống

Bài 1  Nơi ở

Bài 2  Đồ ăn

Bài 3  Nấu ăn

Bài 4  Nhật trình

Bài 5  Từ thể hiện thời gian


Chapter 3 Ở nhà

Bài 1  Nơi ở

Bài 2  Việc nhà

Bài 3  Nấu ăn

Bài 4  Ngày nghỉ

Bài 5  Chuyển nhà


Chapter 4 Ở trường

Bài 1  Trường học

Bài 2  Học tập

Bài 3  Thi cử

Bài 4  Lên Đại học

Bài 5  Laptop, điện thoại


Chapter 5 Ở công ty

Bài 1  Tìm việc

Bài 2  Công ty

Bài 3  Công việc

Bài 4  Quan hệ trên dưới

Bài 5  Nghỉ việc, chuyển chỗ làm


Chapter 6 Thành phố của tôi

Bài 1  Thành phố

Bài 2  Công cộng

Bài 3  Giao thông

Bài 4  Sản xuất

Bài 5  Nông thôn


Chapter 7 Sức khỏe

Bài 1  Cơ thể và sức khỏe

Bài 2  Triệu chứng bệnh

Bài 3  Triệu chứng bệnh

Bài 4  Bệnh và điều trị

Bài 5  Làm đẹp


Chapter 8 Sở thích

Bài 1  Thi đấu

Bài 2  Thời trang

Bài 3  Học tập

Bài 4  Sách

Bài 5  Ngày nghỉ


Chapter 9 Thế giới

Bài 1  Kế hoạch du lịch

Bài 2  Tại nơi du lịch

Bài 3  Đất nước

Bài 4  Quan hệ quốc tế

Bài 5  Quan hệ quốc tế


Chapter 10 Thiên nhiên

Bài 1  Thời tiết, khí hậu

Bài 2  Thiên tai

Bài 3  Môi trường thế giới

Bài 4  Tự nhiên

Bài 5  Giải trí


Chapter 11 Tin tức

Bài 1  Sự cố

Bài 2  Sự kiện, sự cố

Bài 3  Xã hội

Bài 4  Chính trị

Bài 5  Kinh tế


Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh

Bài 1  Tính cách

Bài 2  Tâm trạng tốt

Bài 3  Tâm trạng xấu

Bài 4  Hình ảnh tích cực

Bài 5  Hình ảnh tiêu cực


Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①

Bài 1  Trạng từ ①

Bài 2  Trạng từ ②

Bài 3  Trạng từ ③

Bài 4  Từ dễ nhầm lẫn ①

Bài 5  Từ dễ nhầm lẫn ②


Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②

Bài 1  Thành ngữ: Khuôn mặt

Bài 2  Thành ngữ: Thân thể

Bài 3  Thành ngữ: Bộ phận khác

Bài 4  Từ nhiều nghĩa

Bài 5  Từ nhiều nghĩa