Flashcard từ vựng N1 - Nấu ăn

読み込み中...
Danh sách từ vựng (22 từ)
味覚

みかく

Vị giác, vị

甘口(な)

あまくち(な)

Vị ngọt, ngọt nhẹ

辛口(な)

からくち(な)

Không ngọt, nồng (rượu)/Gay gắt, cay nghiệt (lời nói)

辛党

からとう

Người thích đồ mặn cay, người thích uống rượu

食わず嫌い(な)

くわずぎらい(な)

Ghét dù chưa thử bao giờ, kén ăn không lý do

たしなむ

Nhấm nháp, thưởng thức, am hiểu (một thú vui)

すくう

Múc, vớt lên

すする

Húp soàm soạp, nhấp

つつく

Chọc, gắp, nghịch, mổ

かみきる

Cắn đứt

飲み込む

のみこむ

Nuốt/Hiểu rõ, nắm bắt

ごくごく[と]

Ừng ực (uống)

残らず

のこらず

Toàn bộ, tất cả, không để lại thứ gì

とりわけ

Đặc biệt là, nhất là

ひたすら

Một mực, miệt mài, chỉ chăm chú

しなびる

Héo, nhăn nheo

粘る

ねばる

Dính/Kiên trì

膨れる

ふくれる

Phồng lên, nở ra/Hờn dỗi

偏る

かたよる

Lệch, thiên lệch, mất cân bằng

添える

そえる

Thêm vào, đính kèm, bày kèm

まちまちな

Không đồng nhất, khác nhau, thất thường

三昧

ざんまい

Đắm chìm, toàn là, thỏa thích

JTest.net

Mục lục


Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người

Bài 1  Gia đình

Bài 2  Bạn bè

Bài 3  Người quen

Bài 4  Người yêu

Bài 5  Mối quan hệ rộng


Chapter 2 Cuộc sống

Bài 1  Nơi ở

Bài 2  Đồ ăn

Bài 3  Nấu ăn

Bài 4  Nhật trình

Bài 5  Từ thể hiện thời gian


Chapter 3 Ở nhà

Bài 1  Nơi ở

Bài 2  Việc nhà

Bài 3  Nấu ăn

Bài 4  Ngày nghỉ

Bài 5  Chuyển nhà


Chapter 4 Ở trường

Bài 1  Trường học

Bài 2  Học tập

Bài 3  Thi cử

Bài 4  Lên Đại học

Bài 5  Laptop, điện thoại


Chapter 5 Ở công ty

Bài 1  Tìm việc

Bài 2  Công ty

Bài 3  Công việc

Bài 4  Quan hệ trên dưới

Bài 5  Nghỉ việc, chuyển chỗ làm


Chapter 6 Thành phố của tôi

Bài 1  Thành phố

Bài 2  Công cộng

Bài 3  Giao thông

Bài 4  Sản xuất

Bài 5  Nông thôn


Chapter 7 Sức khỏe

Bài 1  Cơ thể và sức khỏe

Bài 2  Triệu chứng bệnh

Bài 3  Triệu chứng bệnh

Bài 4  Bệnh và điều trị

Bài 5  Làm đẹp


Chapter 8 Sở thích

Bài 1  Thi đấu

Bài 2  Thời trang

Bài 3  Học tập

Bài 4  Sách

Bài 5  Ngày nghỉ


Chapter 9 Thế giới

Bài 1  Kế hoạch du lịch

Bài 2  Tại nơi du lịch

Bài 3  Đất nước

Bài 4  Quan hệ quốc tế

Bài 5  Quan hệ quốc tế


Chapter 10 Thiên nhiên

Bài 1  Thời tiết, khí hậu

Bài 2  Thiên tai

Bài 3  Môi trường thế giới

Bài 4  Tự nhiên

Bài 5  Giải trí


Chapter 11 Tin tức

Bài 1  Sự cố

Bài 2  Sự kiện, sự cố

Bài 3  Xã hội

Bài 4  Chính trị

Bài 5  Kinh tế


Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh

Bài 1  Tính cách

Bài 2  Tâm trạng tốt

Bài 3  Tâm trạng xấu

Bài 4  Hình ảnh tích cực

Bài 5  Hình ảnh tiêu cực


Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①

Bài 1  Trạng từ ①

Bài 2  Trạng từ ②

Bài 3  Trạng từ ③

Bài 4  Từ dễ nhầm lẫn ①

Bài 5  Từ dễ nhầm lẫn ②


Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②

Bài 1  Thành ngữ: Khuôn mặt

Bài 2  Thành ngữ: Thân thể

Bài 3  Thành ngữ: Bộ phận khác

Bài 4  Từ nhiều nghĩa

Bài 5  Từ nhiều nghĩa