Flashcard từ vựng N1 - Kinh tế

読み込み中...
Danh sách từ vựng (29 từ)
財政

ざいせい

tài chính

金融

きんゆう

tài chính ngân hàng

緩和(する)

かんわ(する)

nới lỏng, giảm nhẹ

好転(する)

こうてん(する)

chuyển biến tốt, hồi phục

陥る

おちいる

rơi vào

抑制(する)

よくせい(する)

kiềm chế, ức chế

バブル

kinh tế bong bóng

見通し

みとおし

triển vọng, viễn cảnh

兆し

きざし

dấu hiệu, triệu chứng

対策

たいさく

biện pháp, đối sách

操る

あやつる

điều khiển, thông thạo

ばらまく

rải, phân phát bừa bãi

公表(する)

こうひょう(する)

công bố

推移(する)

すいい(する)

diễn biến, biến động

上昇(する)

じょうしょう(する)

tăng lên, thượng thăng

飛躍的な

ひやくてきな

nhảy vọt, vượt bậc

遂げる

とげる

đạt được, hoàn thành

運用(する)

うんよう(する)

vận hành, quản lý (tài sản)

融資(する)

ゆうし(する)

cho vay, tài trợ vốn

外貨

がいか

ngoại tệ

有数(な)

ゆうすう(な)

hàng đầu, nổi bật

流通(する)

りゅうつう(する)

lưu thông, phân phối

頭打ち

あたまうち

chạm trần, đạt đỉnh

乗っ取る

のっとる

chiếm đoạt, tiếp quản

明白な

めいはくな

hiển nhiên, rõ ràng

交わす

かわす

trao đổi, ký kết

有益な

ゆうえきな

có ích, hữu ích

空白(な)

くうはく(な)

khoảng trống, trống rỗng

ひいては

hơn nữa, từ đó dẫn đến

JTest.net

Mục lục


Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người

Bài 1  Gia đình

Bài 2  Bạn bè

Bài 3  Người quen

Bài 4  Người yêu

Bài 5  Mối quan hệ rộng


Chapter 2 Cuộc sống

Bài 1  Nơi ở

Bài 2  Đồ ăn

Bài 3  Nấu ăn

Bài 4  Nhật trình

Bài 5  Từ thể hiện thời gian


Chapter 3 Ở nhà

Bài 1  Nơi ở

Bài 2  Việc nhà

Bài 3  Nấu ăn

Bài 4  Ngày nghỉ

Bài 5  Chuyển nhà


Chapter 4 Ở trường

Bài 1  Trường học

Bài 2  Học tập

Bài 3  Thi cử

Bài 4  Lên Đại học

Bài 5  Laptop, điện thoại


Chapter 5 Ở công ty

Bài 1  Tìm việc

Bài 2  Công ty

Bài 3  Công việc

Bài 4  Quan hệ trên dưới

Bài 5  Nghỉ việc, chuyển chỗ làm


Chapter 6 Thành phố của tôi

Bài 1  Thành phố

Bài 2  Công cộng

Bài 3  Giao thông

Bài 4  Sản xuất

Bài 5  Nông thôn


Chapter 7 Sức khỏe

Bài 1  Cơ thể và sức khỏe

Bài 2  Triệu chứng bệnh

Bài 3  Triệu chứng bệnh

Bài 4  Bệnh và điều trị

Bài 5  Làm đẹp


Chapter 8 Sở thích

Bài 1  Thi đấu

Bài 2  Thời trang

Bài 3  Học tập

Bài 4  Sách

Bài 5  Ngày nghỉ


Chapter 9 Thế giới

Bài 1  Kế hoạch du lịch

Bài 2  Tại nơi du lịch

Bài 3  Đất nước

Bài 4  Quan hệ quốc tế

Bài 5  Quan hệ quốc tế


Chapter 10 Thiên nhiên

Bài 1  Thời tiết, khí hậu

Bài 2  Thiên tai

Bài 3  Môi trường thế giới

Bài 4  Tự nhiên

Bài 5  Giải trí


Chapter 11 Tin tức

Bài 1  Sự cố

Bài 2  Sự kiện, sự cố

Bài 3  Xã hội

Bài 4  Chính trị

Bài 5  Kinh tế


Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh

Bài 1  Tính cách

Bài 2  Tâm trạng tốt

Bài 3  Tâm trạng xấu

Bài 4  Hình ảnh tích cực

Bài 5  Hình ảnh tiêu cực


Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①

Bài 1  Trạng từ ①

Bài 2  Trạng từ ②

Bài 3  Trạng từ ③

Bài 4  Từ dễ nhầm lẫn ①

Bài 5  Từ dễ nhầm lẫn ②


Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②

Bài 1  Thành ngữ: Khuôn mặt

Bài 2  Thành ngữ: Thân thể

Bài 3  Thành ngữ: Bộ phận khác

Bài 4  Từ nhiều nghĩa

Bài 5  Từ nhiều nghĩa