Flashcard từ vựng N1 - Giải trí

読み込み中...
Danh sách từ vựng (23 từ)
余暇

よか

thời gian rỗi, lúc rảnh rỗi

盛大な

せいだいな

hoành tráng, long trọng

成り行き

なりゆき

diễn biến, sự việc diễn ra tự nhiên

絶好(な)

ぜっこう(な)

tuyệt hảo, lý tưởng, tuyệt vời

方々

ほうぼう

khắp nơi, mọi phía

バーベキュー

tiệc nướng ngoài trời, BBQ

調達(する)

ちょうたつ(する)

mua sắm, cung cấp, điều động, huy động

野生

やせい

hoang dã

希少な

きしょうな

quý hiếm, hiếm có

巣

す

tổ (chim, ong, ...)

翼

つばさ

cánh, đôi cánh

遭遇(する)

そうぐう(する)

gặp phải bất ngờ, chạm trán, bắt gặp

摘む

つむ

hái, ngắt

すいすい[と]

trơn tru, nhẹ nhàng, trôi chảy

物体

ぶったい

vật thể

アトラクション

trò chơi (trong công viên giải trí), điểm tham quan

ジェットコースター

tàu lượn siêu tốc

ちゅうちょ(する)

ngập ngừng, do dự

強がる

つよがる

tỏ ra mạnh mẽ, gồng mình

操縦(する)

そうじゅう(する)

điều khiển, lái (máy bay, tàu)

あっけない

hụt hẫng, quá nhanh, nhạt nhẽo

沈黙(する)

ちんもく(する)

im lặng, trầm mặc

断念(する)

だんねん(する)

từ bỏ, bỏ cuộc

JTest.net

Mục lục


Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người

Bài 1  Gia đình

Bài 2  Bạn bè

Bài 3  Người quen

Bài 4  Người yêu

Bài 5  Mối quan hệ rộng


Chapter 2 Cuộc sống

Bài 1  Nơi ở

Bài 2  Đồ ăn

Bài 3  Nấu ăn

Bài 4  Nhật trình

Bài 5  Từ thể hiện thời gian


Chapter 3 Ở nhà

Bài 1  Nơi ở

Bài 2  Việc nhà

Bài 3  Nấu ăn

Bài 4  Ngày nghỉ

Bài 5  Chuyển nhà


Chapter 4 Ở trường

Bài 1  Trường học

Bài 2  Học tập

Bài 3  Thi cử

Bài 4  Lên Đại học

Bài 5  Laptop, điện thoại


Chapter 5 Ở công ty

Bài 1  Tìm việc

Bài 2  Công ty

Bài 3  Công việc

Bài 4  Quan hệ trên dưới

Bài 5  Nghỉ việc, chuyển chỗ làm


Chapter 6 Thành phố của tôi

Bài 1  Thành phố

Bài 2  Công cộng

Bài 3  Giao thông

Bài 4  Sản xuất

Bài 5  Nông thôn


Chapter 7 Sức khỏe

Bài 1  Cơ thể và sức khỏe

Bài 2  Triệu chứng bệnh

Bài 3  Triệu chứng bệnh

Bài 4  Bệnh và điều trị

Bài 5  Làm đẹp


Chapter 8 Sở thích

Bài 1  Thi đấu

Bài 2  Thời trang

Bài 3  Học tập

Bài 4  Sách

Bài 5  Ngày nghỉ


Chapter 9 Thế giới

Bài 1  Kế hoạch du lịch

Bài 2  Tại nơi du lịch

Bài 3  Đất nước

Bài 4  Quan hệ quốc tế

Bài 5  Quan hệ quốc tế


Chapter 10 Thiên nhiên

Bài 1  Thời tiết, khí hậu

Bài 2  Thiên tai

Bài 3  Môi trường thế giới

Bài 4  Tự nhiên

Bài 5  Giải trí


Chapter 11 Tin tức

Bài 1  Sự cố

Bài 2  Sự kiện, sự cố

Bài 3  Xã hội

Bài 4  Chính trị

Bài 5  Kinh tế


Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh

Bài 1  Tính cách

Bài 2  Tâm trạng tốt

Bài 3  Tâm trạng xấu

Bài 4  Hình ảnh tích cực

Bài 5  Hình ảnh tiêu cực


Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①

Bài 1  Trạng từ ①

Bài 2  Trạng từ ②

Bài 3  Trạng từ ③

Bài 4  Từ dễ nhầm lẫn ①

Bài 5  Từ dễ nhầm lẫn ②


Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②

Bài 1  Thành ngữ: Khuôn mặt

Bài 2  Thành ngữ: Thân thể

Bài 3  Thành ngữ: Bộ phận khác

Bài 4  Từ nhiều nghĩa

Bài 5  Từ nhiều nghĩa