Quiz từ vựng N1 - Bạn bè
Đang trong quá trình thử nghiệm
Câu 1
たかが
Chọn nghĩa đúng:
Câu 2
đám đông, nhóm
Chọn từ tương ứng:
Câu 3
察する
(さつする)
Chọn nghĩa đúng:
Câu 4
打ち明ける
(thú tội, thú nhận, tâm sự, nói rõ suy nghĩ, nói thẳng thắn, mở tấm lòng)
Chọn cách đọc đúng:
Câu 5
気に障る
(quấy rầy, làm phiền, chọc tức, làm bực mình, làm phật ý, mất lòng)
Chọn cách đọc đúng:

JTest.net
Mục lục
Chapter 1 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Ở trường
Chapter 5 Ở công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 6 Thành phố của tôi
Chapter 7 Sức khỏe
Chapter 8 Sở thích
Chapter 9 Thế giới
Chapter 10 Thiên nhiên
Chapter 11 Tin tức
Chapter 12 Tình trạng - Hình ảnh
Chapter 13 Các cách diễn đạt dễ bị sai ①
Chapter 14 Các cách diễn đạt dễ bị sai ②