0%
Điểm của bạn
0 / 5 câu đúng
Đang trong quá trình thử nghiệm
赤字
(Lỗ (âm), chữ đỏ)
Chọn cách đọc đúng:
Đáp án đúng:
あかじ
Đáp án của bạn:
赤字
【あかじ】
(deficit / red letters)
Nghĩa: Lỗ (âm), chữ đỏ
会社は3年連続で赤字だ。
Công ty bị lỗ 3 năm liên tiếp.
Trừ đi
Chọn từ tương ứng:
Đáp án đúng:
差し引く
Đáp án của bạn:
差し引く
【さしひく】
(deduct)
Nghĩa: Trừ đi
税金を差し引いた後の手取りは18万円だ。
Lương thực nhận sau khi trừ thuế là 180.000 yên.
Chăm chỉ, siêng năng
Chọn từ tương ứng:
Đáp án đúng:
せっせと
Đáp án của bạn:
せっせと
(busily)
Nghĩa: Chăm chỉ, siêng năng
彼女はせっせと勉強して、試験に合格した。
Cô ấy chăm chỉ học tập và đã đỗ kỳ thi.
Ổn định
Chọn từ tương ứng:
Đáp án đúng:
安定(する)
Đáp án của bạn:
安定(する)
【あんてい(する)】
(stability)
Nghĩa: Ổn định
安定した仕事に就きたい。
Tôi muốn có một công việc ổn định.
税金
(ぜいきん)
Chọn nghĩa đúng:
Đáp án đúng:
Tiền thuế
Đáp án của bạn:
税金
【ぜいきん】
(tax)
Nghĩa: Tiền thuế
税金が高すぎると不満を言う人が多い。
Nhiều người phàn nàn rằng tiền thuế quá cao.

JTest.net
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Bài 1
Gia đình
Bài 2
Bạn bè
Bài 3
Người quen, mối quan hệ giao tiếp
Bài 4
Người yêu
Bài 5
Mối quan hệ (trở nên) xấu đi
Chapter 2 Đời sống
Bài 1
Nơi ở
Bài 2
Tiền bạc
Bài 3
Bữa ăn
Bài 4
Mua sắm
Bài 5
Từ thể hiện thời gian
Chapter 3 Ở nhà
Bài 1
Buổi sáng
Bài 2
Công việc hàng ngày
Bài 3
Nấu ăn
Bài 4
Việc nhà
Bài 5
Chuyển nhà
Chapter 4 Phố xá
Bài 1
Phố xá
Bài 2
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
Bài 3
Quê hương
Bài 4
Giao thông
Bài 5
Các ngành công nghiệp
Chapter 5 Tại trường học
Bài 1
Trường học
Bài 2
Học tập
Bài 3
Thi cử
Bài 4
Đại học, Cao học
Bài 5
Máy tính (Điện thoại thông minh)
Chapter 6 Tại công ty
Bài 1
Tìm việc, việc làm
Bài 2
Công ty
Bài 3
Công việc
Bài 4
Quan hệ trên dưới
Bài 5
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 7 Yêu thích
Bài 1
Thi đấu
Bài 2
Thời trang
Bài 3
Giải trí
Bài 4
Sách
Bài 5
Sở thích, ý thích
Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn
Bài 1
Khí hậu và thời tiết
Bài 2
Bão, động đất
Bài 3
Thiên nhiên
Bài 4
Ngày nghỉ
Bài 5
Du lịch
Chapter 9 Vì sức khỏe
Bài 1
Cơ thể và sức khỏe
Bài 2
Trước khi đổ bệnh
Bài 3
Triệu chứng bệnh
Bài 4
Bệnh và điều trị
Bài 5
Làm đẹp
Chapter 10 Tin tức
Bài 1
Rắc rối, sự cố
Bài 2
Tai nạn
Bài 3
Chính trị
Bài 4
Xã hội
Bài 5
Thế giới, môi trường
Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh
Bài 1
Tính cách
Bài 2
Cảm giác thoải mái
Bài 3
Cảm giác buồn bã
Bài 4
Hình ảnh tích cực
Bài 5
Hình ảnh tiêu cực
Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn
Bài 1
Thành ngữ ① Tính khí, tâm hồn, tâm trạng
Bài 2
Thành ngữ ② Đầu, mặt
Bài 3
Thành ngữ ③ Cơ thể
Bài 4
Phó từ
Bài 5
Cách nói nối