Từ vựng N2 - Chủ đề Giải trí
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
イベントSự kiện |
Ví dụ thêm
・
Tháng sau, dự kiến sẽ tổ chức một sự kiện lớn.
・
Tôi đã tham gia sự kiện địa phương với tư cách tình nguyện viên.
・
このイベントは Sự kiện này hàng năm thu hút rất đông người. |
|
2
|
アイドルThần tượng |
Ví dụ thêm
・
Cô ấy mơ ước trở thành thần tượng từ khi còn nhỏ.
・
Các thần tượng gần đây hát hay và nhảy giỏi.
・
アイドルのグッズを Sở thích của tôi là sưu tập đồ lưu niệm của thần tượng. |
|
3
|
ステージSân khấu |
アイドルがステージに Ví dụ thêm
・
Ca sĩ đã bắt đầu hát trên sân khấu.
・
ステージの Ánh sáng sân khấu rất đẹp.
・
Các em nhỏ đã nhảy múa sôi nổi trên sân khấu. |
|
4
|
興奮(する)こうふん(する)Sự phấn khích |
Ví dụ thêm
・
Khán giả phấn khích với kết quả trận đấu.
・
あまり Đừng quá phấn khích, hãy bình tĩnh nói chuyện.
・
Lần đầu đi du lịch nước ngoài, tôi phấn khích đến mức không ngủ được. |
|
5
|
続々[と]ぞくぞく[と]Lần lượt, liên tục |
Ví dụ thêm
・
Các sản phẩm mới liên tục được phát hành.
・
マラソンのゴールに Các vận động viên lần lượt về đích cuộc thi marathon.
・
Đến mùa hoa anh đào, du khách lần lượt ghé thăm. |
|
6
|
演劇えんげきKịch |
Ví dụ thêm
・
Có nhiều sinh viên đang học kịch ở đại học.
・
Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ kịch thời trung học.
・
Dự kiến sẽ biểu diễn kịch tại lễ hội văn hóa sắp tới. |
|
7
|
劇場げきじょうNhà hát, rạp hát |
Ví dụ thêm
・
この Nhà hát này là một hội trường lớn có thể chứa đến 500 người.
・
Một nhà hát mới được xây gần ga tàu.
・
Trước nhà hát đã có một hàng dài người xếp hàng. |
|
8
|
役者やくしゃDiễn viên |
Ví dụ thêm
・
あの Diễn viên đó có khả năng diễn xuất tuyệt vời.
・
Tôi đã lên Tokyo để trở thành diễn viên.
・
この Bộ phim này có sự tham gia của các diễn viên nổi tiếng. |
|
9
|
主役しゅやくVai chính |
Ví dụ thêm
・
Anh ấy lần đầu tiên đóng vai chính trong bộ phim truyền hình này.
・
Khi vai chính thay đổi, bầu không khí của câu chuyện cũng thay đổi.
・
いつか Một ngày nào đó tôi muốn thử đóng vai chính trong phim. |
|
10
|
セリフLời thoại, lời nói |
①
②
Ví dụ thêm
・
Vì quá hồi hộp nên tôi đã quên mất lời thoại.
・
この Lời thoại bạn thích nhất trong bộ phim này là gì?
・
Lời nói của anh ấy lúc nào cũng có ý nghĩa sâu sắc. |
|
11
|
演技(する)えんぎ(する)Sự diễn xuất, diễn kịch (giả tạo) |
①
あの
②
Ví dụ thêm
・
Diễn xuất của cô ấy đã làm khán giả xúc động.
・
Tôi giả vờ bệnh để nghỉ học.
・
Tôi luyện tập mỗi ngày để trau dồi khả năng diễn xuất. |
|
12
|
オーケストラDàn nhạc giao hưởng |
Ví dụ thêm
・
Con gái tôi chơi violin trong dàn nhạc giao hưởng.
・
オーケストラの Nghe trực tiếp buổi biểu diễn của dàn nhạc giao hưởng thì rất xúc động.
・
このオーケストラは Dàn nhạc giao hưởng này nổi tiếng thế giới. |
|
13
|
リズムNhịp điệu |
リズムに Ví dụ thêm
・
この Bài hát này có nhịp điệu độc đáo và thú vị.
・
Tôi coi trọng nhịp sống hàng ngày.
・
Tôi vừa vỗ tay giữ nhịp vừa hát. |
|
14
|
鑑賞(する)かんしょう(する)Thưởng thức, giám thưởng |
Ví dụ thêm
・
Tôi thích thưởng thức tranh ở bảo tàng mỹ thuật.
・
Tôi vừa thưởng thức âm nhạc vừa uống cà phê.
・
Tôi đã đi công viên để ngắm hoa anh đào. |
|
15
|
芸術家げいじゅつかNghệ sĩ, nghệ thuật gia |
これは Ví dụ thêm
・
Anh ấy đã hướng đến trở thành nghệ sĩ từ khi còn trẻ.
・
この Có nhiều nghệ sĩ sống ở thành phố này.
・
Tác phẩm của nghệ sĩ đang được trưng bày ở bảo tàng mỹ thuật. |
|
16
|
監督(する)かんとく(する)Đạo diễn, giám đốc |
この Ví dụ thêm
・
この Đạo diễn của bộ phim này là ai?
・
Anh ấy đang làm huấn luyện viên đội bóng đá.
・
Công việc giám sát hiện trường thi công rất vất vả. |
|
17
|
あらすじTóm tắt nội dung |
ネットであらすじを Ví dụ thêm
・
この Hãy cho tôi biết tóm tắt nội dung của cuốn tiểu thuyết này.
・
あらすじだけ Chỉ đọc tóm tắt nội dung thôi thì không thể hiểu được sự thú vị của cuốn sách này.
・
Tôi đã giải thích tóm tắt nội dung bộ phim cho bạn. |
|
18
|
ありふれたTầm thường, cũ rích, phổ biến |
どこかで Ví dụ thêm
・
ありふれた Tuy là những ngày bình thường nhưng tôi nghĩ mình hạnh phúc.
・
ありふれたデザインではなく、もっと Tôi muốn một thiết kế có cá tính hơn chứ không phải kiểu tầm thường.
・
Lý do bào chữa của anh ấy lúc nào cũng tầm thường. |
|
19
|
ばかばかしいNgớ ngẩn, nực cười |
あの Ví dụ thêm
・
そんなばかばかしいことを Sao lại tin vào chuyện ngớ ngẩn như vậy chứ.
・
ばかばかしい Tôi nghĩ đó là câu hỏi ngớ ngẩn nhưng cũng trả lời cho xong.
・
こんなばかばかしい Tôi không muốn làm công việc vô nghĩa như thế này. |
|
20
|
退屈(な/する)たいくつ(な/する)Buồn tẻ, chán ngắt |
Ví dụ thêm
・
Giờ học buồn tẻ nên cứ buồn ngủ.
・
Ngày mưa không ra ngoài được nên rất chán.
・
Để không phải trải qua khoảng thời gian buồn chán, tôi đã mang theo sách. |
|
21
|
人物じんぶつNhân vật |
このドラマに Ví dụ thêm
・
Tôi đã tìm hiểu về những nhân vật quan trọng trong lịch sử.
・
この Tiểu thuyết này có tổng cộng 10 nhân vật xuất hiện.
・
Tôi nghĩ anh ấy là người đáng tin cậy. |
|
22
|
場面ばめんCảnh, trường hợp, tình huống |
①
②
ビジネスの Ví dụ thêm
・
Tôi đã rơi nước mắt ở cảnh cảm động.
・
こういう Trong tình huống như thế này, tôi không biết phải làm sao.
・
Các tình huống sử dụng tiếng Nhật ngày càng tăng. |
|
23
|
展開(する)てんかい(する)Sự triển khai, tiến triển, diễn biến |
このゲームは Ví dụ thêm
・
Câu chuyện có diễn biến bất ngờ.
・
Sự việc diễn biến theo hướng không ngờ tới.
・
Công ty dự định triển khai kinh doanh ra nước ngoài. |
|
24
|
テンポNhịp độ, nhịp điệu |
①
この
②
テンポの Ví dụ thêm
・
Nhịp độ cuộc họp chậm nên kéo dài hơn dự kiến.
・
テンポよく Nếu nói chuyện với nhịp độ tốt thì người nghe cũng thấy vui.
・
この Hãy làm chậm nhịp độ bài hát này một chút. |
|
25
|
評判ひょうばんTiếng tăm, đánh giá |
Ví dụ thêm
・
あのレストランは Nhà hàng đó có tiếng tốt nên tôi muốn thử đi.
・
Đánh giá về giáo viên mới thế nào?
・
この Sản phẩm này đang nổi tiếng trên mạng. |
|
26
|
評価(する)ひょうか(する)Sự đánh giá |
この Ví dụ thêm
・
Tôi đã nhận được đánh giá công việc từ cấp trên.
・
この Bức tranh này được các chuyên gia đánh giá cao.
・
Sự nỗ lực của anh ấy cần được đánh giá đúng mức. |
|
27
|
感想かんそうCảm tưởng, cảm nghĩ |
あの Ví dụ thêm
・
Tôi đã kể cảm tưởng về chuyến du lịch cho bạn bè.
・
Tôi không giỏi viết bài cảm nghĩ về sách đã đọc.
・
Sau buổi học, hãy nộp bài cảm tưởng. |
|
28
|
賞しょうGiải thưởng |
Ví dụ thêm
・
Cô ấy đã nhận giải thưởng văn học.
・
この Tác phẩm này đã nhận giải thưởng gì?
・
Dù không nhận được giải thưởng, việc tham gia cũng có ý nghĩa. |

JTest.net
Giới thiệu
2500 Từ vựng JLPT N2 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N2. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N2 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Bài 3 Người quen, mối quan hệ giao tiếp
Bài 5 Mối quan hệ (trở nên) xấu đi
Chapter 2 Đời sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Phố xá
Bài 2 Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
Chapter 5 Tại trường học
Bài 5 Máy tính (Điện thoại thông minh)
Chapter 6 Tại công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 7 Yêu thích
Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn
Chapter 9 Vì sức khỏe
Chapter 10 Tin tức
Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh
Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn