Từ vựng N2 - Chủ đề Hình ảnh tiêu cực
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
憎らしいにくらしいĐáng ghét, đáng giận |
|
|
2
|
強引なごういんなÉp buộc, cưỡng ép |
|
|
3
|
うっとうしいU ám, phiền phức, khó chịu |
① |
|
4
|
やっかい(な)Phiền phức, rắc rối |
やっかいな |
|
5
|
とんでもないKhông thể tin được, không dám đâu |
① |
|
6
|
安易なあんいなDễ dãi, hời hợt |
|
|
7
|
無難なぶなんなAn toàn, vừa phải, chấp nhận được |
|
|
8
|
平凡なへいぼんなBình thường, tầm thường |
|
|
9
|
みっともないKhó coi, xấu hổ, không đứng đắn |
そんなみっともない |
|
10
|
見苦しいみぐるしいKhó coi, thấy chướng mắt |
|
|
11
|
みにくいXấu xí, khó coi |
|
|
12
|
ぼろぼろなRách nát, tả tơi |
このコートはぼろぼろだ。もう |
|
13
|
あわれなĐáng thương, tội nghiệp |
あわれな |
|
14
|
乏しいとぼしいThiếu thốn, khan hiếm, nghèo nàn |
|
|
15
|
中途半端(な)ちゅうとはんぱ(な)Nửa chừng, nửa vời |
|
|
16
|
まごまご(する)Lúng túng, loay hoay |
ATMの |
|
17
|
矛盾(する)むじゅん(する)Mâu thuẫn, trái ngược |
|
|
18
|
にやにや(する)Cười nhếch mép, cười thầm |
|
|
19
|
でこぼこ(な/する)Lồi lõm, gồ ghề, gập ghềnh |
|
|
20
|
それなりTrong chừng mực nào đó, tương xứng |
このドラマは |

JTest.net
Giới thiệu
2500 Từ vựng JLPT N2 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N2. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N2 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Bài 3 Người quen, mối quan hệ giao tiếp
Bài 5 Mối quan hệ (trở nên) xấu đi
Chapter 2 Đời sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Phố xá
Bài 2 Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
Chapter 5 Tại trường học
Bài 5 Máy tính (Điện thoại thông minh)
Chapter 6 Tại công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 7 Yêu thích
Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn
Chapter 9 Vì sức khỏe
Chapter 10 Tin tức
Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh
Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn