Từ vựng N2 - Chủ đề Cảm giác thoải mái
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
快適なかいてきなSảng khoái, dễ chịu, thoải mái |
このホテルは、とても Ví dụ thêm
・
Để có cuộc sống thoải mái, sức khỏe là điều quan trọng.
・
Văn phòng mới rộng rãi và thoải mái.
・
エアコンのおかげで、 Nhờ điều hòa, nhiệt độ trong phòng được duy trì ở mức dễ chịu. |
|
2
|
快いこころよいDễ chịu, thoải mái, sảng khoái |
この Ví dụ thêm
・
Cô ấy đón chúng tôi bằng nụ cười dễ chịu.
・
Nhận được câu trả lời vui vẻ nên tôi yên tâm rồi.
・
Gió buổi sáng dễ chịu thổi vào từ cửa sổ. |
|
3
|
心地よいここちよいDễ chịu, thích thú, êm ái |
Ví dụ thêm
・
Ngồi trên ghế dài trong công viên, tắm nắng dễ chịu.
・
このソファは Ghế sofa này ngồi rất êm ái, cứ buồn ngủ mãi.
・
Vừa nghe nhạc êm ái vừa thư thả thưởng thức việc đọc sách. |
|
4
|
すがすがしいKhỏe khoắn, sảng khoái |
Ví dụ thêm
・
Dậy sớm đi dạo sẽ có tâm trạng sảng khoái.
・
Không khí sau cơn mưa trong lành và dễ chịu.
・
Khi đến đỉnh núi, gió sảng khoái đang thổi. |
|
5
|
リフレッシュ(する)Sự làm mới, làm cho tỉnh người |
Ví dụ thêm
・
Ngâm suối nước nóng, cả thân và tâm đều được làm mới.
・
Đi du lịch thì có thể làm mới tâm trạng.
・
Giờ nghỉ trưa đi dạo một chút để tỉnh người nào. |
|
6
|
穏やかなおだやかなÔn hòa, thanh thản, yên ả |
いつも Ví dụ thêm
・
Hôm nay không có gió, thời tiết yên ả.
・
Ông tôi tính tình ôn hòa, hiếm khi nổi giận.
・
Ngắm biển yên ả, lòng cảm thấy bình yên. |
|
7
|
心強いこころづよいVững tâm, yên lòng, được động viên |
Ví dụ thêm
・
Có tiền bối giàu kinh nghiệm trong đội, thật vững tâm.
・
Bạn bè cổ vũ cho tôi, tôi cảm thấy rất được động viên.
・
Đây là chuyến công tác nước ngoài đầu tiên, nhưng có phiên dịch nên yên lòng. |
|
8
|
恋しいこいしいNhớ nhung, thương nhớ |
さっきまで Ví dụ thêm
・
Trong thời gian du học, tôi nhớ nhung những món ăn mẹ nấu.
・
Xa quê hương, tôi thương nhớ hoa anh đào Nhật Bản.
・
Tôi nhớ nhung công viên nơi mình chơi đùa hồi nhỏ. |
|
9
|
前向きまえむきTích cực, hướng về phía trước |
Ví dụ thêm
・
Dù thất bại cũng cần suy nghĩ tích cực.
・
Cô ấy tính cách tích cực nên được mọi người yêu quý.
・
Chúng tôi sẽ xem xét một cách tích cực. |
|
10
|
めでたいĐáng mừng, vui mừng, đáng chúc mừng |
Ví dụ thêm
・
Việc kết hôn của bạn thật sự là điều đáng chúc mừng.
・
お Dịp Tết được bao trùm trong không khí vui mừng.
・
Em bé chào đời, thật là ngày đáng mừng. |
|
11
|
ラッキーなMay mắn |
Ví dụ thêm
・
Nhặt được tờ một nghìn yên trên đường. May mắn quá!
・
ラッキーなことに、 May mắn thay, mưa tạnh nên thi đấu được.
・
Người may mắn sẽ trúng vé du lịch trong đợt rút thăm. |
|
12
|
幸福(な)こうふく(な)Niềm hạnh phúc, hạnh phúc |
Ví dụ thêm
・
Tôi cảm thấy thời gian bên gia đình là hạnh phúc nhất.
・
Để sống cuộc đời hạnh phúc, lòng biết ơn là điều quan trọng.
・
Tôi muốn trở thành người có thể cảm nhận hạnh phúc từ những điều nhỏ bé. |
|
13
|
張り切るはりきるHăng hái, sẵn sàng |
Ví dụ thêm
・
Dự án mới bắt đầu, cả đội đều hăng hái.
・
Hăng hái quá nên ngày đầu tiên đã mệt lử rồi.
・
Nghe có khách đến, mẹ hăng hái nấu nướng. |
|
14
|
わくわく(する)Hồi hộp, phấn khởi |
もうすぐ Ví dụ thêm
・
Nghĩ đến chuyến dã ngoại ngày mai, phấn khởi đến không ngủ được.
・
Trò chơi mới được phát hành, tôi đang rất hào hứng.
・
Chuyến du lịch nước ngoài đầu tiên khiến tôi không kìm được sự phấn khởi. |
|
15
|
そわそわ[と](する)Sốt ruột, bồn chồn |
デートの Ví dụ thêm
・
Kết quả thi chưa ra nên tôi đang bồn chồn.
・
Anh ấy sốt ruột đi đi lại lại trong phòng trước buổi phỏng vấn.
・
Trước ngày đi du lịch, bồn chồn mãi khó ngủ. |
|
16
|
うっとり[と](する)Ngây ngất, say đắm, mê mẩn |
Ví dụ thêm
・
Tôi ngây ngất trước giọng hát tuyệt đẹp của cô ấy.
・
Cảnh hoàng hôn quá đẹp, tôi say đắm ngắm nhìn.
・
バラの Mê mẩn hương hoa hồng, một lúc lâu tôi không thể cử động. |
|
17
|
すっと(する)Nhẹ nhàng, nhẹ nhõm |
Ví dụ thêm
・
Uống nước lạnh xong, trong ngực nhẹ nhõm hẳn.
・
Tâm sự với bạn bè về nỗi lo, tâm trạng nhẹ nhõm hẳn.
・
ミント Ăn kẹo vị bạc hà thì cổ họng cảm thấy mát nhẹ. |
|
18
|
気分転換(する)きぶんてんかん(する)Sự thay đổi tâm trạng |
カラオケで Ví dụ thêm
・
Mệt vì học bài nên tôi đi dạo để thay đổi tâm trạng.
・
たまには Thỉnh thoảng hãy thử làm việc ở quán cà phê khác để thay đổi không khí.
・
Xem phim là cách thay đổi tâm trạng tốt. |

JTest.net
Giới thiệu
2500 Từ vựng JLPT N2 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N2. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N2 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Bài 3 Người quen, mối quan hệ giao tiếp
Bài 5 Mối quan hệ (trở nên) xấu đi
Chapter 2 Đời sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Phố xá
Bài 2 Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
Chapter 5 Tại trường học
Bài 5 Máy tính (Điện thoại thông minh)
Chapter 6 Tại công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 7 Yêu thích
Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn
Chapter 9 Vì sức khỏe
Chapter 10 Tin tức
Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh
Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn