Từ vựng N2 - Chủ đề Làm đẹp
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
肌はだDa, làn da |
Ví dụ thêm
・
Da của em bé rất mềm mại.
・
Tia tử ngoại gây ảnh hưởng xấu cho làn da.
・
Khi tuổi tăng lên, độ ẩm của da sẽ giảm đi. |
|
2
|
手入れ(する)ていれ(する)Sự chăm sóc, bảo dưỡng |
Ví dụ thêm
・
Tôi chăm sóc vườn vào mỗi cuối tuần.
・
この Đôi giày da này nếu được bảo dưỡng thì có thể dùng lâu dài.
・
Công viên được chăm sóc kỹ lưỡng thật dễ chịu. |
|
3
|
ケア(する)Sự chăm sóc |
お Ví dụ thêm
・
ストレスケアは Chăm sóc sức khỏe tinh thần rất quan trọng trong xã hội hiện đại.
・
Tôi đang chú trọng vào việc chăm sóc tóc.
・
Việc chăm sóc người cao tuổi cần kiến thức chuyên môn. |
|
4
|
維持(する)いじ(する)Sự duy trì, bảo trì |
きれいな Ví dụ thêm
・
Để duy trì sức khỏe, tôi tập thể dục mỗi ngày.
・
この Chi phí bảo trì tòa nhà cũ này rất cao.
・
Chỉ duy trì hiện trạng thì không thể phát triển được. |
|
5
|
機能(する)きのう(する)Chức năng, tính năng |
ようやく Ví dụ thêm
・
このスマホには Chiếc điện thoại thông minh này có rất nhiều tính năng tiện lợi.
・
エアコンが Máy điều hòa không hoạt động bình thường.
・
Tim có chức năng bơm máu đi khắp cơ thể. |
|
6
|
かえってNgược lại, trái lại |
マッサージをしたら、かえって Ví dụ thêm
・
Sau khi uống thuốc thì ngược lại tình trạng sức khỏe lại tệ hơn.
・
Khi cố giải thích thì ngược lại bị hiểu lầm.
・
Tưởng đi đường tắt nhưng ngược lại lại thành đi đường vòng. |
|
7
|
刺激しげきSự kích thích, thúc đẩy, động lực |
①
この
②
Ví dụ thêm
・
Đồ ăn cay kích thích mạnh đối với dạ dày.
・
Môi trường mới trở thành nguồn kích thích tốt.
・
この Bộ phim này quá kích thích, không thể cho trẻ em xem được. |
|
8
|
かさかさ(な/する)Khô ráp, nhám |
かかとが Ví dụ thêm
・
Đến mùa đông thì tay trở nên khô ráp.
・
かさかさした Tôi đã thoa kem lên làn da khô ráp.
・
Môi khô nứt nẻ và đau. |
|
9
|
低下(する)ていか(する)Sự suy giảm, giảm sút |
Ví dụ thêm
・
Thể lực suy giảm theo tuổi tác.
・
Gần đây thành tích giảm sút nên tôi lo lắng.
・
Cùng với sự giảm nhiệt độ, số người bị cảm đã tăng lên. |
|
10
|
くっきり(する)Rõ ràng, rõ nét |
Ví dụ thêm
・
Hôm nay không khí trong lành, nhìn thấy núi rõ ràng.
・
Khi chụp bằng máy ảnh mới thì ảnh chụp rất rõ nét.
・
Khi tỉnh dậy, tôi nhớ rõ ràng nội dung giấc mơ. |
|
11
|
つやĐộ bóng, độ mượt |
Ví dụ thêm
・
Tóc của cô ấy bóng mượt và đẹp.
・
Sau khi bôi sáp mới, sàn nhà trở nên bóng loáng.
・
この Trái cây này bóng đẹp trông có vẻ tươi. |
|
12
|
脂肪しぼうMỡ, chất béo |
Ví dụ thêm
・
Để đốt cháy mỡ thì tập thể dục nhịp điệu rất hiệu quả.
・
Nếu mỡ nội tạng nhiều thì dễ bị bệnh.
・
この Thực phẩm này ít chất béo và tốt cho sức khỏe. |
|
13
|
肥満(する)ひまん(する)Béo phì |
Ví dụ thêm
・
Béo phì ở trẻ em đã trở thành vấn đề xã hội.
・
Nên xem xét lại chế độ ăn uống để phòng ngừa béo phì.
・
Béo phì làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường và bệnh tim. |
|
14
|
減量(する)げんりょう(する)Sự giảm cân, giảm trọng lượng |
ダイエットで Ví dụ thêm
・
ボクサーは Võ sĩ quyền Anh giảm cân nghiêm ngặt trước trận đấu.
・
Tôi đang nhắm đến mục tiêu giảm ba ký vì sức khỏe.
・
Giảm cân quá sức gây ảnh hưởng xấu đến cơ thể. |
|
15
|
急激なきゅうげきなĐột ngột, mãnh liệt, dữ dội |
Ví dụ thêm
・
Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột không tốt cho cơ thể.
・
Giá cổ phiếu giảm mạnh đột ngột, các nhà đầu tư rất ngạc nhiên.
・
この Ở khu vực này, sự gia tăng dân số đột ngột đang trở thành vấn đề. |
|
16
|
一向に(〜ない)いっこうに(~ない)Hoàn toàn (không ~) |
Ví dụ thêm
・
Dù đang uống thuốc nhưng sốt hoàn toàn không hạ.
・
Dù đang đợi nhưng xe buýt hoàn toàn không đến.
・
Dù luyện tập bao nhiêu lần cũng hoàn toàn không tiến bộ. |
|
17
|
疑わしいうたがわしいĐáng nghi, khả nghi |
このダイエット Ví dụ thêm
・
Câu chuyện của anh ấy có nhiều chỗ đáng nghi.
・
この Độ chính xác của thông tin này thật đáng ngờ.
・
Vì thủ phạm có hành vi khả nghi nên đã bị báo cảnh sát. |
|
18
|
姿勢しせいTư thế; thái độ |
①
②
Ví dụ thêm
・
Khi ngồi lâu nên chú ý đến tư thế.
・
Điều quan trọng là tiếp cận công việc với thái độ tích cực.
・
Tư thế gù lưng là nguyên nhân gây đau vai. |
|
19
|
(医者に)かかる(いしゃに)かかるĐi khám (bác sĩ), đi bác sĩ điều trị |
Ví dụ thêm
・
Vì cảm mãi không khỏi nên tôi quyết định đi khám bác sĩ.
・
Tôi thường xuyên đi khám nha sĩ.
・
Nên đi khám bác sĩ sớm trước khi triệu chứng nặng thêm. |
|
20
|
依存(する)いぞん(する)Sự phụ thuộc, lệ thuộc, nghiện |
きれいになるために Ví dụ thêm
・
スマホに Phụ thuộc quá nhiều vào điện thoại thông minh là không tốt.
・
その Nước đó phụ thuộc vào việc nhập khẩu dầu mỏ.
・
アルコール Chứng nghiện rượu là một căn bệnh nghiêm trọng. |
|
21
|
映すうつすSoi, chiếu, phản chiếu |
Ví dụ thêm
・
スクリーンに Tôi chiếu ảnh lên màn hình và giải thích.
・
Tôi soi toàn thân trong gương để kiểm tra trang phục.
・
Cảnh vật xung quanh được phản chiếu trên mặt nước hồ. |

JTest.net
Giới thiệu
2500 Từ vựng JLPT N2 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N2. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N2 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Bài 3 Người quen, mối quan hệ giao tiếp
Bài 5 Mối quan hệ (trở nên) xấu đi
Chapter 2 Đời sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Phố xá
Bài 2 Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
Chapter 5 Tại trường học
Bài 5 Máy tính (Điện thoại thông minh)
Chapter 6 Tại công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 7 Yêu thích
Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn
Chapter 9 Vì sức khỏe
Chapter 10 Tin tức
Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh
Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn