Từ vựng N2 - Chủ đề Tính cách
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
人柄ひとがらNhân cách, tính cách, tính tình |
Ví dụ thêm
・
Tôi tiếp tục làm việc ở công ty này vì bị thu hút bởi nhân cách của sếp.
・
Trong phỏng vấn, không chỉ năng lực mà tính cách cũng được coi trọng. |
|
2
|
性質せいしつBản tính, tính chất |
①
②
この Ví dụ thêm
・
Cô ấy có bản tính nghiêm túc, cái gì cũng làm cẩn thận.
・
Nước có tính chất sôi ở 100 độ.
・
この Hóa chất này có tính chất nguy hiểm, xin hãy cẩn thận khi sử dụng. |
|
3
|
向くむくPhù hợp, quay về hướng |
①
②
Ví dụ thêm
・
この Công việc này phù hợp với người thích làm việc tỉ mỉ.
・
Nếu ngồi quay mặt về phía cửa sổ thì sẽ nhìn thấy biển. |
|
4
|
温厚なおんこうなHòa nhã, ôn hòa |
Ví dụ thêm
・
Thầy giáo ôn hòa rất được các học sinh yêu mến.
・
Anh ấy lúc nào cũng ôn hòa, chưa bao giờ nổi giận. |
|
5
|
社交的なしゃこうてきなCó tính xã giao |
Ví dụ thêm
・
Nhờ tính cách xã giao mà đi đâu cũng nhanh chóng kết bạn được.
・
Anh ấy rất xã giao, trong các bữa tiệc luôn là trung tâm. |
|
6
|
活発なかっぱつなHoạt bát |
あの Ví dụ thêm
・
Bọn trẻ đang chơi đùa sôi nổi ở công viên.
・
Cuộc thảo luận sôi nổi đã diễn ra trong cuộc họp. |
|
7
|
頑固(な)がんこ(な)Sự bướng bỉnh, ngoan cố |
Ví dụ thêm
・
Ông tôi rất bướng bỉnh, một khi đã quyết định thì tuyệt đối không thay đổi.
・
Để tẩy vết bẩn cứng đầu thì cần chất tẩy rửa đặc biệt. |
|
8
|
素朴なそぼくなChất phác, mộc mạc |
Ví dụ thêm
・
この Người dân trong ngôi làng này chất phác và tốt bụng.
・
Đây là thắc mắc đơn giản, nhưng tại sao bầu trời lại có màu xanh? |
|
9
|
無邪気(な)むじゃき(な)Sự ngây thơ, trong sáng |
Ví dụ thêm
・
Tôi được xoa dịu bởi nụ cười ngây thơ của bọn trẻ.
・
Cô ấy cười hồn nhiên, làm mọi người vui lên. |
|
10
|
謙虚なけんきょなKhiêm nhường, khiêm tốn |
Ví dụ thêm
・
どんなに Dù thành công đến mấy cũng không được quên thái độ khiêm tốn.
・
Cô ấy giỏi giang nhưng luôn giữ thái độ khiêm tốn học hỏi. |
|
11
|
無口(な)むくち(な)Tính ít nói, kín tiếng |
Ví dụ thêm
・
Bố tôi là người ít nói nhưng rất trân trọng gia đình.
・
Anh ấy vốn ít nói mà bỗng dưng bắt đầu nói, nên mọi người đều ngạc nhiên. |
|
12
|
人見知り(する)ひとみしり(する)Tính nhút nhát, bẽn lẽn |
Ví dụ thêm
・
Con gái tôi nhút nhát, trước mặt người lạ thì không nói được gì.
・
Hồi nhỏ tôi rất nhút nhát, nhưng khi lớn lên thì dần dần sửa được. |
|
13
|
おく病(な)おくびょう(な)Tính nhát gan |
おく Ví dụ thêm
・
Anh ấy nhát gan, tuyệt đối không vào nhà ma.
・
おく Đừng nói nhát gan nữa, hãy dũng cảm mà tỏ tình đi. |
|
14
|
大胆なだいたんなBạo dạn, táo bạo |
おく Ví dụ thêm
・
Cô ấy đã cứu công ty khỏi nguy cơ bằng hành động táo bạo.
・
Gần đây quần áo có thiết kế táo bạo đang thịnh hành. |
|
15
|
なれなれしいSuồng sã |
Ví dụ thêm
・
Mới gặp lần đầu mà nói chuyện thân mật kiểu bạn bè, thật là người suồng sã.
・
あまりなれなれしくしないでほしい。 Tôi mong bạn đừng quá suồng sã. |
|
16
|
厚かましいあつかましいTrơ trẽn, dày mặt |
Ví dụ thêm
・
Đến nhà người ta mà tự tiện mở tủ lạnh, thật trơ trẽn.
・
Đây là yêu cầu dày mặt, nhưng bạn có thể cho tôi mượn ít tiền được không? |
|
17
|
欲張り(な)よくばり(な)Tính tham lam, tham lam |
Ví dụ thêm
・
Nếu quá tham lam thì rốt cuộc sẽ không có được gì.
・
Anh ấy tham lam, lúc nào cũng ăn luôn cả phần của người khác. |
|
18
|
ねばり強いねばりづよいKiên nhẫn, kiên trì |
あきらめず、ねばり Ví dụ thêm
・
ねばり Nhờ đàm phán kiên trì, cuối cùng đã ký được hợp đồng.
・
Cô ấy tính cách kiên trì, tuyệt đối không bỏ cuộc. |
|
19
|
大ざっぱなおおざっぱなĐại khái, sơ sài |
Ví dụ thêm
・
Cô ấy tính cách đại khái, không hay dọn phòng.
・
Kế hoạch sơ sài thì sẽ không suôn sẻ được đâu. |
|
20
|
だらしないLôi thôi, bừa bãi, lỏng lẻo, yếu đuối |
①
あの
②
Ví dụ thêm
・
ネクタイが Cà vạt bị lệch, tạo ấn tượng lôi thôi.
・
お Nếu quản lý tiền bạc không nghiêm túc thì tương lai sẽ khó khăn. |
|
21
|
ルーズなLỏng lẻo, lề mề |
Ví dụ thêm
・
Anh ấy lỏng lẻo trong việc giữ lời hứa, nên đã mất lòng tin.
・
Người lề mề về giờ giấc thì có vấn đề với tư cách người đi làm. |
|
22
|
短気(な)たんき(な)Tính nóng nảy, nóng nảy |
すぐに Ví dụ thêm
・
Như câu nói "nóng giận mất khôn", nổi giận thì sẽ bị thiệt.
・
Anh ấy nóng tính, nên hay lớn tiếng ngay. |
|
23
|
ひきょう(な)Sự bần tiện, hèn hạ |
Ví dụ thêm
・
Bắt nạt người yếu thế, thật là hèn hạ.
・
ひきょうな Dù có thắng bằng thủ đoạn hèn hạ thì cũng không ai tôn trọng. |
|
24
|
プライドLòng kiêu hãnh, tự hào |
Ví dụ thêm
・
プライドが Nếu lòng kiêu hãnh quá cao thì quan hệ giữa người với người sẽ không suôn sẻ.
・
プライドを Hãy bỏ lòng kiêu hãnh xuống mà thành thật xin lỗi đi. |
|
25
|
典型的なてんけいてきなMang tính điển hình |
Ví dụ thêm
・
これは Đây là bữa sáng điển hình của Nhật Bản.
・
Hành động của anh ấy thể hiện đặc điểm điển hình của một nhà lãnh đạo. |
|
26
|
要領ようりょうSự nắm bắt công việc, thao tác |
Ví dụ thêm
・
Tôi mất thời gian mới nắm bắt được thao tác công việc.
・
Hãy giải thích một cách ngắn gọn, đi vào trọng tâm. |
|
27
|
乗りのりSự hòa nhập, hòa đồng |
Ví dụ thêm
・
あの Người đó kém hòa nhập, ở cùng cũng nhàm chán.
・
パーティーの Vì không khí hào hứng trong bữa tiệc mà tôi đã hát luôn. |
|
28
|
物事ものごとSự vật sự việc |
Ví dụ thêm
・
Điều quan trọng là suy nghĩ tích cực về mọi việc.
・
Anh ấy có khả năng nhìn thấu bản chất của sự việc. |
|
29
|
反面はんめんMặt trái, mặt khác, phản diện |
Ví dụ thêm
・
Thành phố một mặt tiện lợi nhưng mặt khác lại ít thiên nhiên.
・
Anh ấy một mặt hiền lành nhưng mặt khác lại thiếu quyết đoán. |

JTest.net
Giới thiệu
2500 Từ vựng JLPT N2 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N2. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N2 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Bài 3 Người quen, mối quan hệ giao tiếp
Bài 5 Mối quan hệ (trở nên) xấu đi
Chapter 2 Đời sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Phố xá
Bài 2 Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
Chapter 5 Tại trường học
Bài 5 Máy tính (Điện thoại thông minh)
Chapter 6 Tại công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 7 Yêu thích
Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn
Chapter 9 Vì sức khỏe
Chapter 10 Tin tức
Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh
Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn