Từ vựng N2 - Chủ đề Thời trang
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
格好かっこうHình thức, bộ dạng, vẻ bề ngoài |
そんな |
|
2
|
持ち物もちものVật dụng, đồ đạc mang theo |
この |
|
3
|
身につけるみにつけるMặc, đeo, học hỏi, tiếp thu |
① |
|
4
|
センスGu thẩm mỹ, cảm nhận |
|
|
5
|
ダサいQuê mùa, lỗi thời, không hợp thời trang |
|
|
6
|
いまひとつChưa được lắm, còn thiếu một chút |
この |
|
7
|
スタイルThân hình, phong cách |
① |
|
8
|
足元(足下)あしもと(あしもと)Bước chân, dưới chân |
|
|
9
|
ウエストVòng eo |
このスカートはウエストがきつい。
|
|
10
|
見た目みためVẻ bề ngoài |
|
|
11
|
人目ひとめSự chú ý của người khác, ánh mắt của người đời |
|
|
12
|
色彩しきさいSắc thái, màu sắc |
この |
|
13
|
華やかなはなやかなTươi tắn, lộng lẫy, rực rỡ |
|
|
14
|
鮮やかなあざやかなTươi sáng, rực rỡ, sống động |
|
|
15
|
統一(する)とういつ(する)Sự thống nhất, thống nhất |
|
|
16
|
フリーサイズKích cỡ tự do, một cỡ cho tất cả |
この |
|
17
|
ぶかぶか(な/する)Thùng thình, rộng quá |
この |
|
18
|
生地きじVải, chất liệu vải |
|
|
19
|
綿めんSợi bông, vải cotton |
|
|
20
|
オーダーメイドHàng đặt may, may đo |
オーダーメイドでスーツを |
|
21
|
サングラスKính mát, kính râm |
|
|
22
|
(ボタンが)取れる(ボタンが)とれる(Nút) bị sút ra, bị rơi ra |
このシャツはボタンが |
|
23
|
浴衣ゆかたYukata (kimono mùa hè của Nhật) |
|

JTest.net
Giới thiệu
2500 Từ vựng JLPT N2 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N2. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N2 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Bài 3 Người quen, mối quan hệ giao tiếp
Bài 5 Mối quan hệ (trở nên) xấu đi
Chapter 2 Đời sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Phố xá
Bài 2 Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
Chapter 5 Tại trường học
Bài 5 Máy tính (Điện thoại thông minh)
Chapter 6 Tại công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 7 Yêu thích
Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn
Chapter 9 Vì sức khỏe
Chapter 10 Tin tức
Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh
Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn