Từ vựng N2 - Chủ đề Triệu chứng bệnh
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
具体的なぐたいてきなCụ thể, chi tiết |
Ví dụ thêm
・
Hãy lập kế hoạch cụ thể rồi mới hành động.
・
もっと Bạn có thể giải thích cụ thể hơn được không?
・
Tôi muốn bạn đưa ra con số cụ thể. |
|
2
|
程度ていどMức độ |
Ví dụ thêm
・
どの Bạn nói được tiếng Nhật ở mức độ nào?
・
Mức độ mệt mỏi khác nhau tùy từng người.
・
Nếu là vận động ở mức độ nhẹ thì không sao. |
|
3
|
ぼうっと(する)Thẫn thờ, lờ mờ |
①
②
Ví dụ thêm
・
Bị sốt nên cả ngày cứ thẫn thờ.
・
Tôi thẫn thờ ngắm nhìn bên ngoài cửa sổ.
・
Nhìn thấy lờ mờ ánh đèn ở phía xa. |
|
4
|
ふらふら<な /する>Hoa mắt, choáng váng, lảo đảo |
Ví dụ thêm
・
Đứng lâu quá nên bị choáng váng.
・
お Uống rượu quá nhiều nên đi lảo đảo.
・
Mệt mỏi tích tụ nên cơ thể lảo đảo. |
|
5
|
意識いしきÝ thức, sự nhận biết |
Ví dụ thêm
・
Sau vụ tai nạn, anh ấy đã bất tỉnh.
・
Tôi sống với ý thức chú trọng sức khỏe.
・
Việc nâng cao ý thức an toàn giao thông là rất quan trọng. |
|
6
|
しゃがむNgồi xổm, ngồi thụp xuống |
めまいがして、その Ví dụ thêm
・
Đứa trẻ ngồi xổm xuống quan sát hoa.
・
Tôi ngồi xổm xuống để buộc dây giày.
・
Ngồi xổm lâu quá nên bị tê chân. |
|
7
|
視野しやTầm nhìn, tầm mắt |
①
②
Ví dụ thêm
・
Khi cao tuổi, tầm nhìn dễ bị thu hẹp.
・
Đọc sách giúp ích cho việc mở rộng tầm nhìn.
・
いろいろな Nói chuyện với nhiều người khác nhau sẽ giúp mở rộng tầm nhìn. |
|
8
|
呼吸(する)こきゅう(する)Hô hấp, hít thở |
Ví dụ thêm
・
Khi căng thẳng, hít thở sâu sẽ giúp bình tĩnh lại.
・
マラソンでは Trong chạy marathon, nhịp thở rất quan trọng.
・
Không khí loãng nên thở rất khó khăn. |
|
9
|
詰まるつまるNghẹt, tắc, đầy ắp |
①
②
スーツケースにお Ví dụ thêm
・
Ống thoát nước bị tắc, nước không chảy được.
・
Bị tắc lời, không nói được gì nữa.
・
この Hộp này đầy ắp bánh kẹo. |
|
10
|
耐えるたえるChịu đựng |
Ví dụ thêm
・
Vừa chịu đựng cái lạnh vừa đợi xe buýt.
・
Chịu đựng được khóa huấn luyện khắc nghiệt và trở thành vận động viên.
・
Không chịu nổi tiếng ồn nên đã chuyển nhà. |
|
11
|
便秘(する)べんぴ(する)Táo bón |
Ví dụ thêm
・
Để phòng ngừa táo bón, tôi ăn nhiều chất xơ.
・
Trong khi đi du lịch dễ bị táo bón.
・
Uống nhiều nước giúp cải thiện tình trạng táo bón. |
|
12
|
~気味~ぎみCảm giác, hơi có vẻ |
かぜ Ví dụ thêm
・
Gần đây có vẻ hơi mập nên tôi bắt đầu tập thể dục.
・
Công việc có vẻ hơi trễ nên tôi đang sốt ruột.
・
Có vẻ hơi mệt nên hôm nay đi ngủ sớm thôi. |
|
13
|
寒気さむけSự ớn lạnh, cơn ớn lạnh |
かぜなのか、 Ví dụ thêm
・
Đột nhiên thấy ớn lạnh, đo nhiệt độ thì thấy 38 độ.
・
Khi thấy ớn lạnh, nên giữ ấm và nghỉ ngơi.
・
インフルエンザにかかると Khi bị cúm thì thường hay bị ớn lạnh. |
|
14
|
ねじるVặn, xoắn, trặc |
Ví dụ thêm
・
ふたをねじって Vặn nắp để mở ra.
・
タオルをねじって Vắt khăn để vắt nước.
・
Bài tập giãn cơ xoay người rất hiệu quả. |
|
15
|
しっしんPhát ban, chàm, nổi mẩn |
Ví dụ thêm
・
アレルギーでしっしんが Bị dị ứng nên nổi mẩn.
・
Da em bé bị nổi mẩn.
・
ストレスが Cũng có trường hợp bị nổi mẩn do căng thẳng. |
|
16
|
はれるSưng, sưng lên |
ねじったところが Ví dụ thêm
・
Chỗ bị côn trùng đốt đang bị sưng.
・
Khóc quá nhiều nên mắt bị sưng.
・
Bị ong đốt nên tay sưng vù lên. |
|
17
|
しきりにKhông ngừng, liên tục |
Ví dụ thêm
・
Cô ấy liên tục nhìn đồng hồ.
・
Mẹ tôi không ngừng dặn dò phải chú ý sức khỏe.
・
Đứa trẻ liên tục đòi ăn bánh kẹo. |
|
18
|
異常(な)いじょう(な)Sự bất thường, bất thường |
Ví dụ thêm
・
Mùa hè năm nay nóng bất thường.
・
Phát hiện bất thường ở máy móc nên đã ngừng sử dụng.
・
Nếu cảm thấy cơ thể có bất thường, hãy đến bệnh viện ngay. |
|
19
|
伴うともなうĐi kèm theo, kèm theo |
この Ví dụ thêm
・
Sự trưởng thành luôn đi kèm với đau đớn.
・
この Ca phẫu thuật này đi kèm với rủi ro.
・
Hãy chú ý mưa lớn đi kèm với bão. |
|
20
|
単なるたんなるĐơn thuần, chỉ là |
Ví dụ thêm
・
これは Đây không chỉ là sự trùng hợp đơn thuần.
・
Tôi tưởng chỉ là cảm thường nhưng hóa ra là viêm phổi.
・
Cô ấy không chỉ đơn thuần là đồng nghiệp mà là người bạn quan trọng. |
|
21
|
伝染(する)でんせん(する)Sự truyền nhiễm, lây nhiễm |
この Ví dụ thêm
・
インフルエンザは Bệnh cúm lây truyền từ người sang người.
・
あくびは Người ta nói rằng ngáp cũng hay lây.
・
Hãy rửa tay kỹ để phòng ngừa lây nhiễm. |
|
22
|
反応(する)はんのう(する)Phản ứng |
くしゃみや Ví dụ thêm
・
Sau khi uống thuốc, cơ thể xuất hiện phản ứng dị ứng.
・
Phản ứng đối với đề xuất của anh ấy rất đa dạng.
・
アレルギー Nếu xuất hiện phản ứng dị ứng, hãy đến bệnh viện ngay. |

JTest.net
Giới thiệu
2500 Từ vựng JLPT N2 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N2. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N2 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Bài 3 Người quen, mối quan hệ giao tiếp
Bài 5 Mối quan hệ (trở nên) xấu đi
Chapter 2 Đời sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Phố xá
Bài 2 Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
Chapter 5 Tại trường học
Bài 5 Máy tính (Điện thoại thông minh)
Chapter 6 Tại công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 7 Yêu thích
Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn
Chapter 9 Vì sức khỏe
Chapter 10 Tin tức
Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh
Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn