Từ vựng N2 - Chủ đề Công việc hàng ngày
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
めりはりNhịp độ, sự rõ ràng, tách bạch |
Ví dụ thêm
・
Điều quan trọng là phải tạo sự tách bạch giữa công việc và cuộc sống riêng tư.
・
めりはりのある Cách nói chuyện có nhịp độ rõ ràng sẽ giúp người nghe dễ hiểu hơn. |
|
2
|
何度もなんどもNhiều lần |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã thất bại nhiều lần nhưng không bỏ cuộc.
・
この Tôi đã xem bộ phim này nhiều lần rồi nhưng lần nào cũng cảm động. |
|
3
|
ほぼHầu như, gần như |
ほぼ Ví dụ thêm
・
Bài tập gần như đã xong rồi.
・
Những gì anh ấy nói gần như đều đúng.
・
プロジェクトの Việc chuẩn bị cho dự án gần như đã xong. |
|
4
|
寄り道(する)よりみち(する)Sự tiện đường, ghé ngang, ghé qua |
Ví dụ thêm
・
Trên đường đi học về, tôi ghé qua tiệm sách.
・
Đừng ghé đâu cả, hãy đi thẳng về nhà. |
|
5
|
食物しょくもつThực phẩm, thức ăn |
Ví dụ thêm
・
Tôi cố gắng ăn những thực phẩm giàu chất xơ.
・
この Thực phẩm ở vùng này tươi và rẻ. |
|
6
|
換気(する)かんき(する)Sự thông gió |
Ví dụ thêm
・
Nếu không thông gió phòng, không khí sẽ trở nên ô nhiễm.
・
Khi nấu ăn, tôi luôn bật quạt thông gió. |
|
7
|
いったんTạm thời, một khi đã |
いったん Ví dụ thêm
・
いったん Một khi đã bắt đầu thì nên làm cho đến cuối cùng.
・
いったん Hãy tạm nghỉ ngơi rồi tiếp tục làm việc. |
|
8
|
物干しものほしGiàn phơi, chỗ phơi đồ |
Ví dụ thêm
・
Tôi phơi chăn nệm lên giàn phơi để hứng nắng.
・
Gió mạnh quá nên đồ giặt trên giàn phơi có vẻ sắp bị bay mất. |
|
9
|
食卓しょくたくBàn ăn |
ご Ví dụ thêm
・
Cả gia đình quây quần bên bàn ăn thật vui.
・
Trang trí hoa trên bàn ăn sẽ khiến bữa cơm thêm vui. |
|
10
|
後回しあとまわしSự để sau, hoãn lại |
Ví dụ thêm
・
Không nên để những việc quan trọng ra sau.
・
Vì cứ hoãn việc dọn dẹp mà phòng ngày càng bẩn. |
|
11
|
削るけずるCắt bớt, gọt |
①
②
Ví dụ thêm
・
Tôi cắt giảm ngân sách để đảm bảo chi phí du lịch.
・
Anh ấy dùng dao gọt gỗ để làm búp bê. |
|
12
|
かなえるThực hiện, biến ước mơ thành hiện thực |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã thực hiện ước mơ thời thơ ấu và trở thành phi công.
・
Tôi muốn thực hiện nguyện vọng của cô ấy. |
|
13
|
調節(する)ちょうせつ(する)Sự điều chỉnh |
エアコンの Ví dụ thêm
・
Tôi đã điều chỉnh độ cao của ghế cho phù hợp với mình.
・
Tôi chú ý đến trang phục để điều chỉnh thân nhiệt. |
|
14
|
ゆったり[と](する)Thong thả, chậm rãi, rộng rãi |
①
②
このパジャマはゆったりしている。 Bộ đồ ngủ này rộng rãi.Ví dụ thêm
・
Ngày nghỉ tôi muốn dành thời gian thong thả.
・
ゆったりとしたソファに Tôi ngồi trên ghế sofa rộng rãi và đọc sách. |
|
15
|
売り買い(する)うりかい(する)Sự mua bán |
Ví dụ thêm
・
フリマアプリで Tôi mua bán đồ cũ trên ứng dụng chợ trời.
・
Việc mua bán bất động sản cần nhiều giấy tờ. |
|
16
|
思い浮かべるおもいうかべるNhớ lại, hồi tưởng |
その Ví dụ thêm
・
Khi nhớ lại phong cảnh quê hương, tôi thấy bồi hồi nhớ nhung.
・
Khi nghe tên anh ấy, tôi nhớ lại những chuyện ngày xưa. |
|
17
|
独り言ひとりごとSự nói một mình, lẩm bẩm |
テレビを Ví dụ thêm
・
Anh ấy hay nói một mình nên đôi khi mọi người xung quanh giật mình.
・
Tôi đã không nhận ra mình đang lẩm bẩm một mình. |
|
18
|
風呂場ふろばPhòng tắm |
Ví dụ thêm
・
Tôi dọn phòng tắm hàng tuần.
・
Phòng tắm lạnh quá nên tôi đã bật máy sưởi. |
|
19
|
かぐNgửi, hít |
ハーブの Ví dụ thêm
・
Con chó đang dùng mũi ngửi mùi trên mặt đất.
・
この Hãy thử ngửi hương thơm của bông hoa này. |
|
20
|
寝つきねつきSự vào giấc, khả năng đi vào giấc ngủ |
Ví dụ thêm
・
Ngày nào tập thể dục thì tôi dễ vào giấc ngủ hơn.
・
コーヒーを Nếu uống quá nhiều cà phê, sẽ khó vào giấc ngủ. |
|
21
|
用心(する)ようじん(する)Sự chú ý, cẩn thận, đề phòng |
Ví dụ thêm
・
Tôi luôn chú ý phòng cháy.
・
この Khu vực này tối nên hãy cẩn thận khi đi. |
|
22
|
メッセージThông điệp, tin nhắn |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã nhận được nhiều tin nhắn vào ngày sinh nhật.
・
Hãy để lại tin nhắn trên hộp thư thoại. |

JTest.net
Giới thiệu
2500 Từ vựng JLPT N2 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N2. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N2 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Bài 3 Người quen, mối quan hệ giao tiếp
Bài 5 Mối quan hệ (trở nên) xấu đi
Chapter 2 Đời sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Phố xá
Bài 2 Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
Chapter 5 Tại trường học
Bài 5 Máy tính (Điện thoại thông minh)
Chapter 6 Tại công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 7 Yêu thích
Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn
Chapter 9 Vì sức khỏe
Chapter 10 Tin tức
Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh
Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn