Từ vựng N2 - Chủ đề Sách
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
書物しょもつSách, sách vở |
Ví dụ thêm
・
Thư viện lưu giữ rất nhiều sách quý giá.
・
Thông qua sách vở, ta có thể thu được nhiều kiến thức khác nhau.
・
Trong những cuốn sách cổ, cuộc sống của người dân thời đó được miêu tả. |
|
2
|
絵本えほんSách tranh |
Ví dụ thêm
・
Trước khi ngủ, tôi đọc sách tranh cho con nghe.
・
この Cuốn sách tranh này có hình minh họa rất đẹp.
・
Ước mơ của tôi là trở thành tác giả sách tranh. |
|
3
|
作品さくひんTác phẩm |
この Ví dụ thêm
・
Tôi đã thưởng thức tác phẩm của họa sĩ nổi tiếng ở bảo tàng mỹ thuật.
・
Tác phẩm mới nhất của cô ấy nhận được đánh giá cao.
・
Tác phẩm của các học sinh được gửi dự thi. |
|
4
|
著者ちょしゃTác giả |
Ví dụ thêm
・
この Tác giả cuốn sách này đã đoạt giải Nobel Văn học.
・
Đây là câu chuyện được viết dựa trên trải nghiệm của tác giả. |
|
5
|
書き手かきてNgười viết |
この Ví dụ thêm
・
Người viết giỏi có thể lay động trái tim người đọc.
・
ブログの Với tư cách là người viết blog, tôi cập nhật bài viết mỗi ngày. |
|
6
|
ペンネームBút danh |
この Ví dụ thêm
・
Nhiều nhà văn sử dụng bút danh để viết.
・
Cô ấy hoạt động bằng bút danh nên tên thật không được biết đến. |
|
7
|
主人公しゅじんこうNhân vật chính |
この Ví dụ thêm
・
この Nhân vật chính của bộ phim này là một phụ nữ trẻ.
・
Người đọc dễ dàng đồng cảm với nhân vật chính.
・
Sự trưởng thành của nhân vật chính là chủ đề của câu chuyện. |
|
8
|
ロマンSự lãng mạn |
Ví dụ thêm
・
Khám phá vũ trụ mang trong mình sự lãng mạn.
・
Theo đuổi giấc mơ lãng mạn của đàn ông, anh ấy đã lên đường vòng quanh thế giới. |
|
9
|
伝記でんきTiểu sử |
Ví dụ thêm
・
エジソンの Tôi đã đọc tiểu sử của Edison và rất cảm động.
・
この Cuốn tiểu sử này viết chi tiết về những giai thoại thời niên thiếu của ông ấy. |
|
10
|
人生じんせいCuộc đời |
ある Ví dụ thêm
・
Vì cuộc đời chỉ có một lần, tôi muốn sống sao cho không hối hận.
・
Du lịch làm cuộc đời thêm phong phú.
・
Chính việc vượt qua khó khăn mới tạo nên ý nghĩa cuộc đời. |
|
11
|
神話しんわThần thoại |
この Ví dụ thêm
・
ギリシャ Câu chuyện về các vị thần xuất hiện trong thần thoại Hy Lạp rất thú vị.
・
Nhật Bản cũng có những thần thoại được truyền lại từ xa xưa. |
|
12
|
中世ちゅうせいThời trung cổ |
Ví dụ thêm
・
Tôi quan tâm đến lịch sử châu Âu thời trung cổ.
・
この Tòa lâu đài này được xây dựng vào thời trung cổ. |
|
13
|
文明ぶんめいVăn minh |
これは Ví dụ thêm
・
Nền văn minh Ai Cập cổ đại đã phát triển rất cao.
・
Cùng với sự phát triển của văn minh, vấn đề môi trường cũng trở nên nghiêm trọng. |
|
14
|
忠実なちゅうじつTrung thành, trung thực |
①
この
②
Ví dụ thêm
・
Anh ấy được biết đến là nhân viên trung thành với công ty.
・
この Bộ phim này được làm trung thực theo nguyên tác. |
|
15
|
奇妙なきみょうなKỳ lạ, lạ lùng |
このまんがのストーリーは Ví dụ thêm
・
Giữa đêm, tôi nghe thấy tiếng động kỳ lạ.
・
Hành động của anh ấy rất kỳ lạ, khiến mọi người đều thấy lạ lùng. |
|
16
|
背景はいけいBối cảnh, nền |
①
この
②
Ví dụ thêm
・
この Nền của bức tranh này vẽ ngọn núi đẹp.
・
Để hiểu bối cảnh của vụ việc, cần thêm thông tin. |
|
17
|
実際じっさいThực tế |
この Ví dụ thêm
・
Kế hoạch và thực tế thường khác nhau.
・
Khi thực sự gặp mặt, anh ấy khác với những gì tôi tưởng tượng. |
|
18
|
文句もんくCâu văn, lời phàn nàn |
①
②
Ví dụ thêm
・
この Lời bài hát này rất đẹp.
・
サービスに Ngày càng nhiều khách hàng phàn nàn về dịch vụ. |
|
19
|
果たしてはたしてRốt cuộc, quả nhiên |
①
②
Ví dụ thêm
・
Rốt cuộc những gì anh ấy nói có đúng sự thật không nhỉ?
・
Quả nhiên, kết quả đúng như dự đoán. |
|
20
|
発想(する)はっそう(する)Sự sáng tạo, ý tưởng |
こんな Ví dụ thêm
・
Ý tưởng tự do tạo ra những mô hình kinh doanh mới.
・
Ý tưởng của cô ấy lúc nào cũng độc đáo và thú vị. |
|
21
|
由来(する)ゆらい(する)Nguồn gốc |
Ví dụ thêm
・
この Nguồn gốc của lễ hội này có từ 500 năm trước.
・
「 Bạn có biết nguồn gốc của tên gọi "Tokyo" không? |
|
22
|
空想(する)くうそう(する)Sự tưởng tượng, mơ mộng |
これは Ví dụ thêm
・
Hồi nhỏ, tôi thường chơi trong thế giới tưởng tượng.
・
Anh ấy mải mê mơ mộng nên không nghe thầy giáo giảng bài. |
|
23
|
連想(する)れんそう(する)Sự liên tưởng |
この Ví dụ thêm
・
Nhiều người liên tưởng đến Nhật Bản khi nhìn thấy hoa anh đào.
・
この Khi nghe bài hát này, tôi liên tưởng đến thời sinh viên. |
|
24
|
解釈(する)かいしゃく(する)Sự diễn giải, giải nghĩa |
Ví dụ thêm
・
Cùng một đoạn văn nhưng mỗi người có cách diễn giải khác nhau.
・
Đã nổ ra cuộc tranh luận giữa các chuyên gia về cách giải thích luật pháp. |
|
25
|
発行(する)はっこう(する)Sự phát hành |
Ví dụ thêm
・
この Tạp chí này được phát hành hàng tháng.
・
パスポートの Việc cấp hộ chiếu mất thời gian. |
|
26
|
生み出すうみだすSáng tạo ra, tạo ra |
Ví dụ thêm
・
Công nghệ mới tạo ra dịch vụ mới.
・
Những trải nghiệm đau khổ đôi khi cũng tạo ra những tác phẩm tuyệt vời. |
|
27
|
読書家どくしょかMọt sách, người thích đọc sách |
Ví dụ thêm
・
Anh ấy là mọt sách nổi tiếng, đọc hơn 100 cuốn một năm.
・
Tôi đã hỏi người bạn mọt sách về sách hay nên đọc. |

JTest.net
Giới thiệu
2500 Từ vựng JLPT N2 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N2. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N2 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Bài 3 Người quen, mối quan hệ giao tiếp
Bài 5 Mối quan hệ (trở nên) xấu đi
Chapter 2 Đời sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Phố xá
Bài 2 Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
Chapter 5 Tại trường học
Bài 5 Máy tính (Điện thoại thông minh)
Chapter 6 Tại công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 7 Yêu thích
Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn
Chapter 9 Vì sức khỏe
Chapter 10 Tin tức
Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh
Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn