Từ vựng N2 - Chủ đề Nấu ăn
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
炊事(する)すいじ(する)Nấu ăn, việc bếp núc |
Ví dụ thêm
・
Từ khi bắt đầu sống một mình, tôi nấu ăn mỗi ngày.
・
Mẹ tôi nấu ăn rất giỏi, món gì cũng làm ngon được.
・
Khi sử dụng lửa ở khu vực nấu ăn, hãy thông gió. |
|
2
|
献立こんだてThực đơn |
Ví dụ thêm
・
Thực đơn tuần này được lập dựa trên cân bằng dinh dưỡng.
・
Thực đơn bữa ăn trưa ở trường được phát mỗi tháng.
・
Người không giỏi lập thực đơn nên sử dụng ứng dụng nấu ăn. |
|
3
|
リクエスト(する)Yêu cầu |
Ví dụ thêm
・
Được bọn trẻ yêu cầu nên tối nay tôi quyết định nấu cà ri.
・
Hãy yêu cầu món bạn muốn ăn vào ngày sinh nhật nhé.
・
Theo yêu cầu của bạn gái, tôi đã đi nhà hàng Ý. |
|
4
|
流しながしBồn rửa |
Ví dụ thêm
・
Chén đĩa chất đống ở bồn rửa nên phải rửa thôi.
・
Tôi để nước rửa chén ở dưới bồn rửa.
・
Xin đừng để dao đã dùng ở bồn rửa. |
|
5
|
ちぎるXé |
キャベツをちぎって、 Ví dụ thêm
・
レタスを Tôi xé rau diếp bằng tay để làm salad.
・
Đứa trẻ đang xé bánh mì ra ăn.
・
Xé giấy ra để dùng làm đồ thủ công. |
|
6
|
冷ますさますLàm nguội |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã để trà nóng nguội bớt rồi mới uống.
・
スープが Canh quá nóng nên để nguội rồi mới cho trẻ ăn.
・
Để bánh mì mới nướng nguội trên vỉ. |
|
7
|
煮えるにえるĐược nấu chín, chín nhừ |
Ví dụ thêm
・
Củ cải đã được nấu kỹ và trở nên mềm.
・
まだ Vẫn chưa chín nên hãy đợi thêm một chút.
・
Thịt trong nồi đã chín vừa phải. |
|
8
|
味付け(する)あじつけ(する)Sự nêm nếm |
Ví dụ thêm
・
Tôi thích cách nêm nếm của mẹ nhất.
・
このレストランの Cách nêm nếm của nhà hàng này hơi đậm.
・
Chỉ nêm muối và tiêu để thưởng thức vị nguyên liệu. |
|
9
|
薄めるうすめるLàm cho nhạt, pha loãng |
Ví dụ thêm
・
このジュースは Nước ép này đậm đặc nên pha loãng với nước rồi mới uống.
・
Hãy pha loãng chất tẩy rửa với nước rồi mới sử dụng.
・
Pha loãng nước dùng đậm bằng nước nóng. |
|
10
|
甘みあまみVị ngọt |
ケーキをよく Ví dụ thêm
・
このトマトは Quả cà chua này có vị ngọt đậm, rất ngon.
・
Thay vì đường, tôi dùng mật ong để tạo vị ngọt.
・
Khi hầm thì vị ngọt của rau sẽ tiết ra. |
|
11
|
工夫(する)くふう(する)Nghĩ cách, sáng tạo, khéo léo |
Ví dụ thêm
・
Dù bếp chật nhưng nếu khéo sắp xếp sẽ dễ sử dụng hơn.
・
Tôi đã nghĩ cách trình bày món ăn để trẻ chịu ăn rau.
・
Dù ngân sách ít nhưng tùy vào cách sắp xếp mà có thể đi du lịch tốt. |
|
12
|
添えるそえるThêm vào, đính kèm, bày kèm |
ハンバーグに、にんじんを Ví dụ thêm
・
サラダにレモンを Tôi bày kèm chanh bên cạnh salad rồi mang ra.
・
プレゼントに Tôi đính kèm bức thư vào món quà rồi trao.
・
Bày kèm wasabi và lá tía tô bên cạnh sashimi. |
|
13
|
挟むはさむKẹp |
パンに、いろいろな Ví dụ thêm
・
Kẹp dấu trang vào sách.
・
サンドイッチにチーズとハムを Kẹp phô mai và giăm bông vào bánh sandwich.
・
ドアに Hãy cẩn thận đừng để ngón tay bị kẹp vào cửa. |
|
14
|
加減(する)かげん(する)Mức độ, sự điều chỉnh, tăng giảm |
この Ví dụ thêm
・
Điều chỉnh lượng muối sai nên bị mặn.
・
お Nhiệt độ nước tắm thế nào ạ?
・
Vừa chú ý điều chỉnh lửa vừa hầm từ từ. |
|
15
|
固まるかたまるĐông cứng, đông lại |
Ví dụ thêm
・
セメントが Xin đừng chạm vào cho đến khi xi măng đông cứng.
・
チョコレートを Cho sô-cô-la vào tủ lạnh thì đông cứng ngay.
・
Vì ngạc nhiên nên người cứng đờ lại. |
|
16
|
なめるLiếm, nếm |
ソースを Ví dụ thêm
・
Con chó liếm tay tôi.
・
アイスクリームをなめながら、 Vừa liếm kem vừa đi dạo trong công viên.
・
Nếm thử để kiểm tra vị của món ăn. |
|
17
|
臭いくさいHôi, thối |
Ví dụ thêm
・
ゴミ Thùng rác hôi quá, hãy đổ đi sớm.
・
このチーズは Loại phô mai này hôi nhưng vị lại ngon.
・
Giày bị hôi nên tôi đã dùng bình xịt khử mùi. |
|
18
|
冷めるさめるNguội |
スープが Ví dụ thêm
・
Không ăn nhanh thì cơm nguội mất.
・
コーヒーが Cà phê đã nguội nên tôi hâm nóng lại bằng lò vi sóng.
・
Hãy đợi một chút cho đến khi hết nóng. |
|
19
|
余分なよぶんなPhần dư, thừa |
Ví dụ thêm
・
Tôi cố gắng tiết kiệm phần tiền dư.
・
Không nên mang hành lý thừa.
・
Nấu dư thức ăn để làm cơm hộp cho ngày mai. |
|
20
|
容器ようきĐồ đựng, hộp đựng |
この Ví dụ thêm
・
Cho vào hộp đựng kín để bảo quản.
・
プラスチックの Chọn hộp nhựa có thể dùng trong lò vi sóng.
・
Chuyển thức ăn thừa sang hộp đựng rồi cất vào tủ lạnh. |
|
21
|
賞味期限しょうみきげんHạn sử dụng tốt nhất |
この Ví dụ thêm
・
Tôi luôn kiểm tra hạn sử dụng trước khi mua thực phẩm.
・
Sản phẩm sắp hết hạn sử dụng thường được giảm giá.
・
Nếu đông lạnh thì có thể kéo dài hạn sử dụng. |
|
22
|
手作りてづくりTự tay làm, làm thủ công |
Ví dụ thêm
・
Tôi nhớ cơm hộp mẹ tự tay làm.
・
バレンタインデーに、 Vào ngày Valentine, tôi đã tặng sô-cô-la tự tay làm.
・
Tương miso tự làm có hương vị ngon hơn loại bán sẵn. |
|
23
|
もてなすTiếp đãi, đón tiếp |
Ví dụ thêm
・
お Tôi đã hết lòng tiếp đãi khách.
・
Ở Nhật Bản, văn hóa "omotenashi" (tiếp đãi) được coi trọng.
・
Bạn bè đến chơi nên tôi đã tiếp đãi bằng đồ ăn tự nấu. |

JTest.net
Giới thiệu
2500 Từ vựng JLPT N2 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N2. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N2 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Bài 3 Người quen, mối quan hệ giao tiếp
Bài 5 Mối quan hệ (trở nên) xấu đi
Chapter 2 Đời sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Phố xá
Bài 2 Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
Chapter 5 Tại trường học
Bài 5 Máy tính (Điện thoại thông minh)
Chapter 6 Tại công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 7 Yêu thích
Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn
Chapter 9 Vì sức khỏe
Chapter 10 Tin tức
Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh
Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn