Từ vựng N2 - Chủ đề Bạn bè
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
友人ゆうじんBạn bè, người bạn |
|
|
2
|
仲なかTình cảm, mối quan hệ |
このクラスの |
|
3
|
縁えんDuyên, duyên phận |
|
|
4
|
ニックネームBiệt danh, tên thân mật |
|
|
5
|
大半たいはんPhần lớn, đại đa số |
|
|
6
|
恵まれるめぐまれるĐược ban cho, được may mắn có |
|
|
7
|
頼るたよるTrông cậy, dựa vào, nhờ cậy |
|
|
8
|
頼もしいたのもしいĐáng tin cậy, đáng trông cậy |
|
|
9
|
見習うみならうNoi gương, học theo |
|
|
10
|
打ち明けるうちあけるThổ lộ, bày tỏ, tâm sự |
|
|
11
|
励ますはげますĐộng viên, khích lệ |
|
|
12
|
あえてCố ý, dám, mạnh dạn |
|
|
13
|
なぐさめるAn ủi, vỗ về |
|
|
14
|
察するさっするCảm nhận, thấu hiểu, suy đoán |
|
|
15
|
思いやりおもいやりSự quan tâm, lòng cảm thông |
|
|
16
|
何気ないなにげないBình thường, tự nhiên, không chủ đích |
|
|
17
|
からかうTrêu chọc, chọc ghẹo |
|
|
18
|
幹事かんじNgười tổ chức, người phụ trách |
|
|
19
|
呼び出すよびだすGọi ra, triệu tập |
|
|
20
|
盛り上がるもりあがるSôi động, hào hứng, dâng lên |
①パーティーは |
|
21
|
あきれるChán ngán, ngỡ ngàng, kinh ngạc |
|
|
22
|
ふざけるĐùa giỡn, nghịch ngợm |
|
|
23
|
久しいひさしいLâu, đã lâu |
|

JTest.net
Giới thiệu
2500 Từ vựng JLPT N2 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N2. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N2 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Bài 3 Người quen, mối quan hệ giao tiếp
Bài 5 Mối quan hệ (trở nên) xấu đi
Chapter 2 Đời sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Phố xá
Bài 2 Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
Chapter 5 Tại trường học
Bài 5 Máy tính (Điện thoại thông minh)
Chapter 6 Tại công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 7 Yêu thích
Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn
Chapter 9 Vì sức khỏe
Chapter 10 Tin tức
Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh
Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn