Từ vựng N2 - Chủ đề Thiên nhiên
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
大地だいちMặt đất, vùng đất |
アフリカの Ví dụ thêm
・
Mặt đất rung chuyển dữ dội vì động đất.
・
Gieo hạt trên mặt đất và trồng trọt.
・
Mưa rơi, mặt đất khô cằn được tưới ẩm. |
|
2
|
広大なこうだいなBao la, rộng lớn |
Ví dụ thêm
・
Ở Hokkaido có những đồng cỏ rộng lớn.
・
Biển bao la trải rộng trước mắt.
・
この Đất nước này có vùng đất rộng lớn. |
|
3
|
砂漠さばくSa mạc |
ここから Ví dụ thêm
・
Ở sa mạc, nước vô cùng quý giá.
・
サハラ Sa mạc Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới.
・
Ban đêm ở sa mạc rất lạnh, khác hẳn ban ngày. |
|
4
|
谷たにThung lũng |
Ví dụ thêm
・
Sương mù bao phủ thung lũng sâu.
・
この Trong thung lũng này có nhiều thực vật quý hiếm.
・
Nghe thấy tiếng nước từ đáy thung lũng. |
|
5
|
滝たきThác nước |
ナイアガラの Ví dụ thêm
・
この Thác nước này cao tới 100 mét.
・
Nước bắn từ thác nước văng vào mặt tôi.
・
Tôi tìm thấy một thác nước đẹp trong sâu núi. |
|
6
|
岸きしBờ, bến bờ |
Ví dụ thêm
・
Thuyền đã cập bờ.
・
Trẻ em đang chơi ở bờ sông.
・
Hãy sử dụng cầu để sang bờ bên kia. |
|
7
|
海辺うみべVen biển, bờ biển |
Ví dụ thêm
・
Tôi thích đi dạo ở bờ biển.
・
Tôi đã ở khách sạn ven biển.
・
Đến mùa hè, bờ biển đông đúc người. |
|
8
|
透明なとうめいなTrong suốt |
Ví dụ thêm
・
このグラスは Chiếc cốc này được làm từ thủy tinh trong suốt.
・
Cá đang bơi trong làn nước trong suốt.
・
Tâm hồn trẻ em trong sáng và thuần khiết. |
|
9
|
底そこĐáy |
この Ví dụ thêm
・
コップの Ở đáy cốc vẫn còn một chút nước.
・
Có thể có những sinh vật chưa được biết đến ở đáy biển.
・
Đi xuống đáy thung lũng rất nguy hiểm. |
|
10
|
生き物いきものSinh vật, động vật |
Ví dụ thêm
・
すべての Tất cả sinh vật đều có sự sống.
・
この Trong khu rừng này có nhiều sinh vật sinh sống.
・
Dù là sinh vật nhỏ bé cũng nên được đối xử cẩn thận. |
|
11
|
生物せいぶつSinh vật |
Ví dụ thêm
・
Nhiều loài sinh vật đa dạng sinh sống dưới biển.
・
Sinh vật học là ngành nghiên cứu cấu trúc và chức năng của sinh vật.
・
Nhiều sinh vật biển sâu vẫn chưa được phát hiện. |
|
12
|
植物しょくぶつThực vật |
Ví dụ thêm
・
この Loại thực vật này phát triển dù không có ánh nắng.
・
Thực vật hấp thụ khí CO2 và thải ra khí oxy.
・
Đặt cây trong phòng giúp không khí trong lành hơn. |
|
13
|
芽めMầm, chồi |
Ví dụ thêm
・
Đến mùa xuân, chồi cây bắt đầu phồng lên.
・
まいた Hạt giống gieo cuối cùng cũng đã nảy mầm.
・
Mầm mới nhú lên từ mặt đất. |
|
14
|
人間にんげんCon người |
Ví dụ thêm
・
Con người giao tiếp bằng ngôn ngữ.
・
Cơ thể con người có hơn 60% là nước.
・
Trân trọng mối quan hệ giữa người với người là chìa khóa thành công. |
|
15
|
天然てんねんThiên nhiên, tự nhiên |
Ví dụ thêm
・
Tôi thư giãn bằng cách tắm suối nước nóng tự nhiên.
・
この Mỹ phẩm này được làm hoàn toàn từ thành phần tự nhiên.
・
Khí thiên nhiên được cho là nguồn năng lượng sạch. |
|
16
|
日光にっこうÁnh nắng mặt trời |
Ví dụ thêm
・
Tắm nắng giúp cơ thể tạo ra vitamin D.
・
Nắng quá gắt, hãy đội mũ thôi.
・
Thực vật cần ánh nắng mặt trời để phát triển. |
|
17
|
昇るのぼるLên, (mặt trời) mọc |
Ví dụ thêm
・
Mặt trời mọc từ phía đông.
・
Tôi đã ngắm mặt trời mọc từ đỉnh núi.
・
Khói từ từ bay lên bầu trời. |
|
18
|
日陰ひかげBóng râm |
Ví dụ thêm
・
Trời nóng nên hãy nghỉ ngơi ở chỗ bóng râm.
・
Tôi đã đỗ xe ở chỗ bóng râm.
・
この Công viên này có nhiều cây nên có nhiều bóng râm. |
|
19
|
夕焼けゆうやけRáng chiều, hoàng hôn đỏ rực |
Ví dụ thêm
・
Bầu trời nhuộm đỏ bởi ráng chiều.
・
Hoàng hôn đỏ rực chìm xuống biển thực sự rất đẹp.
・
Sở thích của tôi là chụp ảnh ráng chiều. |
|
20
|
飛び回るとびまわるBay quanh, bay khắp nơi |
①
この
②
Ví dụ thêm
・
Ong bay khắp vườn.
・
Bướm bay lượn giữa những bông hoa.
・
Cô ấy bay khắp châu Á mỗi tháng vì công tác. |
|
21
|
鳴くなく(Động vật) kêu, hót, hú, gáy |
Ví dụ thêm
・
Mèo đang kêu ở ngoài.
・
Khi mùa thu đến, côn trùng bắt đầu kêu.
・
Con chó kêu một cách buồn bã. |
|
22
|
し[い]んと(する)Im lặng, lặng phắc như tờ |
Ví dụ thêm
・
Thư viện giữa đêm im lặng như tờ.
・
Khi thầy giáo giận, lớp học lặng phắc.
・
Khi tuyết rơi, thị trấn trở nên yên ắng lặng lẽ. |

JTest.net
Giới thiệu
2500 Từ vựng JLPT N2 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N2. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N2 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Bài 3 Người quen, mối quan hệ giao tiếp
Bài 5 Mối quan hệ (trở nên) xấu đi
Chapter 2 Đời sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Phố xá
Bài 2 Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
Chapter 5 Tại trường học
Bài 5 Máy tính (Điện thoại thông minh)
Chapter 6 Tại công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 7 Yêu thích
Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn
Chapter 9 Vì sức khỏe
Chapter 10 Tin tức
Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh
Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn