Từ vựng N2 - Chủ đề Hình ảnh tích cực
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
はきはき(する)Quả quyết, sinh động, rõ ràng |
Ví dụ thêm
・
Cô ấy nói chuyện rõ ràng, dứt khoát nên đã tạo ấn tượng tốt với người phỏng vấn.
・
Nhân viên mới chào hỏi một cách rõ ràng, sinh động.
・
はきはきした Những đứa trẻ hoạt bát, nhanh nhẹn cũng được người lớn yêu mến. |
|
2
|
清潔なせいけつなSạch sẽ |
このデパートはトイレを Ví dụ thêm
・
Hãy rửa tay sạch sẽ trước khi bắt đầu nấu ăn.
・
Bệnh viện phải luôn luôn sạch sẽ.
・
Tôi đã mặc trang phục sạch sẽ, gọn gàng để đi phỏng vấn. |
|
3
|
客観的なきゃっかんてきなMang tính khách quan |
Ví dụ thêm
・
Nên đưa ra phán đoán dựa trên dữ liệu khách quan.
・
Nhìn nhận bản thân một cách khách quan là rất khó.
・
レポートには Hãy chỉ viết những sự thật khách quan trong báo cáo. |
|
4
|
冷静なれいせいなĐiềm tĩnh, bình tĩnh |
Ví dụ thêm
・
Khi xảy ra động đất, điều quan trọng là hành động một cách bình tĩnh.
・
Anh ấy là người có thể đưa ra phán đoán bình tĩnh.
・
Chính lúc đang tức giận mới cần phải bình tĩnh. |
|
5
|
もっともなĐương nhiên, đúng đắn, có lý |
Ví dụ thêm
・
Sự bất mãn của anh ấy là điều có lý.
・
もっともな Nếu không có lý do chính đáng thì sẽ không được chấp nhận vắng mặt.
・
その Ý kiến đó rất hợp lý, nhưng thực hiện thì khó. |
|
6
|
謙そん(する)けんそん(する)Sự khiêm tốn, khiêm nhường |
Ví dụ thêm
・
Cô ấy giỏi nhưng lúc nào cũng khiêm tốn.
・
Nếu khiêm tốn quá mức thì trông như thiếu tự tin.
・
Ở Nhật Bản, sự khiêm nhường được coi là đức tính tốt đẹp. |
|
7
|
若々しいわかわかしいTrẻ trung, đầy sức sống |
Ví dụ thêm
・
Nhờ tiếp tục tập thể dục nên anh ấy lúc nào cũng trẻ trung.
・
Bà ấy 70 tuổi nhưng nụ cười trẻ trung rất quyến rũ.
・
Tôi mặc trang phục trẻ trung đi dạo phố. |
|
8
|
ユニークなĐộc đáo, độc nhất vô nhị |
ユニークな Ví dụ thêm
・
Anh ấy lúc nào cũng đưa ra những ý tưởng độc đáo.
・
この Bộ phim này có cốt truyện độc đáo và thú vị.
・
ユニークなデザインのTシャツを Tôi đã mua chiếc áo thun có thiết kế độc đáo. |
|
9
|
唯一ゆいいつDuy nhất |
Ví dụ thêm
・
これは Đây là tác phẩm duy nhất trên thế giới.
・
Cô ấy là bạn thân duy nhất của tôi.
・
Vấn đề duy nhất là không có thời gian. |
|
10
|
洗練(する)せんれん(する)Sự trau chuốt, tinh tế |
Ví dụ thêm
・
パリは Paris nổi tiếng là thành phố tinh tế, thanh lịch.
・
Gu thời trang của cô ấy rất tinh tế.
・
デザインを Sau nhiều lần trau chuốt thiết kế, cuối cùng cũng hoàn thành. |
|
11
|
品ひんPhẩm cách, sự thanh lịch |
Ví dụ thêm
・
あの Người đó có cách cư xử thanh lịch.
・
Không được ăn uống thiếu lịch sự.
・
Nụ cười của cô ấy toát lên vẻ thanh lịch. |
|
12
|
広々「と」(する)ひろびろ「と」(する)Rộng lớn, rộng rãi |
Ví dụ thêm
・
Bọn trẻ đang chơi trong công viên rộng rãi.
・
Căn phòng mới chuyển đến rộng rãi lắm.
・
Từ cửa sổ có thể nhìn thấy biển mênh mông. |
|
13
|
ふわふわ(な/する)Mềm mại, xốp, bông xốp |
このパンはふわふわしていて、おいしそうだ。 Cái bánh mì này xốp mềm, trông thật ngon.Ví dụ thêm
・
このクッションはふわふわで Chiếc đệm này mềm mại, cảm giác rất dễ chịu.
・
ふわふわのタオルで Tôi lau mặt bằng chiếc khăn mềm xốp.
・
Tuyết rơi nhẹ nhàng, bồng bềnh. |
|
14
|
断然だんぜんDứt khoát, tuyệt đối, hơn hẳn |
Ví dụ thêm
・
このレストランは Nhà hàng này ngon hơn hẳn.
・
Ô tô tiện lợi hơn hẳn so với tàu điện.
・
Cô ấy đã giữ lập trường phản đối dứt khoát. |
|
15
|
結構なけっこうなTốt, đủ, được rồi |
①
②
Ví dụ thêm
・
Xin cảm ơn vì đã cho tôi món quà tuyệt vời.
・
コーヒーはもう Cà phê thì đủ rồi ạ.
・
Tay nghề pha trà thật tuyệt vời ạ. |
|
16
|
見事なみごとなTuyệt vời, đẹp đẽ, xuất sắc |
Ví dụ thêm
・
Hoa anh đào trong vườn nở rực rỡ tuyệt đẹp.
・
Cô ấy đã làm khán giả cảm động bằng diễn xuất xuất sắc.
・
Đã đỗ kỳ thi một cách xuất sắc. |
|
17
|
貴重なきちょうなQuý giá, quý báu |
Ví dụ thêm
・
この Cuốn sách này được bảo quản như tài liệu quý giá.
・
Xin cảm ơn vì đã dành thời gian quý báu.
・
この Bảo tàng mỹ thuật này có rất nhiều bức tranh quý giá. |
|
18
|
質素(な)しっそ(な)Giản dị, đạm bạc |
Ví dụ thêm
・
Anh ấy ăn uống đạm bạc.
・
Dù sống giản dị thì vẫn có thể cảm thấy hạnh phúc.
・
Ông tôi là người giản dị, ghét sự xa hoa. |
|
19
|
同様などうようなTương tự, giống nhau |
Ví dụ thêm
・
Đã tiến hành thí nghiệm bằng phương pháp tương tự như lần trước.
・
Cũng giống như người lớn, trẻ em cũng cần có phép tắc.
・
Cô ấy cũng đang học tiếng Nhật giống như tôi. |

JTest.net
Giới thiệu
2500 Từ vựng JLPT N2 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N2. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N2 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Bài 3 Người quen, mối quan hệ giao tiếp
Bài 5 Mối quan hệ (trở nên) xấu đi
Chapter 2 Đời sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Phố xá
Bài 2 Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
Chapter 5 Tại trường học
Bài 5 Máy tính (Điện thoại thông minh)
Chapter 6 Tại công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 7 Yêu thích
Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn
Chapter 9 Vì sức khỏe
Chapter 10 Tin tức
Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh
Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn