Từ vựng N2 - Chủ đề Phố xá
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
街まちPhố, khu phố, thị trấn |
Ví dụ thêm
・
Cuối tuần tôi thích đi dạo xem các cửa hàng trong phố.
・
この Khu phố này khi đêm xuống thì đèn neon rất đẹp.
・
Tôi đã đến thăm khu du lịch còn lưu giữ phong cảnh phố cổ. |
|
2
|
都市としThành phố, đô thị |
この Ví dụ thêm
・
Ở các đô thị lớn, tắc đường đang trở thành vấn đề nghiêm trọng.
・
Cùng với sự phát triển của đô thị, cây xanh ngày càng ít đi.
・
Số lượng người trẻ chuyển từ nông thôn lên thành phố ngày càng tăng. |
|
3
|
下町したまちKhu phố cổ, phố cổ |
Ví dụ thêm
・
Ở khu phố cổ có nhiều cửa hàng truyền thống xếp hàng san sát.
・
Tôi thích sự ấm áp tình người ở khu phố cổ.
・
Bà tôi lớn lên ở khu phố cổ nên có tính cách của người Edo. |
|
4
|
土地とちĐất, đất đai |
Ví dụ thêm
・
Tôi muốn mua đất gần ga và xây nhà.
・
この Nghe nói mảnh đất này ngày xưa là ruộng lúa.
・
Tôi mang theo bản đồ để không bị lạc ở vùng đất lần đầu đến. |
|
5
|
活気かっきSức sống, sự sôi nổi, sự nhộn nhịp |
Ví dụ thêm
・
お Ngày lễ hội, cả thị trấn tràn đầy sức sống.
・
Cửa hàng mới khai trương, sự nhộn nhịp đã trở lại phố mua sắm. |
|
6
|
人通りひとどおりLượng người qua lại |
Ví dụ thêm
・
Khi đêm xuống, con đường này ít người qua lại.
・
Tôi muốn mở cửa hàng ở nơi đông người qua lại.
・
Ngày mưa, lượng người qua lại giảm hẳn. |
|
7
|
絶えるたえるChấm dứt, dứt, tắt hẳn |
Ví dụ thêm
・
Khi đêm khuya, tiếng xe ngừng hẳn và trở nên yên tĩnh.
・
この Loài động vật này không bị tuyệt chủng và vẫn tiếp tục sinh tồn.
・
Dòng họ của anh ấy có thể bị đứt vì không có con trai. |
|
8
|
坂さかDốc, con dốc |
ここは Ví dụ thêm
・
Mỗi sáng đạp xe lên con dốc này thật vất vả.
・
Cảnh nhìn từ trên đỉnh dốc rất đẹp.
・
Khi mang hành lý xuống dốc, tôi suýt bị trượt. |
|
9
|
辺りあたりXung quanh, quanh đây |
この Ví dụ thêm
・
Xung quanh ga có rất nhiều nhà hàng.
・
この Khu vực quanh đây ban đêm cũng sáng sủa và an toàn. |
|
10
|
付近ふきんKhu vực lân cận, phụ cận |
Ví dụ thêm
・
Khu vực lân cận nơi xảy ra tai nạn đã bị cấm đi lại.
・
Xin hãy giảm tốc độ xe ở khu vực gần trường học.
・
Gần ga có cửa hàng tiện lợi không? |
|
11
|
住宅じゅうたくNhà ở, khu nhà ở |
この Ví dụ thêm
・
Tôi đã vay tín dụng nhà ở để mua chung cư.
・
この Khu vực này là khu dân cư nên ban đêm rất yên tĩnh.
・
Nhà ở mới liên tục được xây dựng. |
|
12
|
地区ちくKhu vực, quận |
ここは Ví dụ thêm
・
この Ở khu vực này, hàng tháng đều tổ chức diễn tập phòng chống thiên tai.
・
Khu thương mại và khu dân cư được chia tách riêng. |
|
13
|
エリアVùng, khu vực |
Ví dụ thêm
・
Khu vực có thể sử dụng Wi-Fi chỉ có ở sảnh.
・
Khu vực hút thuốc được bố trí bên ngoài tòa nhà.
・
このエリアは Khu vực này đang được tái phát triển. |
|
14
|
中間ちゅうかんKhoảng giữa, giữa chừng |
Ví dụ thêm
・
Kết quả thi giữa kỳ tệ hơn tôi tưởng.
・
Tôi xuống ở Nagoya, nơi nằm giữa Tokyo và Osaka.
・
プロジェクトの Tôi đã nộp báo cáo giữa kỳ của dự án cho sếp. |
|
15
|
境さかいRanh giới, biên giới |
Ví dụ thêm
・
Hàng rào đã được lắp đặt ở ranh giới giữa công viên và đường.
・
Tôi muốn phân chia rõ ràng ranh giới giữa công việc và đời tư. |
|
16
|
斜め<な>ななめ<な>Xéo, chéo, nghiêng |
Ví dụ thêm
・
Người ta nói đội mũ lệch sang một bên là sành điệu.
・
Băng qua đường theo đường chéo rất nguy hiểm nên hãy dừng lại.
・
Ngân hàng nằm ở phía chéo đối diện ngã tư. |
|
17
|
抽選(する)ちゅうせん(する)Sự bốc thăm, rút thăm |
Ví dụ thêm
・
コンサートのチケットは Vé buổi hòa nhạc sẽ được quyết định bằng hình thức bốc thăm.
・
Tôi trượt rút thăm, thật đáng tiếc.
・
Có người trúng tivi trong buổi rút thăm cuối năm. |
|
18
|
避難(する)ひなん(する)Sự lánh nạn, sơ tán |
Ví dụ thêm
・
Bão đang đến gần nên xin hãy sơ tán sớm.
・
Nơi lánh nạn được chỉ định là phòng thể dục của trường.
・
Cư dân đã nhanh chóng sơ tán lên vùng cao. |
|
19
|
訓練(する)くんれん(する)Sự huấn luyện, diễn tập |
この Ví dụ thêm
・
Lính cứu hỏa mỗi ngày đều trải qua huấn luyện khắc nghiệt.
・
Chương trình huấn luyện dành cho nhân viên mới đã bắt đầu.
・
Tôi đã tham gia diễn tập phòng chống thiên tai và xác nhận đường thoát hiểm. |
|
20
|
見回るみまわるĐi tuần tra, đi kiểm tra |
Ví dụ thêm
・
Nhân viên bảo vệ đi tuần tra trong tòa nhà vào ban đêm.
・
Giáo viên đi kiểm tra quanh lớp học và xác nhận học sinh đang thi.
・
Sau bão, nhân viên thành phố đã đi kiểm tra tình hình thiệt hại. |
|
21
|
築くきずくXây dựng, gây dựng |
ここでは Ví dụ thêm
・
Để xây dựng mối quan hệ tin tưởng cần có thời gian.
・
Anh ấy đã mất nhiều năm để gây dựng tài sản lớn.
・
Hãy cùng nhau nỗ lực để xây dựng một xã hội hòa bình. |
|
22
|
見当けんとうSự phỏng đoán, ước lượng |
この Ví dụ thêm
・
Vẫn chưa đoán được thủ phạm là ai.
・
Bạn có phỏng đoán được sửa chữa tốn bao nhiêu không?
・
だいたいの Hãy ước lượng sơ bộ trước rồi điều tra chi tiết sau. |
|
23
|
落書き(する)らくがき(する)Sự vẽ bậy, viết bậy |
Ví dụ thêm
・
トイレの Xin đừng vẽ bậy lên tường nhà vệ sinh.
・
Trẻ em vẽ bậy vào sách giáo khoa và bị giáo viên mắng.
・
Tôi đã tham gia hoạt động tình nguyện xóa hình vẽ bậy ở ga. |
|
24
|
強化(する)きょうか(する)Sự tăng cường, đẩy mạnh |
Ví dụ thêm
・
セキュリティを Để tăng cường an ninh, đã lắp thêm camera.
・
チームの Cần tăng cường sự phối hợp của đội.
・
Để phòng chống bão, công trình gia cố tòa nhà đã được tiến hành. |

JTest.net
Giới thiệu
2500 Từ vựng JLPT N2 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N2. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N2 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Bài 3 Người quen, mối quan hệ giao tiếp
Bài 5 Mối quan hệ (trở nên) xấu đi
Chapter 2 Đời sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Phố xá
Bài 2 Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
Chapter 5 Tại trường học
Bài 5 Máy tính (Điện thoại thông minh)
Chapter 6 Tại công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 7 Yêu thích
Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn
Chapter 9 Vì sức khỏe
Chapter 10 Tin tức
Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh
Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn