Từ vựng N2 - Chủ đề Giao thông

# Từ vựng Ví dụ
1
行き先
い/ゆきさき
Nơi đến, điểm đến

ホームで電車(でんしゃ)の行き先(ゆきさき)を確認(かくにん)する。

Tôi xác nhận điểm đến của tàu điện ở sân ga.
Ví dụ thêm
・

旅行(りょこう)の行き先(ゆきさき)はもう決(き)まりましたか。


Bạn đã quyết định điểm đến của chuyến du lịch chưa?
・

行き先(ゆきさき)を間違(まちが)えて、反対(はんたい)方向(ほうこう)の電車(でんしゃ)に乗(の)ってしまった。


Tôi nhầm điểm đến và lên nhầm tàu điện đi hướng ngược lại.
・

タクシーに乗(の)ったら、まず行(い)き先(さき)を運転手(うんてんしゅ)に伝(つた)えてください。


Khi lên taxi, trước tiên hãy nói điểm đến cho tài xế.
2
方面
ほうめん
Hướng, phương diện

東京(とうきょう)方面(ほうめん)の電車(でんしゃ)が止(と)まっているそうだ。

Nghe nói tàu điện hướng Tokyo đang bị dừng.
Ví dụ thêm
・

新宿(しんじゅく)方面(ほうめん)に行(い)くには、何(なん)番線(ばんせん)に乗(の)ればいいですか。


Để đi hướng Shinjuku thì lên tuyến số mấy?
・

渋谷(しぶや)方面(ほうめん)のバスは30分(さんじゅっぷん)おきに出(で)ている。


Xe buýt đi hướng Shibuya chạy mỗi 30 phút.
・

大阪(おおさか)方面(ほうめん)の新幹線(しんかんせん)はどこから乗(の)れますか。


Tàu shinkansen đi hướng Osaka lên ở đâu?
3
行き帰り
い/ゆきかえり
Sự đi và về

学校(がっこう)への行(ゆ)き帰(かえ)りはバスを利用(りよう)している。

Tôi sử dụng xe buýt để đi học và về nhà.
Ví dụ thêm
・

会社(かいしゃ)への行(ゆ)き帰(かえ)りに、ポッドキャストを聞(き)いている。


Tôi nghe podcast trên đường đi làm và về nhà.
・

行(ゆ)き帰(かえ)りの電車(でんしゃ)の中(なか)で本(ほん)を読(よ)むのが日課(にっか)だ。


Đọc sách trên tàu điện lúc đi và về là thói quen hàng ngày của tôi.
・

駅(えき)までの行(ゆ)き帰(かえ)りは歩(ある)いて20分(にじゅっぷん)かかる。


Đi bộ đến ga và về mất 20 phút.
4
横断(する)
おうだん(する)
Sự băng qua

車(くるま)が行(い)き来(き)する道(みち)を横断(おうだん)するときは注意(ちゅうい)しよう。

Khi băng qua đường có xe hơi qua lại, hãy cẩn thận.
Ví dụ thêm
・

横断歩道(おうだんほどう)を渡(わた)るときは、信号(しんごう)を必(かなら)ず確認(かくにん)してください。


Khi qua vạch sang đường, hãy nhớ kiểm tra đèn tín hiệu.
・

太平洋(たいへいよう)をヨットで横断(おうだん)する計画(けいかく)を立(た)てている。


Tôi đang lập kế hoạch vượt Thái Bình Dương bằng thuyền buồm.
・

子供(こども)が急(きゅう)に道路(どうろ)を横断(おうだん)して、車(くるま)が急(きゅう)ブレーキをかけた。


Đứa trẻ bất ngờ băng qua đường, xe hơi phải phanh gấp.
5
通行(する)
つうこう(する)
Sự đi lại, lưu thông

この道(みち)は車(くるま)は通行(つうこう)できない。

Con đường này xe hơi không thể lưu thông.
Ví dụ thêm
・

工事(こうじ)のため、この道路(どうろ)は通行止(つうこうど)めになっている。


Do công trình thi công, con đường này bị cấm lưu thông.
・

台風(たいふう)の影響(えいきょう)で一部(いちぶ)の道路(どうろ)が通行(つうこう)できなくなった。


Do ảnh hưởng của bão, một số đường không thể lưu thông được.
・

歩行者(ほこうしゃ)が安全(あんぜん)に通行(つうこう)できるように、ガードレールが設置(せっち)された。


Lan can được lắp đặt để người đi bộ có thể đi lại an toàn.
6
歩行者
ほこうしゃ
Người đi bộ

歩行者(ほこうしゃ)がトラックにひかれた。

Người đi bộ đã bị xe tải cán.
Ví dụ thêm
・

この道(みち)は歩行者(ほこうしゃ)専用(せんよう)なので、車(くるま)は入(い)れません。


Con đường này dành riêng cho người đi bộ nên xe hơi không được vào.
・

歩行者(ほこうしゃ)は横断歩道(おうだんほどう)を渡(わた)らなければならない。


Người đi bộ phải đi qua vạch sang đường.
・

信号(しんごう)が赤(あか)のとき、歩行者(ほこうしゃ)は止(と)まって待(ま)ってください。


Khi đèn đỏ, người đi bộ hãy dừng lại và chờ.
7
絶えず
たえず
Không ngừng, không dứt, liên tục

この道路(どうろ)は絶(た)えず車(くるま)が通(かよ)っている。

Con đường này xe cộ qua lại không ngừng.
Ví dụ thêm
・

彼(かれ)は絶(た)えず努力(どりょく)を続(つづ)けている。


Anh ấy không ngừng nỗ lực.
・

この地域(ちいき)は絶(た)えず地震(じしん)が起(お)きている。


Khu vực này động đất xảy ra liên tục.
・

工場(こうじょう)は絶(た)えず稼働(かどう)しており、24時間(にじゅうよじかん)止(と)まらない。


Nhà máy hoạt động không ngừng, không dừng suốt 24 giờ.
8
手段
しゅだん
Phương tiện, biện pháp

ここへ行(い)くには、どの交通手段(こうつうしゅだん)が一番(いちばん)早(はや)いですか。

Để đi đến đây, phương tiện giao thông nào là nhanh nhất?
Ví dụ thêm
・

問題(もんだい)を解決(かいけつ)するために、あらゆる手段(しゅだん)を試(ため)した。


Tôi đã thử mọi biện pháp để giải quyết vấn đề.
・

目的(もくてき)のためなら手段(しゅだん)を選(えら)ばない人(ひと)もいる。


Cũng có người không chọn biện pháp miễn là đạt được mục đích.
・

連絡(れんらく)手段(しゅだん)として、メールが一番(いちばん)便利(べんり)だ。


Là phương tiện liên lạc, email là tiện lợi nhất.
9
公共
こうきょう
Công cộng

バスも電車(でんしゃ)も公共(こうきょう)の交通手段(こうつうしゅだん)だ。

Cả xe buýt lẫn tàu điện đều là phương tiện giao thông công cộng.
Ví dụ thêm
・

公共(こうきょう)の場(ば)では大(おお)きな声(こえ)で話(はな)さないでください。


Xin đừng nói to ở nơi công cộng.
・

公共施設(こうきょうしせつ)は誰(だれ)でも利用(りよう)することができる。


Cơ sở công cộng ai cũng có thể sử dụng.
・

日本(にほん)の公共交通機関(こうきょうこうつうきかん)は時間(じかん)に正確(せいかく)だ。


Phương tiện giao thông công cộng ở Nhật Bản rất đúng giờ.
10
運賃
うんちん
Tiền cước, phí vận chuyển

日本(にほん)は物(もの)だけでなく、運賃(うんちん)も高(たか)い。

Ở Nhật Bản, không chỉ đồ vật mà phí vận chuyển cũng đắt.
Ví dụ thêm
・

バスの運賃(うんちん)は距離(きょり)によって変(か)わる。


Tiền vé xe buýt thay đổi tùy theo khoảng cách.
・

子供(こども)の運賃(うんちん)は大人(おとな)の半額(はんがく)だ。


Tiền vé trẻ em bằng một nửa người lớn.
・

最近(さいきん)、電車(でんしゃ)の運賃(うんちん)が値上(ねあ)げされた。


Gần đây, giá vé tàu điện đã bị tăng.
11
つかまる
Bám, nắm lấy

電車(でんしゃ)がゆれるので、つり革(かわ)につかまった。

Vì tàu điện lắc lư nên tôi bám vào quai treo.
Ví dụ thêm
・

バスが急(きゅう)に止(と)まったので、手(て)すりにつかまった。


Vì xe buýt dừng đột ngột nên tôi bám vào tay vịn.
・

子供(こども)がお母(かあ)さんの手(て)にしっかりつかまっている。


Đứa trẻ bám chặt tay mẹ.
・

滑(すべ)りやすいので、ロープにつかまって歩(ある)いてください。


Vì dễ trơn trượt nên hãy bám vào dây thừng mà đi.
12
アナウンス(する)
Thông báo (bằng loa)

駅(えき)のアナウンスで事故(じこ)を知(し)った。

Tôi biết tin vụ tai nạn nhờ thông báo ở nhà ga.
Ví dụ thêm
・

飛行機(ひこうき)の中(なか)で、機長(きちょう)がアナウンスをした。


Trên máy bay, cơ trưởng đã phát thông báo.
・

電車(でんしゃ)の遅延(ちえん)について、駅(えき)でアナウンスがあった。


Nhà ga đã có thông báo về việc tàu điện bị trễ.
・

スーパーで迷子(まいご)のアナウンスが流(なが)れた。


Trong siêu thị vang lên thông báo tìm trẻ lạc.
13
見合わせる
みあわせる
Tạm ngừng, tạm hoãn

今(いま)、電車(でんしゃ)が運転(うんてん)を見合(みあ)わせている。

Bây giờ, tàu điện đang tạm ngừng hoạt động.
Ví dụ thêm
・

台風(たいふう)のため、飛行機(ひこうき)の運航(うんこう)を見合(みあ)わせている。


Do bão, các chuyến bay đang tạm ngừng hoạt động.
・

安全(あんぜん)が確認(かくにん)されるまで、工事(こうじ)を見合(みあ)わせることにした。


Chúng tôi quyết định tạm hoãn thi công cho đến khi xác nhận an toàn.
・

大雪(おおゆき)の影響(えいきょう)で、新幹線(しんかんせん)が運転(うんてん)を見合(みあ)わせている。


Do ảnh hưởng của tuyết lớn, tàu shinkansen đang tạm ngừng chạy.
14
乱れる
みだれる
Xáo trộn, rối loạn, lung tung
①

電車(でんしゃ)の到着(とうちゃく)時間(じかん)がかなり乱(みだ)れている。

Giờ tàu đến bị xáo trộn khá nhiều.
②

最近(さいきん)、若者(わかもの)の日本語(にほんご)が乱(みだ)れてきた。

Gần đây, tiếng Nhật của giới trẻ trở nên lung tung.
Ví dụ thêm
・

睡眠不足(すいみんぶそく)で生活(せいかつ)リズムが乱(みだ)れている。


Do thiếu ngủ mà nhịp sống bị rối loạn.
・

風(かぜ)が強(つよ)くて、髪(かみ)が乱(みだ)れてしまった。


Gió mạnh quá nên tóc bị rối tung.
・

ダイヤが乱(みだ)れて、多(おお)くの通勤(つうきん)者(しゃ)が影響(えいきょう)を受(う)けた。


Lịch trình tàu bị xáo trộn, nhiều người đi làm bị ảnh hưởng.
15
再開(する)
さいかい(する)
Sự bắt đầu lại, tái khai

しばらくして、運転(うんてん)が再開(さいかい)された。

Một lúc sau, hoạt động bắt đầu trở lại.
Ví dụ thêm
・

雨(あめ)がやんで、試合(しあい)が再開(さいかい)された。


Mưa đã tạnh và trận đấu được bắt đầu lại.
・

休憩(きゅうけい)後(ご)、会議(かいぎ)を再開(さいかい)しましょう。


Sau giờ nghỉ, chúng ta hãy tiếp tục cuộc họp.
・

事故(じこ)の処理(しょり)が終(お)わり、電車(でんしゃ)の運転(うんてん)が再開(さいかい)した。


Việc xử lý tai nạn đã xong và tàu điện bắt đầu chạy lại.
16
ICカード
アイシーカード
Thẻ IC

電車(でんしゃ)でもバスでもICカードが便利(べんり)だ。

Thẻ IC tiện lợi cho cả tàu điện và xe buýt.
Ví dụ thêm
・

ICカードにチャージするのを忘(わす)れてしまった。


Tôi quên nạp tiền vào thẻ IC mất rồi.
・

コンビニでもICカードで支払(しはら)いができる。


Ở cửa hàng tiện lợi cũng có thể thanh toán bằng thẻ IC.
・

改札(かいさつ)でICカードをかざすだけで通(とお)れる。


Chỉ cần chạm thẻ IC ở cổng soát vé là có thể đi qua.
17
免許
めんきょ
Bằng, giấy phép

20歳(にじゅっさい)で車(くるま)の運転免許(うんてんめんきょ)を取(と)った。

Tôi đã lấy bằng lái xe ở tuổi 20.
Ví dụ thêm
・

日本(にほん)では18歳(じゅうはっさい)から運転免許(うんてんめんきょ)が取(と)れる。


Ở Nhật Bản, từ 18 tuổi có thể lấy bằng lái xe.
・

免許(めんきょ)の更新(こうしん)を忘(わす)れないように気(き)をつけてください。


Hãy cẩn thận đừng quên gia hạn bằng lái.
・

彼(かれ)は医師(いし)免許(めんきょ)を持(も)っている。


Anh ấy có giấy phép hành nghề bác sĩ.
18
左右
さゆう
Trái phải

自転車(じてんしゃ)に乗(の)ったら、左右(さゆう)をしっかり見(み)て、交差点(こうさてん)を曲(ま)がる。

Khi đi xe đạp, hãy nhìn kỹ trái phải rồi rẽ ở giao lộ.
Ví dụ thêm
・

道路(どうろ)を渡(わた)る前(まえ)に、左右(さゆう)を確認(かくにん)しましょう。


Trước khi qua đường, hãy kiểm tra trái phải.
・

この絵(え)は左右対称(さゆうたいしょう)に描(えが)かれている。


Bức tranh này được vẽ đối xứng trái phải.
・

結果(けっか)は天気(てんき)に左右(さゆう)されることが多(おお)い。


Kết quả thường bị ảnh hưởng bởi thời tiết.
19
直線
ちょくせん
Đường thẳng

直線(ちょくせん)の道(みち)では車(しゃ)がスピードを出(だ)しがちだ。

Trên đường thẳng, xe hơi có khuynh hướng chạy nhanh.
Ví dụ thêm
・

定規(じょうぎ)を使(つか)って直線(ちょくせん)を引(ひ)いてください。


Hãy dùng thước kẻ để vẽ đường thẳng.
・

この道路(どうろ)は10キロの直線(ちょくせん)が続(つづ)いている。


Con đường này có đoạn đường thẳng kéo dài 10 km.
・

駅(えき)から家(いえ)まで直線(ちょくせん)距離(きょり)で約(やく)3キロだ。


Từ ga đến nhà khoảng cách đường thẳng là khoảng 3 km.
20
なだらかな
Thoai thoải, nhẹ nhàng

事故現場(じこげんば)はなだらかなカーブだった。

Hiện trường vụ tai nạn là một khúc cua thoai thoải.
Ví dụ thêm
・

なだらかな坂道(さかみち)を自転車(じてんしゃ)で下(くだ)った。


Tôi đạp xe xuống con dốc thoai thoải.
・

この山(やま)はなだらかな斜面(しゃめん)が多(おお)いので、初心者(しょしんしゃ)でも登(のぼ)りやすい。


Ngọn núi này có nhiều sườn dốc thoai thoải nên người mới bắt đầu cũng dễ leo.
・

なだらかな丘(おか)の上(うえ)に古(ふる)いお寺(てら)がある。


Trên ngọn đồi thoai thoải có một ngôi chùa cổ.
21
間隔
かんかく
Khoảng cách, khoảng

高速道路(こうそくどうろ)では前(まえ)の車(くるま)と間隔(かんかく)をあけて走(はし)る。

Trên đường cao tốc thì chạy giữ khoảng cách với xe phía trước.
Ví dụ thêm
・

電車(でんしゃ)は5分(ごふん)間隔(かんかく)で運行(うんこう)している。


Tàu điện chạy với khoảng cách 5 phút một chuyến.
・

椅子(いす)を等間隔(とうかんかく)に並(なら)べてください。


Hãy xếp ghế cách đều nhau.
・

健康診断(けんこうしんだん)は1年(いちねん)間隔(かんかく)で受(う)けている。


Tôi khám sức khỏe mỗi năm một lần.
22
スムーズな
Trôi chảy, thuận lợi, suôn sẻ

今日(きょう)は渋滞(じゅうたい)もなく、車(くるま)はスムーズに進(すす)んでいる。

Hôm nay không bị kẹt xe, xe chạy trôi chảy.
Ví dụ thêm
・

準備(じゅんび)がしっかりしていたので、イベントはスムーズに進(すす)んだ。


Vì chuẩn bị kỹ nên sự kiện diễn ra suôn sẻ.
・

手続(てつづ)きがスムーズに進(すす)むように、書類(しょるい)を事前(じぜん)に準備(じゅんび)してください。


Hãy chuẩn bị giấy tờ trước để thủ tục được tiến hành thuận lợi.
・

日本語(にほんご)が上達(じょうたつ)して、日本人(にほんじん)とのコミュニケーションがスムーズになった。


Tiếng Nhật tiến bộ nên giao tiếp với người Nhật trở nên trôi chảy hơn.
23
指す
さす
Chỉ, chỉ vào

スピードメーターの針(はり)が120キロを指(さ)している。

Kim đồng hồ tốc độ đang chỉ 120 km/h.
Ví dụ thêm
・

地図(ちず)のこの印(しるし)は何(なに)を指(さ)しているのですか。


Ký hiệu này trên bản đồ chỉ cái gì vậy?
・

時計(とけい)の針(はり)が12時(じゅうにじ)を指(さ)している。


Kim đồng hồ đang chỉ 12 giờ.
・

「それ」という言葉(ことば)は何(なに)を指(さ)していますか。


Từ "sore" đó chỉ cái gì?
24
のろのろ(な/する)
Chầm chậm, chậm chạp

前(まえ)の車(くるま)がのろのろ走(はし)っている。(副(ふく))

Xe phía trước chạy chầm chậm.
Ví dụ thêm
・

渋滞(じゅうたい)で車(くるま)がのろのろとしか進(すす)まない。


Vì kẹt xe nên xe chỉ đi chầm chậm.
・

彼(かれ)はいつものろのろ歩(ある)いているので、遅刻(ちこく)することが多(おお)い。


Anh ấy lúc nào cũng đi bộ chậm chạp nên hay bị trễ.
・

工事(こうじ)のせいで、バスがのろのろ運転(うんてん)だった。


Vì công trình thi công, xe buýt phải chạy chậm chạp.
25
ぐるぐる[と]
Loanh quanh, xoay vòng

道(みち)に迷(まよ)って、同(おな)じ道(みち)をぐるぐる回(まわ)った。

Tôi lạc đường và cứ đi loanh quanh trên cùng một con đường.
Ví dụ thêm
・

子供(こども)たちが公園(こうえん)でぐるぐる回(まわ)って遊(あそ)んでいる。


Bọn trẻ đang chơi chạy vòng vòng ở công viên.
・

洗濯機(せんたくき)の中(なか)で服(ふく)がぐるぐる回(まわ)っている。


Quần áo đang quay tròn trong máy giặt.
・

目(め)が回(まわ)るほど、ぐるぐると回転(かいてん)した。


Tôi quay vòng vòng đến mức chóng mặt.
26
パンク(する)
Nổ lốp, thủng lốp xe

高速道路(こうそくどうろ)でパンクしてしまった。

Xe bị thủng lốp trên đường cao tốc.
Ví dụ thêm
・

自転車(じてんしゃ)がパンクしたので、修理(しゅうり)に出(だ)した。


Xe đạp bị thủng lốp nên tôi đem đi sửa.
・

釘(くぎ)を踏(ふ)んでタイヤがパンクしてしまった。


Tôi giẫm phải đinh và lốp xe bị thủng.
・

予約(よやく)が殺到(さっとう)して、サーバーがパンクした。


Đặt chỗ đổ dồn vào và máy chủ bị quá tải.
27
慎重な
しんちょうな
Thận trọng, cẩn thận

車(くるま)は慎重(しんちょう)に運転(うんてん)するべきだ。

Phải lái xe hơi thật thận trọng.
Ví dụ thêm
・

彼(かれ)は何事(なにごと)にも慎重(しんちょう)な人(ひと)だ。


Anh ấy là người thận trọng trong mọi việc.
・

この問題(もんだい)は慎重(しんちょう)に検討(けんとう)する必要(ひつよう)がある。


Vấn đề này cần phải xem xét thận trọng.
・

雨(あめ)の日(ひ)は慎重(しんちょう)に運転(うんてん)してください。


Ngày mưa hãy lái xe thận trọng.
28
気を抜く
きをぬく
Lơ là, lơ đãng, mất cảnh giác

道(みち)が空(あ)いていても、気(き)を抜(ぬ)いてはいけない。

Dù đường có vắng cũng không được lơ là.
Ví dụ thêm
・

試験(しけん)の最後(さいご)まで気(き)を抜(ぬ)かないでください。


Đừng lơ là cho đến hết bài thi.
・

勝(か)っているからといって、気(き)を抜(ぬ)くと逆転(ぎゃくてん)されるよ。


Dù đang thắng nhưng nếu mất cảnh giác thì sẽ bị lật ngược tình thế đấy.
・

長距離(ちょうきょり)の運転(うんてん)は疲(つか)れるが、気(き)を抜(ぬ)いてはいけない。


Lái xe đường dài mệt nhưng không được lơ đãng.

JTest.net


Giới thiệu

2500 Từ vựng JLPT N2 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N2. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Trắc nghiệm tiếng Nhật

Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N2 dành cho bạn

Trắc nghiệm chữ Hán Trắc nghiệm từ vựng

Mục lục


Chapter 1 Quan hệ giữa người với người

Bài 1  Gia đình

Bài 2  Bạn bè

Bài 3  Người quen, mối quan hệ giao tiếp

Bài 4  Người yêu

Bài 5  Mối quan hệ (trở nên) xấu đi


Chapter 2 Đời sống

Bài 1  Nơi ở

Bài 2  Tiền bạc

Bài 3  Bữa ăn

Bài 4  Mua sắm

Bài 5  Từ thể hiện thời gian


Chapter 3 Ở nhà

Bài 1  Buổi sáng

Bài 2  Công việc hàng ngày

Bài 3  Nấu ăn

Bài 4  Việc nhà

Bài 5  Chuyển nhà


Chapter 4 Phố xá

Bài 1  Phố xá

Bài 2  Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)

Bài 3  Quê hương

Bài 4  Giao thông

Bài 5  Các ngành công nghiệp


Chapter 5 Tại trường học

Bài 1  Trường học

Bài 2  Học tập

Bài 3  Thi cử

Bài 4  Đại học, Cao học

Bài 5  Máy tính (Điện thoại thông minh)


Chapter 6 Tại công ty

Bài 1  Tìm việc, việc làm

Bài 2  Công ty

Bài 3  Công việc

Bài 4  Quan hệ trên dưới

Bài 5  Nghỉ việc, chuyển chỗ làm


Chapter 7 Yêu thích

Bài 1  Thi đấu

Bài 2  Thời trang

Bài 3  Giải trí

Bài 4  Sách

Bài 5  Sở thích, ý thích


Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn

Bài 1  Khí hậu và thời tiết

Bài 2  Bão, động đất

Bài 3  Thiên nhiên

Bài 4  Ngày nghỉ

Bài 5  Du lịch


Chapter 9 Vì sức khỏe

Bài 1  Cơ thể và sức khỏe

Bài 2  Trước khi đổ bệnh

Bài 3  Triệu chứng bệnh

Bài 4  Bệnh và điều trị

Bài 5  Làm đẹp


Chapter 10 Tin tức

Bài 1  Rắc rối, sự cố

Bài 2  Tai nạn

Bài 3  Chính trị

Bài 4  Xã hội

Bài 5  Thế giới, môi trường


Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh

Bài 1  Tính cách

Bài 2  Cảm giác thoải mái

Bài 3  Cảm giác buồn bã

Bài 4  Hình ảnh tích cực

Bài 5  Hình ảnh tiêu cực


Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn

Bài 1  Thành ngữ ① Tính khí, tâm hồn, tâm trạng

Bài 2  Thành ngữ ② Đầu, mặt

Bài 3  Thành ngữ ③ Cơ thể

Bài 4  Phó từ

Bài 5  Cách nói nối