Từ vựng N2 - Chủ đề Giao thông
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
行き先い/ゆきさきNơi đến, điểm đến |
ホームで |
|
2
|
方面ほうめんHướng, phương diện |
|
|
3
|
行き帰りい/ゆきかえりSự đi và về |
|
|
4
|
横断(する)おうだん(する)Sự băng qua |
|
|
5
|
通行(する)つうこう(する)Sự đi lại, lưu thông |
この |
|
6
|
歩行者ほこうしゃNgười đi bộ |
|
|
7
|
絶えずたえずKhông ngừng, không dứt, liên tục |
この |
|
8
|
手段しゅだんPhương tiện, biện pháp |
ここへ |
|
9
|
公共こうきょうCông cộng |
バスも |
|
10
|
運賃うんちんTiền cước, phí vận chuyển |
|
|
11
|
つかまるBám, nắm lấy |
|
|
12
|
アナウンス(する)Thông báo (bằng loa) |
|
|
13
|
見合わせるみあわせるTạm ngừng, tạm hoãn |
|
|
14
|
乱れるみだれるXáo trộn, rối loạn, lung tung |
① |
|
15
|
再開(する)さいかい(する)Sự bắt đầu lại, tái khai |
しばらくして、 |
|
16
|
ICカードアイシーカードThẻ IC |
|
|
17
|
免許めんきょBằng, giấy phép |
20 |
|
18
|
左右さゆうTrái phải |
|
|
19
|
直線ちょくせんĐường thẳng |
|
|
20
|
なだらかなThoai thoải, nhẹ nhàng |
|
|
21
|
間隔かんかくKhoảng cách, khoảng |
|
|
22
|
スムーズなTrôi chảy, thuận lợi, suôn sẻ |
|
|
23
|
指すさすChỉ, chỉ vào |
スピードメーターの |
|
24
|
のろのろ(な/する)Chầm chậm, chậm chạp |
|
|
25
|
ぐるぐる[と]Loanh quanh, xoay vòng |
|
|
26
|
パンク(する)Nổ lốp, thủng lốp xe |
|
|
27
|
慎重なしんちょうなThận trọng, cẩn thận |
|
|
28
|
気を抜くきをぬくLơ là, lơ đãng, mất cảnh giác |
|

JTest.net
Giới thiệu
2500 Từ vựng JLPT N2 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N2. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N2 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Bài 3 Người quen, mối quan hệ giao tiếp
Bài 5 Mối quan hệ (trở nên) xấu đi
Chapter 2 Đời sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Phố xá
Bài 2 Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
Chapter 5 Tại trường học
Bài 5 Máy tính (Điện thoại thông minh)
Chapter 6 Tại công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 7 Yêu thích
Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn
Chapter 9 Vì sức khỏe
Chapter 10 Tin tức
Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh
Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn