Từ vựng N2 - Chủ đề Giao thông
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
行き先い/ゆきさきNơi đến, điểm đến |
ホームで Ví dụ thêm
・
Bạn đã quyết định điểm đến của chuyến du lịch chưa?
・
Tôi nhầm điểm đến và lên nhầm tàu điện đi hướng ngược lại.
・
タクシーに Khi lên taxi, trước tiên hãy nói điểm đến cho tài xế. |
|
2
|
方面ほうめんHướng, phương diện |
Ví dụ thêm
・
Để đi hướng Shinjuku thì lên tuyến số mấy?
・
Xe buýt đi hướng Shibuya chạy mỗi 30 phút.
・
Tàu shinkansen đi hướng Osaka lên ở đâu? |
|
3
|
行き帰りい/ゆきかえりSự đi và về |
Ví dụ thêm
・
Tôi nghe podcast trên đường đi làm và về nhà.
・
Đọc sách trên tàu điện lúc đi và về là thói quen hàng ngày của tôi.
・
Đi bộ đến ga và về mất 20 phút. |
|
4
|
横断(する)おうだん(する)Sự băng qua |
Ví dụ thêm
・
Khi qua vạch sang đường, hãy nhớ kiểm tra đèn tín hiệu.
・
Tôi đang lập kế hoạch vượt Thái Bình Dương bằng thuyền buồm.
・
Đứa trẻ bất ngờ băng qua đường, xe hơi phải phanh gấp. |
|
5
|
通行(する)つうこう(する)Sự đi lại, lưu thông |
この Ví dụ thêm
・
Do công trình thi công, con đường này bị cấm lưu thông.
・
Do ảnh hưởng của bão, một số đường không thể lưu thông được.
・
Lan can được lắp đặt để người đi bộ có thể đi lại an toàn. |
|
6
|
歩行者ほこうしゃNgười đi bộ |
Ví dụ thêm
・
この Con đường này dành riêng cho người đi bộ nên xe hơi không được vào.
・
Người đi bộ phải đi qua vạch sang đường.
・
Khi đèn đỏ, người đi bộ hãy dừng lại và chờ. |
|
7
|
絶えずたえずKhông ngừng, không dứt, liên tục |
この Ví dụ thêm
・
Anh ấy không ngừng nỗ lực.
・
この Khu vực này động đất xảy ra liên tục.
・
Nhà máy hoạt động không ngừng, không dừng suốt 24 giờ. |
|
8
|
手段しゅだんPhương tiện, biện pháp |
ここへ Ví dụ thêm
・
Tôi đã thử mọi biện pháp để giải quyết vấn đề.
・
Cũng có người không chọn biện pháp miễn là đạt được mục đích.
・
Là phương tiện liên lạc, email là tiện lợi nhất. |
|
9
|
公共こうきょうCông cộng |
バスも Ví dụ thêm
・
Xin đừng nói to ở nơi công cộng.
・
Cơ sở công cộng ai cũng có thể sử dụng.
・
Phương tiện giao thông công cộng ở Nhật Bản rất đúng giờ. |
|
10
|
運賃うんちんTiền cước, phí vận chuyển |
Ví dụ thêm
・
バスの Tiền vé xe buýt thay đổi tùy theo khoảng cách.
・
Tiền vé trẻ em bằng một nửa người lớn.
・
Gần đây, giá vé tàu điện đã bị tăng. |
|
11
|
つかまるBám, nắm lấy |
Ví dụ thêm
・
バスが Vì xe buýt dừng đột ngột nên tôi bám vào tay vịn.
・
Đứa trẻ bám chặt tay mẹ.
・
Vì dễ trơn trượt nên hãy bám vào dây thừng mà đi. |
|
12
|
アナウンス(する)Thông báo (bằng loa) |
Ví dụ thêm
・
Trên máy bay, cơ trưởng đã phát thông báo.
・
Nhà ga đã có thông báo về việc tàu điện bị trễ.
・
スーパーで Trong siêu thị vang lên thông báo tìm trẻ lạc. |
|
13
|
見合わせるみあわせるTạm ngừng, tạm hoãn |
Ví dụ thêm
・
Do bão, các chuyến bay đang tạm ngừng hoạt động.
・
Chúng tôi quyết định tạm hoãn thi công cho đến khi xác nhận an toàn.
・
Do ảnh hưởng của tuyết lớn, tàu shinkansen đang tạm ngừng chạy. |
|
14
|
乱れるみだれるXáo trộn, rối loạn, lung tung |
①
②
Ví dụ thêm
・
Do thiếu ngủ mà nhịp sống bị rối loạn.
・
Gió mạnh quá nên tóc bị rối tung.
・
ダイヤが Lịch trình tàu bị xáo trộn, nhiều người đi làm bị ảnh hưởng. |
|
15
|
再開(する)さいかい(する)Sự bắt đầu lại, tái khai |
しばらくして、 Ví dụ thêm
・
Mưa đã tạnh và trận đấu được bắt đầu lại.
・
Sau giờ nghỉ, chúng ta hãy tiếp tục cuộc họp.
・
Việc xử lý tai nạn đã xong và tàu điện bắt đầu chạy lại. |
|
16
|
ICカードアイシーカードThẻ IC |
Ví dụ thêm
・
ICカードにチャージするのを Tôi quên nạp tiền vào thẻ IC mất rồi.
・
コンビニでもICカードで Ở cửa hàng tiện lợi cũng có thể thanh toán bằng thẻ IC.
・
Chỉ cần chạm thẻ IC ở cổng soát vé là có thể đi qua. |
|
17
|
免許めんきょBằng, giấy phép |
Ví dụ thêm
・
Ở Nhật Bản, từ 18 tuổi có thể lấy bằng lái xe.
・
Hãy cẩn thận đừng quên gia hạn bằng lái.
・
Anh ấy có giấy phép hành nghề bác sĩ. |
|
18
|
左右さゆうTrái phải |
Ví dụ thêm
・
Trước khi qua đường, hãy kiểm tra trái phải.
・
この Bức tranh này được vẽ đối xứng trái phải.
・
Kết quả thường bị ảnh hưởng bởi thời tiết. |
|
19
|
直線ちょくせんĐường thẳng |
Ví dụ thêm
・
Hãy dùng thước kẻ để vẽ đường thẳng.
・
この Con đường này có đoạn đường thẳng kéo dài 10 km.
・
Từ ga đến nhà khoảng cách đường thẳng là khoảng 3 km. |
|
20
|
なだらかなThoai thoải, nhẹ nhàng |
Ví dụ thêm
・
なだらかな Tôi đạp xe xuống con dốc thoai thoải.
・
この Ngọn núi này có nhiều sườn dốc thoai thoải nên người mới bắt đầu cũng dễ leo.
・
なだらかな Trên ngọn đồi thoai thoải có một ngôi chùa cổ. |
|
21
|
間隔かんかくKhoảng cách, khoảng |
Ví dụ thêm
・
Tàu điện chạy với khoảng cách 5 phút một chuyến.
・
Hãy xếp ghế cách đều nhau.
・
Tôi khám sức khỏe mỗi năm một lần. |
|
22
|
スムーズなTrôi chảy, thuận lợi, suôn sẻ |
Ví dụ thêm
・
Vì chuẩn bị kỹ nên sự kiện diễn ra suôn sẻ.
・
Hãy chuẩn bị giấy tờ trước để thủ tục được tiến hành thuận lợi.
・
Tiếng Nhật tiến bộ nên giao tiếp với người Nhật trở nên trôi chảy hơn. |
|
23
|
指すさすChỉ, chỉ vào |
スピードメーターの Ví dụ thêm
・
Ký hiệu này trên bản đồ chỉ cái gì vậy?
・
Kim đồng hồ đang chỉ 12 giờ.
・
「それ」という Từ "sore" đó chỉ cái gì? |
|
24
|
のろのろ(な/する)Chầm chậm, chậm chạp |
Ví dụ thêm
・
Vì kẹt xe nên xe chỉ đi chầm chậm.
・
Anh ấy lúc nào cũng đi bộ chậm chạp nên hay bị trễ.
・
Vì công trình thi công, xe buýt phải chạy chậm chạp. |
|
25
|
ぐるぐる[と]Loanh quanh, xoay vòng |
Ví dụ thêm
・
Bọn trẻ đang chơi chạy vòng vòng ở công viên.
・
Quần áo đang quay tròn trong máy giặt.
・
Tôi quay vòng vòng đến mức chóng mặt. |
|
26
|
パンク(する)Nổ lốp, thủng lốp xe |
Ví dụ thêm
・
Xe đạp bị thủng lốp nên tôi đem đi sửa.
・
Tôi giẫm phải đinh và lốp xe bị thủng.
・
Đặt chỗ đổ dồn vào và máy chủ bị quá tải. |
|
27
|
慎重なしんちょうなThận trọng, cẩn thận |
Ví dụ thêm
・
Anh ấy là người thận trọng trong mọi việc.
・
この Vấn đề này cần phải xem xét thận trọng.
・
Ngày mưa hãy lái xe thận trọng. |
|
28
|
気を抜くきをぬくLơ là, lơ đãng, mất cảnh giác |
Ví dụ thêm
・
Đừng lơ là cho đến hết bài thi.
・
Dù đang thắng nhưng nếu mất cảnh giác thì sẽ bị lật ngược tình thế đấy.
・
Lái xe đường dài mệt nhưng không được lơ đãng. |

JTest.net
Giới thiệu
2500 Từ vựng JLPT N2 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N2. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N2 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Bài 3 Người quen, mối quan hệ giao tiếp
Bài 5 Mối quan hệ (trở nên) xấu đi
Chapter 2 Đời sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Phố xá
Bài 2 Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
Chapter 5 Tại trường học
Bài 5 Máy tính (Điện thoại thông minh)
Chapter 6 Tại công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 7 Yêu thích
Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn
Chapter 9 Vì sức khỏe
Chapter 10 Tin tức
Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh
Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn