Từ vựng N2 - Chủ đề Nơi ở
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
一人住まいひとりずまいViệc sống một mình |
このアパートは Ví dụ thêm
・
Từ khi tốt nghiệp đại học, tôi vẫn sống một mình.
・
Sống một mình thì tự do nhưng thỉnh thoảng cũng cảm thấy cô đơn.
・
Lần đầu sống một mình, tôi đã phải tự nấu ăn và giặt giũ tất cả. |
|
2
|
賃貸ちんたいSự cho thuê |
Ví dụ thêm
・
Tiền thuê chung cư cho thuê năm nào cũng tăng.
・
Tôi đang phân vân giữa thuê nhà và mua nhà.
・
この Bất động sản cho thuê này được phép nuôi thú cưng nên rất được ưa chuộng. |
|
3
|
敷金しききんTiền cọc |
このアパートは Ví dụ thêm
・
Khi dọn đi, nếu phòng sạch sẽ thì tiền cọc sẽ được trả lại.
・
Tiền cọc là hai tháng tiền nhà.
・
Gần đây, số bất động sản không cần tiền cọc cũng đang tăng lên. |
|
4
|
更新(する)こうしん(する)Sự gia hạn, đổi mới |
ここに Ví dụ thêm
・
パスポートの Tôi phải làm thủ tục gia hạn hộ chiếu.
・
Xin hãy quyết định trước tháng sau xem có gia hạn hợp đồng hay không.
・
ソフトウェアを Tôi đã cập nhật phần mềm lên phiên bản mới nhất. |
|
5
|
ローンSự vay nợ |
Ví dụ thêm
・
Tôi muốn mua nhà khi lãi suất vay mua nhà còn thấp.
・
ローンを Tôi đã vay tiền để mua xe ô tô.
・
Việc trả nợ vay hàng tháng rất vất vả. |
|
6
|
決まりきまりQuy định |
ここではペットを Ví dụ thêm
・
Công ty có quy định về việc làm thêm giờ.
・
Theo quy định của trường, không được nhuộm tóc.
・
マンションのごみ Xin hãy tuân thủ quy định đổ rác của chung cư. |
|
7
|
一戸建ていっこだてNhà riêng, nhà biệt lập |
Ví dụ thêm
・
マンションより Nhà riêng có vườn nên tốt hơn chung cư.
・
Mua nhà riêng ở trung tâm thành phố thì rất đắt.
・
Bố mẹ tôi đã xây một ngôi nhà riêng ở ngoại ô. |
|
8
|
マイホームNhà (của tôi - phân biệt với nhà thuê) |
Ví dụ thêm
・
マイホームを Để có được nhà riêng, tôi tiết kiệm hàng tháng.
・
やっとマイホームが Cuối cùng nhà riêng cũng hoàn thành, dự định tháng sau sẽ chuyển đến. |
|
9
|
我が家わがやNhà mình, gia đình tôi, nhà chúng ta |
やっぱりふるさとの Ví dụ thêm
・
Trở về sau chuyến du lịch dài, đúng là nhà mình vẫn yên tâm nhất.
・
Gia đình tôi cùng nhau ăn cơm vào mỗi Chủ nhật hàng tuần.
・
Con mèo nhà tôi gần đây béo lên rồi. |
|
10
|
家屋かおくNhà cửa (nói chung) |
Ví dụ thêm
・
Nhiều nhà cửa đã bị thiệt hại do bão.
・
Họ đã cải tạo ngôi nhà cũ thành quán cà phê.
・
Có nguy cơ nhà cửa bị sụp đổ do động đất. |
|
11
|
屋根やねMái nhà |
あの Ví dụ thêm
・
Tuyết đang tích tụ trên mái nhà.
・
Một phần mái nhà đã bị hỏng vì bão.
・
Sửa mái nhà tốn khá nhiều tiền. |
|
12
|
洗面所せんめんじょNơi rửa mặt, phòng rửa mặt |
この Ví dụ thêm
・
Mỗi sáng, tôi rửa mặt và đánh răng ở phòng rửa mặt.
・
Gương ở phòng rửa mặt bị bẩn rồi nên phải lau đi thôi. |
|
13
|
物置ものおきNơi (phòng) để đồ |
Ví dụ thêm
・
Khi dọn dẹp phòng để đồ, tôi tìm thấy những bức ảnh cũ.
・
Tôi đã xây một nhà kho nhỏ trong vườn.
・
Phòng để đồ đã đầy rồi, không thể để thêm gì nữa. |
|
14
|
間取りまどりCách bố trí phòng ốc trong nhà, sơ đồ nhà |
Ví dụ thêm
・
Khi tìm phòng, trước tiên tôi kiểm tra sơ đồ bố trí phòng.
・
この Với sơ đồ nhà này thì không đủ phòng cho trẻ con.
・
Nhìn sơ đồ nhà thì phòng khách rất rộng. |
|
15
|
空間くうかんKhông gian |
この Ví dụ thêm
・
カフェは Quán cà phê là không gian yên tĩnh, có thể thong thả đọc sách.
・
この Không gian phòng này hẹp nên không thể đặt đồ nội thất lớn.
・
Không gian có cây xanh làm tâm hồn thư thái. |
|
16
|
奥おくGóc (nhà, phòng), trong sâu |
①
②
Ví dụ thêm
・
スーパーの Phía trong cùng siêu thị có bày bán rau tươi.
・
Tôi đã giấu bức thư quan trọng ở trong cùng ngăn kéo.
・
この Đi sâu vào con đường này có một ngôi đền. |
|
17
|
手前てまえPhía bên này, phía gần mình |
そのドアは Ví dụ thêm
・
Phía trước ga có một cửa hàng tiện lợi.
・
Tôi dừng xe phía trước đèn giao thông.
・
Tôi đặt từ điển ở phía trước kệ. |
|
18
|
南向きみなみむきHướng nam |
この Ví dụ thêm
・
Phòng hướng nam có nhiều ánh nắng.
・
Chung cư hướng nam được ưa chuộng nên tiền thuê cao.
・
この Ngôi nhà này hướng nam nên mùa đông cũng ấm áp. |
|
19
|
温もりぬくもりSự ấm áp, hơi ấm |
この Ví dụ thêm
・
Đến bây giờ tôi vẫn còn nhớ hơi ấm từ bàn tay của mẹ.
・
Tôi muốn sống trong ngôi nhà cảm nhận được sự ấm áp của gia đình.
・
このセーターは Chiếc áo len này ấm áp, rất phù hợp cho mùa đông. |
|
20
|
頑丈ながんじょうなVững chắc |
うちは Ví dụ thêm
・
このかばんは Chiếc cặp này chắc chắn nên có thể dùng lâu dài.
・
Để có thân thể cường tráng, tôi tập thể dục mỗi ngày.
・
この Chiếc bàn này bằng gỗ và rất chắc chắn. |
|
21
|
点検(する)てんけん(する)Sự kiểm tra, bảo dưỡng |
Ví dụ thêm
・
Việc kiểm tra xe ô tô định kỳ rất quan trọng.
・
ガス Nhân viên công ty gas đã đến kiểm tra.
・
Tôi đã kiểm tra thiết bị và xác nhận không có vấn đề gì. |
|
22
|
停止(する)ていし(する)Sự dừng, ngưng hoạt động |
Ví dụ thêm
・
Tàu điện đã tạm dừng vì động đất.
・
Máy móc nhà máy đã đột ngột ngừng hoạt động.
・
サービスが Xin lỗi vì sự bất tiện trong thời gian dịch vụ ngưng hoạt động. |
|
23
|
物音ものおとTiếng động |
Ví dụ thêm
・
Nửa đêm có tiếng động nên tôi tỉnh giấc.
・
Từ phòng bên cạnh có tiếng động, không biết họ đang làm gì.
・
Đáng lẽ không có ai mà lại nghe thấy tiếng động. |
|
24
|
防犯ぼうはんSự phòng chống tội phạm |
Ví dụ thêm
・
Camera phòng chống tội phạm đã được lắp đặt nên yên tâm.
・
この Ở khu vực này có hoạt động tuần tra phòng chống tội phạm.
・
Việc nâng cao ý thức phòng chống tội phạm rất quan trọng. |
|
25
|
ぞっと(する)Rùng mình, rợn người |
Ví dụ thêm
・
あの Cứ nhớ lại vụ tai nạn đó là rùng mình.
・
Đi một mình trên con đường tối, tôi cảm thấy rợn người.
・
もう Suýt nữa thì bị xe đâm. Nghĩ lại mà rùng mình. |
|
26
|
警備(する)けいび(する)Sự bảo vệ |
このマンションは Ví dụ thêm
・
イベント Ở địa điểm tổ chức sự kiện có nhân viên bảo vệ đứng gác.
・
An ninh sân bay đã nghiêm ngặt hơn trước.
・
Ban đêm, công ty bảo vệ canh gác tòa nhà. |
|
27
|
新築(する)しんちく(する)Mới xây dựng |
このアパートは Ví dụ thêm
・
Tôi vừa mới chuyển đến chung cư mới xây.
・
Nhà mới xây đúng là dễ chịu thật.
・
Một tòa nhà mới xây trước ga đã hoàn thành. |

JTest.net
Giới thiệu
2500 Từ vựng JLPT N2 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N2. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N2 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Bài 3 Người quen, mối quan hệ giao tiếp
Bài 5 Mối quan hệ (trở nên) xấu đi
Chapter 2 Đời sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Phố xá
Bài 2 Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
Chapter 5 Tại trường học
Bài 5 Máy tính (Điện thoại thông minh)
Chapter 6 Tại công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 7 Yêu thích
Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn
Chapter 9 Vì sức khỏe
Chapter 10 Tin tức
Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh
Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn