Từ vựng N2 - Chủ đề Từ thể hiện thời gian
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
現在げんざいHiện tại |
|
|
2
|
過去かこQuá khứ |
|
|
3
|
年月ねんげつNăm tháng, thời gian |
|
|
4
|
月日つきひNgày tháng, thời gian |
|
|
5
|
日時にちじNgày giờ |
|
|
6
|
今日こんにちNgày nay |
|
|
7
|
年代ねんだいNhững năm, thế hệ |
①これは1980 |
|
8
|
年間ねんかんTrong năm, hàng năm |
|
|
9
|
年中ねんじゅうSuốt năm, quanh năm, cả năm |
①この |
|
10
|
本年ほんねんNăm nay (trang trọng) |
|
|
11
|
日中にっちゅうBan ngày |
|
|
12
|
夜間やかんBan đêm |
この |
|
13
|
ただ今ただいまBây giờ, câu chào khi về đến |
|
|
14
|
先ほどさきほどLúc nãy, vừa rồi |
|
|
15
|
近々ちかぢかSắp tới, nay mai |
|
|
16
|
後日ごじつNgày khác, hôm khác |
|
|
17
|
やがてChẳng mấy chốc, rồi sẽ |
|
|
18
|
いずれRồi thì, một ngày nào đó |
いずれ |
|
19
|
今後こんごTừ nay về sau, sau này |
|
|
20
|
すでにĐã, đã rồi |
|
|
21
|
あらかじめTrước, sẵn từ trước |
|
|
22
|
従来じゅうらいLâu nay, từ trước đến nay |
|
|
23
|
あくるHôm sau, ngày hôm sau |
|
|
24
|
一時いちじNhất thời, tạm thời |
|
|
25
|
一生いっしょうCả đời, suốt đời |
① |
|
26
|
永遠にえいえんにVĩnh viễn, mãi mãi |
この |

JTest.net
Giới thiệu
2500 Từ vựng JLPT N2 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N2. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N2 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Bài 3 Người quen, mối quan hệ giao tiếp
Bài 5 Mối quan hệ (trở nên) xấu đi
Chapter 2 Đời sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Phố xá
Bài 2 Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
Chapter 5 Tại trường học
Bài 5 Máy tính (Điện thoại thông minh)
Chapter 6 Tại công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 7 Yêu thích
Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn
Chapter 9 Vì sức khỏe
Chapter 10 Tin tức
Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh
Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn