Flashcard từ vựng N2 - Thi cử

読み込み中...
Danh sách từ vựng (26 từ)
挑戦(する)

ちょうせん(する)

Thử thách

範囲

はんい

Phạm vi

パターン

Kiểu, mẫu

あらゆる

Tất cả, mọi

課題

かだい

Đề tài, vấn đề, bài tập

段落

だんらく

Đoạn văn

箇所

かしょ

Chỗ, điểm

用紙

ようし

Tờ giấy, giấy tờ

応用(する)

おうよう(する)

Sự ứng dụng, áp dụng

選択(する)

せんたく(する)

Sự lựa chọn, chọn lọc

当てはまる

あてはまる

Phù hợp, thích hợp, đúng

述べる

のべる

Trình bày, phát biểu

言い換える

いいかえる

Nói cách khác, diễn đạt lại

考え込む

かんがえこむ

Trầm ngâm suy nghĩ, suy nghĩ mải mê

限る

かぎる

Giới hạn; chỉ có ~ là nhất

紛らわしい

まぎらわしい

Dễ nhầm lẫn, gây nhầm lẫn

さっぱり(~ない)

Hoàn toàn (không ~)

勘

かん

Trực giác, linh cảm

本番

ほんばん

Buổi (ngày) chính thức, thực thụ

迫る

せまる

Tiến gần, gần sát, ép

必死な

ひっしな

Liều mạng, hết sức, quyết tâm

いっせいに

Đồng loạt, cùng một lúc

終了(する)

しゅうりょう(する)

Sự kết thúc, chấm dứt

回収(する)

かいしゅう(する)

Sự thu hồi, thu gom

採点(する)

さいてん(する)

Việc chấm điểm

確実な

かくじつな

Chắc chắn

JTest.net

Mục lục


Chapter 1 Quan hệ giữa người với người

Bài 1  Gia đình

Bài 2  Bạn bè

Bài 3  Người quen, mối quan hệ giao tiếp

Bài 4  Người yêu

Bài 5  Mối quan hệ (trở nên) xấu đi


Chapter 2 Đời sống

Bài 1  Nơi ở

Bài 2  Tiền bạc

Bài 3  Bữa ăn

Bài 4  Mua sắm

Bài 5  Từ thể hiện thời gian


Chapter 3 Ở nhà

Bài 1  Buổi sáng

Bài 2  Công việc hàng ngày

Bài 3  Nấu ăn

Bài 4  Việc nhà

Bài 5  Chuyển nhà


Chapter 4 Phố xá

Bài 1  Phố xá

Bài 2  Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)

Bài 3  Quê hương

Bài 4  Giao thông

Bài 5  Các ngành công nghiệp


Chapter 5 Tại trường học

Bài 1  Trường học

Bài 2  Học tập

Bài 3  Thi cử

Bài 4  Đại học, Cao học

Bài 5  Máy tính (Điện thoại thông minh)


Chapter 6 Tại công ty

Bài 1  Tìm việc, việc làm

Bài 2  Công ty

Bài 3  Công việc

Bài 4  Quan hệ trên dưới

Bài 5  Nghỉ việc, chuyển chỗ làm


Chapter 7 Yêu thích

Bài 1  Thi đấu

Bài 2  Thời trang

Bài 3  Giải trí

Bài 4  Sách

Bài 5  Sở thích, ý thích


Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn

Bài 1  Khí hậu và thời tiết

Bài 2  Bão, động đất

Bài 3  Thiên nhiên

Bài 4  Ngày nghỉ

Bài 5  Du lịch


Chapter 9 Vì sức khỏe

Bài 1  Cơ thể và sức khỏe

Bài 2  Trước khi đổ bệnh

Bài 3  Triệu chứng bệnh

Bài 4  Bệnh và điều trị

Bài 5  Làm đẹp


Chapter 10 Tin tức

Bài 1  Rắc rối, sự cố

Bài 2  Tai nạn

Bài 3  Chính trị

Bài 4  Xã hội

Bài 5  Thế giới, môi trường


Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh

Bài 1  Tính cách

Bài 2  Cảm giác thoải mái

Bài 3  Cảm giác buồn bã

Bài 4  Hình ảnh tích cực

Bài 5  Hình ảnh tiêu cực


Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn

Bài 1  Thành ngữ ① Tính khí, tâm hồn, tâm trạng

Bài 2  Thành ngữ ② Đầu, mặt

Bài 3  Thành ngữ ③ Cơ thể

Bài 4  Phó từ

Bài 5  Cách nói nối