Flashcard từ vựng N2 - Cảm giác buồn bã
Danh sách từ vựng (22 từ)
ゆううつ(な)
U uất, ảm đạm
みじめな
Đáng thương, khốn khổ
つらい
Buồn, khổ sở, đau khổ, vất vả
心細い
こころぼそい
Bất an, lo lắng, trơ trọi
弱気(な)
よわき(な)
Sự yếu đuối, nhát gan
落ち込む
おちこむ
Buồn bã, suy sụp
失望(する)
しつぼう(する)
Sự thất vọng
絶望(する)
ぜつぼう(する)
Sự tuyệt vọng
傷つく
きずつく
Tổn thương
わずらわしい
Phiền phức, phiền toái
うんざり(する)
Chán ngán, ngán ngẩm
戸惑う
とまどう
Bối rối, lúng túng
ためらう
Do dự, lưỡng lự
申し訳ない
もうしわけない
Cảm thấy có lỗi, áy náy
すまない
Xin lỗi, áy náy
仕方[が]ない
しかた[が]ない
Đành chịu, không còn cách nào khác
しまった
Tiêu rồi, chết rồi, thôi rồi
恐れる
おそれる
Sợ, e sợ, khiếp sợ
情けない
なさけない
Đáng buồn, thảm hại, tội nghiệp
恥
はじ
Sự xấu hổ, mắc cỡ
別に(〜ない)
べつに(~ない)
Không có gì đặc biệt, không hẳn là
構わない
かまわない
Không sao, không bận tâm

JTest.net
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Bài 3 Người quen, mối quan hệ giao tiếp
Bài 5 Mối quan hệ (trở nên) xấu đi
Chapter 2 Đời sống
Chapter 3 Ở nhà
Chapter 4 Phố xá
Bài 2 Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
Chapter 5 Tại trường học
Bài 5 Máy tính (Điện thoại thông minh)
Chapter 6 Tại công ty
Bài 5 Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
Chapter 7 Yêu thích
Chapter 8 Thiên nhiên - Thư giãn
Chapter 9 Vì sức khỏe
Chapter 10 Tin tức
Chapter 11 Trạng thái - Hình ảnh
Chapter 12 Cách nói dễ nhầm lẫn