Từ vựng N3 - Chủ đề Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
なべnồi |
スーパーで、 Ví dụ thêm
・
この Cái nồi này quá nặng, không thể cầm bằng một tay.
・
Những ngày lạnh, món lẩu là ngon nhất.
・
Mẹ tôi được tặng nồi mới nhân ngày sinh nhật. |
|
2
|
フライパンchảo |
フライパンで、オムレツを Ví dụ thêm
・
このフライパンは Cái chảo này không bị dính nên dễ sử dụng.
・
フライパンに Tôi cho dầu vào chảo rồi xào rau. |
|
3
|
包丁ほうちょうdao nhà bếp |
Ví dụ thêm
・
Sau khi mài dao, nó trở nên sắc bén hơn.
・
Để trẻ con dùng dao rất nguy hiểm. |
|
4
|
まな板まないたthớt |
うちのまな Ví dụ thêm
・
Nên dùng thớt riêng cho thịt và rau.
・
まな Sau khi dùng thớt xong, hãy rửa sạch. |
|
5
|
おたまmuôi, vá |
おたまでカレーを、よく Ví dụ thêm
・
スープをおたまですくって、お Tôi dùng muôi múc canh cho vào bát.
・
このおたまは Cái muôi này to nên một lần múc được nhiều. |
|
6
|
しゃもじthìa xới cơm |
このしゃもじは、ごはんがつきにくい。 Cái thìa xới cơm này khó bị dính cơm.Ví dụ thêm
・
ごはんが Khi cơm chín, hãy dùng thìa xới cơm trộn đều.
・
しゃもじを Nếu nhúng thìa xới cơm vào nước, cơm sẽ không bị dính nữa. |
|
7
|
大さじおおさじthìa to, muỗng to |
まず、 Ví dụ thêm
・
Hãy cho 1 thìa to muối vào.
・
レシピには Công thức ghi 3 thìa to giấm. |
|
8
|
炊飯器すいはんきnồi cơm điện |
Ví dụ thêm
・
Khi mua nồi cơm điện mới, cơm trở nên ngon hơn.
・
この Nồi cơm điện này có chức năng hẹn giờ nên rất tiện lợi. |
|
9
|
流し台ながしだいbồn rửa |
この Ví dụ thêm
・
Bát đĩa đang chất đống ở bồn rửa.
・
Lỗ thoát nước ở bồn rửa bị tắc mất rồi. |
|
10
|
電子レンジでんしレンジlò vi sóng |
Ví dụ thêm
・
Tôi hâm nóng lại đồ ăn nguội bằng lò vi sóng.
・
Không được cho kim loại vào lò vi sóng. |
|
11
|
ガスレンジbếp ga |
ガスレンジから Ví dụ thêm
・
ガスレンジの Hãy nhớ tắt lửa bếp ga nhé.
・
Tôi đã thay bếp ga cũ bằng cái mới. |
|
12
|
調味料ちょうみりょうgia vị |
Ví dụ thêm
・
Không nên cho quá nhiều gia vị vào món ăn.
・
この Tôi xếp gia vị trên giá này. |
|
13
|
サラダ油サラダあぶらdầu ăn |
サラダ Ví dụ thêm
・
サラダ Tôi dùng dầu ăn để chiên tempura.
・
サラダ Dầu ăn sau khi mở nên dùng hết sớm. |
|
14
|
食品しょくひんthực phẩm, đồ ăn |
Ví dụ thêm
・
Thực phẩm đông lạnh bảo quản được lâu nên rất tiện lợi.
・
この Thực phẩm này đã hết hạn sử dụng. |
|
15
|
切らすきらすdùng hết, để hết |
しょうゆを Ví dụ thêm
・
Tôi đã dùng hết đường nên không thể làm bánh.
・
トイレットペーパーを Tôi luôn chú ý để không bị hết giấy vệ sinh. |
|
16
|
くさるhỏng, thiu |
Ví dụ thêm
・
Mùa hè thức ăn dễ bị hỏng.
・
このバナナは Quả chuối này đã đen và bị thối rồi. |
|
17
|
アルミホイルgiấy bạc |
アルミホイルで Ví dụ thêm
・
おにぎりをアルミホイルで Tôi gói cơm nắm bằng giấy bạc.
・
アルミホイルは Không được cho giấy bạc vào lò vi sóng. |
|
18
|
ラップ(する)màng bọc thực phẩm |
Ví dụ thêm
・
お Tôi phủ màng bọc thực phẩm lên đĩa rồi cho vào tủ lạnh.
・
ラップがなくなったので Màng bọc thực phẩm đã hết nên phải mua thêm. |
|
19
|
おしぼりkhăn ướt |
かにを Ví dụ thêm
・
レストランでおしぼりをもらって Tôi nhận khăn ướt ở nhà hàng và lau tay.
・
Ở nhà hàng Nhật Bản, việc đưa khăn ướt cho khách là chuyện bình thường. |

JTest.net
Giới thiệu
2000 Từ vựng JLPT N3 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N3. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N3 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống hàng ngày ①
Bài 3 Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
Chapter 3 Cuộc sống hàng ngày ②
Bài 5 Cả những việc như thế này
Chapter 4 Thành phố (thị trấn) của chúng tôi
Bài 3 Tàu điện và tàu Shin kansen
Chapter 5 Học nào
Bài 3 Trường đại học của Nhật Bản
Chapter 6 Công việc
Bài 4 Là công việc như thế nào?
Chapter 7 Những điều vui
Chapter 8 Vì sức khỏe
Chapter 9 Tự nhiên và cuộc sống
Chapter 10 Hãy học trên bản tin thời sự!
Chapter 11 Hãy truyền đạt cảm xúc của mình
Chapter 12 Hãy truyền đạt ấn tượng của mình