Từ vựng N3 - Chủ đề Tự nhiên
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
豊かなゆたかなPhong phú, giàu có |
Ví dụ thêm
・
この Vùng này có nền văn hóa phong phú.
・
Tôi lớn lên giữa thiên nhiên phong phú.
・
Tôi muốn trở thành người có tâm hồn phong phú. |
|
2
|
資源しげんNguồn tài nguyên |
Ví dụ thêm
・
Nước là nguồn tài nguyên quý giá.
・
Cũng có những quốc gia ít tài nguyên thiên nhiên.
・
Không được lãng phí tài nguyên. |
|
3
|
種類しゅるいLoại, chủng loại |
いろいろな Ví dụ thêm
・
この Cửa hàng này có bao nhiêu loại bánh?
・
Ở Nhật Bản có thể ăn nhiều loại cá.
・
Tôi thích tìm hiểu về các loại động vật. |
|
4
|
枯れるかれるHéo, tàn |
Ví dụ thêm
・
Vì không tưới nước nên hoa đã héo.
・
Khi mùa thu đến, lá héo rồi rụng.
・
Nước giếng đã cạn kiệt. |
|
5
|
散るちるRơi, rụng |
Ví dụ thêm
・
Gió thổi, cánh hoa rụng tung.
・
Cảnh lá đỏ rụng rất đẹp.
・
Sau khi hoa anh đào rụng, lá xanh mọc ra. |
|
6
|
草くさCỏ |
Ví dụ thêm
・
Tôi phải nhổ cỏ trong vườn.
・
Tôi nằm lăn ra trên bãi cỏ.
・
Sau khi mưa, cỏ mọc nhanh. |
|
7
|
種たねHạt, hạt giống |
Ví dụ thêm
・
ひまわりの Bạn đã từng ăn hạt hướng dương chưa?
・
この Nếu gieo hạt này, hoa đẹp sẽ nở.
・
りんごの Tôi đã trồng hạt táo trong vườn. |
|
8
|
浮かぶうかぶNổi, trôi; nảy ra (trong đầu) |
Ví dụ thêm
・
いいアイデアが Một ý tưởng hay nảy ra trong đầu tôi.
・
Mây đang trôi trên bầu trời.
・
Khi nhìn thấy cô ấy, nụ cười tự nhiên nở trên môi. |
|
9
|
太陽たいようMặt trời |
Ví dụ thêm
・
Ánh sáng mặt trời cần thiết cho thực vật.
・
Mặt trời lên, thời tiết thật dễ chịu.
・
Ngày càng nhiều nhà sử dụng năng lượng mặt trời. |
|
10
|
現れるあらわれるXuất hiện |
Ví dụ thêm
・
Mặt trăng hiện ra từ giữa những đám mây.
・
Đột nhiên, một con mèo xuất hiện trước mặt.
・
Anh ấy đã xuất hiện đúng giờ hẹn. |
|
11
|
沈むしずむChìm, lặn |
Ví dụ thêm
・
Ném hòn đá xuống, nó chìm ngay vào nước.
・
Đến chiều tối, mặt trời lặn sau ngọn núi.
・
Nghe tin buồn, tâm trạng trở nên chán nản. |
|
12
|
薄暗いうすぐらいTối mờ, nhập nhoạng tối |
Ví dụ thêm
・
この Phòng này tối mờ nên bật đèn lên nhé.
・
Đi một mình trên con đường tối mờ thật đáng sợ.
・
Khi dậy sớm, bên ngoài vẫn còn nhập nhoạng tối. |
|
13
|
穴あなLỗ, hang, hố |
Ví dụ thêm
・
Tất bị thủng lỗ mất rồi.
・
ウサギが Con thỏ chui ra từ trong hang.
・
Đường có một hố lớn nên hãy cẩn thận. |
|
14
|
ほるĐào |
うちの Ví dụ thêm
・
Bọn trẻ đang đào hố trên bãi cát.
・
Đào giếng là công việc vất vả.
・
Tôi đào ruộng để chuẩn bị trồng rau. |
|
15
|
うめるLấp, chôn |
Ví dụ thêm
・
Con chó chôn xương xuống vườn.
・
タイムカプセルを Chúng tôi chôn hộp thời gian trong sân trường.
・
Tôi lấp hố bằng đất. |
|
16
|
土つちĐất |
この Ví dụ thêm
・
Sau mưa, đất bị ướt.
・
Tôi mua đất tốt để trồng hoa.
・
Trẻ con đang chơi với đất. |
|
17
|
岩いわTảng đá, đá |
Ví dụ thêm
・
Trên đường núi có một tảng đá lớn lăn ra.
・
Tôi nhảy từ trên tảng đá xuống biển.
・
この Tảng đá này đã ở đây từ hàng vạn năm trước. |
|
18
|
丘おかĐồi |
Ví dụ thêm
・
Leo lên đỉnh đồi, phong cảnh rất đẹp.
・
Bọn trẻ đang chạy quanh trên đồi.
・
Mặt trời lặn phía bên kia ngọn đồi. |
|
19
|
火山かざんNúi lửa |
Ví dụ thêm
・
あの Ngọn núi lửa đó vẫn còn hoạt động.
・
Núi lửa phun trào, tro bụi rơi xuống.
・
Núi Phú Sĩ là một ngọn núi lửa nổi tiếng. |
|
20
|
想像(する)そうぞう(する)Sự tưởng tượng, tưởng tượng |
ここが Ví dụ thêm
・
Tôi tưởng tượng hình ảnh của bản thân trong tương lai.
・
Khó hơn tưởng tượng.
・
Trẻ em có trí tưởng tượng phong phú. |
|
21
|
見上げるみあげるNgước nhìn lên |
Ví dụ thêm
・
Ngước nhìn tòa nhà cao, cổ bị đau.
・
Đứa trẻ ngước nhìn khuôn mặt mẹ.
・
Tôi ngước nhìn bầu trời đêm tìm sao băng. |
|
22
|
見下ろすみおろすNhìn xuống |
Ví dụ thêm
・
Tôi nhìn xuống mặt đất từ cửa sổ máy bay.
・
Nhìn xuống thành phố từ đài quan sát, xe cộ trông rất nhỏ.
・
Tôi nhìn xuống dòng sông từ trên cầu. |
|
23
|
ほえるSủa, gầm |
Ví dụ thêm
・
Khi có người lạ đến, chó sủa.
・
Con chó hàng xóm sủa giữa đêm nên tôi không ngủ được.
・
ライオンがほえる Tiếng sư tử gầm vang xa. |
|
24
|
しっぽĐuôi |
うちの Ví dụ thêm
・
Con chó vẫy đuôi vui mừng.
・
トカゲはしっぽを Thằn lằn có thể đứt đuôi rồi chạy thoát.
・
Đuôi khỉ dài và có thể cuốn quanh cành cây. |
|
25
|
さびるRỉ sét, han gỉ |
Ví dụ thêm
・
Để xe đạp bị ướt mưa mà không lau, nó đã bị rỉ sét.
・
Chìa khóa cũ bị rỉ sét, không mở được nữa.
・
さびないように、 Để không bị rỉ sét, hãy bôi dầu vào. |

JTest.net
Giới thiệu
2000 Từ vựng JLPT N3 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N3. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N3 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống hàng ngày ①
Bài 3 Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
Chapter 3 Cuộc sống hàng ngày ②
Bài 5 Cả những việc như thế này
Chapter 4 Thành phố (thị trấn) của chúng tôi
Bài 3 Tàu điện và tàu Shin kansen
Chapter 5 Học nào
Bài 3 Trường đại học của Nhật Bản
Chapter 6 Công việc
Bài 4 Là công việc như thế nào?
Chapter 7 Những điều vui
Chapter 8 Vì sức khỏe
Chapter 9 Tự nhiên và cuộc sống
Chapter 10 Hãy học trên bản tin thời sự!
Chapter 11 Hãy truyền đạt cảm xúc của mình
Chapter 12 Hãy truyền đạt ấn tượng của mình