Từ vựng N3 - Chủ đề Hãy cố gắng hơn nữa!
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
知識ちしきKiến thức |
もっといろいろな Ví dụ thêm
・
Anh ấy có kiến thức lịch sử phong phú.
・
Chỉ có kiến thức thôi thì không thể giải quyết vấn đề.
・
Hãy đọc sách để tích lũy kiến thức. |
|
2
|
理解(する)りかい(する)Sự lý giải, hiểu |
Ví dụ thêm
・
Nghe giải thích của thầy, cuối cùng tôi cũng hiểu được.
・
この Ngữ pháp này khó nên khó hiểu.
・
お Việc hiểu văn hóa của nhau là rất quan trọng. |
|
3
|
目指すめざすNhắm tới, lấy mục tiêu |
N3 Ví dụ thêm
・
Cô ấy đang học tập với mục tiêu trở thành bác sĩ.
・
Chúng tôi tiếp tục đi bộ hướng về đỉnh núi.
・
Tôi đang tập luyện với mục tiêu trở thành số một thế giới. |
|
4
|
試すためすThử |
Ví dụ thêm
・
Tôi muốn thử công thức nấu ăn mới.
・
この Hãy thử phương pháp này xem.
・
Khi thử ứng dụng mới thì thấy rất tiện lợi. |
|
5
|
自信じしんTự tin |
Ví dụ thêm
・
Thi đỗ nên tôi đã có thêm tự tin.
・
Hãy tự tin mà thuyết trình.
・
Nhờ luyện tập nhiều nên dần dần có thêm tự tin. |
|
6
|
やる気やるきĐộng lực, sự hăng hái |
やる Ví dụ thêm
・
Được thầy khen nên có thêm động lực.
・
やる Những ngày không có hứng thì nên nghỉ ngơi.
・
Khi đặt ra mục tiêu thì động lực bắt đầu xuất hiện. |
|
7
|
くやしいCay cú, ấm ức, tiếc |
Ví dụ thêm
・
Thua trận đấu nên rất ấm ức.
・
くやしいけど、 Tuy cay cú nhưng lần sau hãy cố gắng.
・
あと Chỉ thiếu 1 điểm nữa là đỗ rồi, thật tiếc. |
|
8
|
レベルTrình độ |
Ví dụ thêm
・
このクラスのレベルは Trình độ của lớp này cao.
・
Trình độ tiếng Nhật của tôi đã tăng lên.
・
Hãy chọn giáo trình phù hợp với trình độ của mình. |
|
9
|
利口(な)りこう(な)Khôn ngoan, lanh lợi |
Ví dụ thêm
・
あの Con chó đó rất khôn ngoan.
・
Trẻ em lanh lợi thường hay đặt nhiều câu hỏi.
・
Cô ấy thông minh nên giải được bài ngay. |
|
10
|
さっそくNgay, luôn |
Ví dụ thêm
・
Mua từ điển mới và thử dùng ngay.
・
さっそくですが、 Không chần chừ nữa, hãy vào vấn đề chính.
・
Được bạn chỉ cho và tôi thử làm ngay. |
|
11
|
ざっとSơ qua, lướt qua |
テスト Ví dụ thêm
・
ざっと Nhìn sơ qua thì có vẻ không có vấn đề gì.
・
Hãy đọc lướt qua tài liệu trước nhé.
・
ざっと Tính sơ qua thì chi phí khoảng 100 nghìn yên. |
|
12
|
しっかり[と] (する)Chắc chắn, cẩn thận, đàng hoàng |
Ví dụ thêm
・
しっかり Nếu không học cho chắc thì sẽ trượt kỳ thi đấy.
・
Hãy ăn sáng cho đàng hoàng rồi hãy đi.
・
Hãy lắng nghe giải thích cho cẩn thận. |
|
13
|
じっくり[と]Kỹ lưỡng, thong thả |
Ví dụ thêm
・
じっくり Tôi đã suy nghĩ kỹ rồi mới đưa ra câu trả lời.
・
Cuối tuần tôi muốn thong thả đọc sách.
・
じっくり Tôi đã bỏ thời gian nấu ăn thật kỹ lưỡng. |
|
14
|
相当(な)そうとう(な)Khá, rất, tương đương |
Ví dụ thêm
・
Anh ấy có vẻ rất mệt.
・
この Công việc này cần sự nỗ lực đáng kể.
・
あの Bộ phim đó có vẻ rất được yêu thích. |
|
15
|
まあまあ(な)Cũng được, tạm được |
この Ví dụ thêm
・
Kết quả bài kiểm tra lần này cũng tạm được.
・
「 "Món ăn có ngon không?" "Cũng tạm được."
・
Tiếng Nhật thì tôi đã nói được ở mức tạm được rồi. |
|
16
|
努力(する)どりょく(する)Sự nỗ lực, cố gắng |
Ví dụ thêm
・
Nhờ nỗ lực nên đã đỗ đại học.
・
もっと Phải nỗ lực hơn nữa mới được.
・
Sự nỗ lực của cô ấy được mọi người công nhận. |
|
17
|
なまけるLười biếng |
Ví dụ thêm
・
Ngày nào cũng lười biếng nên thành tích đã giảm xuống.
・
なまけないで、ちゃんと Đừng lười biếng, hãy làm bài tập cho đàng hoàng.
・
Nếu lười biếng trong công việc thì sẽ mất uy tín. |
|
18
|
得意なとくいなGiỏi, sở trường |
Ví dụ thêm
・
Cô ấy giỏi nấu ăn.
・
Môn sở trường của tôi là toán.
・
Anh ấy giỏi thể thao, thích bóng đá nhất. |
|
19
|
苦手なにがてなYếu, không giỏi |
Ví dụ thêm
・
Tôi không giỏi việc dậy sớm.
・
Món ăn tôi không hợp là natto.
・
Vì yếu chữ Hán nên tôi luyện tập mỗi ngày. |
|
20
|
マスター(する)Sự thành thạo, thành thạo |
Ví dụ thêm
・
Để thành thạo tiếng Nhật thì cần nhiều thời gian.
・
Hãy thành thạo phần cơ bản rồi mới tiến đến phần ứng dụng.
・
Anh ấy đã thành thạo ba ngoại ngữ. |
|
21
|
問い合わせるといあわせるHỏi, liên hệ hỏi |
Ví dụ thêm
・
Để biết chi tiết, xin hãy liên hệ trung tâm chăm sóc khách hàng.
・
ネットで Bạn cũng có thể hỏi qua mạng.
・
Tôi đã gửi email hỏi về sản phẩm. |

JTest.net
Giới thiệu
2000 Từ vựng JLPT N3 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N3. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N3 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống hàng ngày ①
Bài 3 Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
Chapter 3 Cuộc sống hàng ngày ②
Bài 5 Cả những việc như thế này
Chapter 4 Thành phố (thị trấn) của chúng tôi
Bài 3 Tàu điện và tàu Shin kansen
Chapter 5 Học nào
Bài 3 Trường đại học của Nhật Bản
Chapter 6 Công việc
Bài 4 Là công việc như thế nào?
Chapter 7 Những điều vui
Chapter 8 Vì sức khỏe
Chapter 9 Tự nhiên và cuộc sống
Chapter 10 Hãy học trên bản tin thời sự!
Chapter 11 Hãy truyền đạt cảm xúc của mình
Chapter 12 Hãy truyền đạt ấn tượng của mình