Từ vựng N3 - Chủ đề Cơ thể
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
身長しんちょうChiều cao |
Ví dụ thêm
・
Thật ghen tị với người cao tới 180cm.
・
パスポートに Phải ghi chiều cao và cân nặng vào hộ chiếu.
・
Gần đây, chiều cao của con tôi tăng vùn vụt. |
|
2
|
伸びるのびるDài ra, tăng lên |
Ví dụ thêm
・
ゴムを Khi kéo dây cao su, nó sẽ dãn ra rất tốt.
・
Tóc đã dài ra rồi, sắp tới phải đi cắt thôi.
・
Gần đây, doanh số bán hàng liên tục tăng lên. |
|
3
|
測るはかるĐo |
Ví dụ thêm
・
Khi đo nhiệt độ cơ thể thì lên tới 38 độ.
・
この Hãy thử đo diện tích của căn phòng này.
・
Tôi đang tập chạy trong khi đo thời gian. |
|
4
|
体重たいじゅうCân nặng, thể trọng |
Ví dụ thêm
・
Gần đây, cân nặng của tôi đã tăng tới 5 kg.
・
ダイエットのために Để giảm cân, tôi ghi lại cân nặng mỗi ngày.
・
Cân nặng của em bé khoảng 3 kg. |
|
5
|
体重計たいじゅうけいCân, cân sức khỏe |
Ví dụ thêm
・
Tôi sợ bước lên cân.
・
この Cái cân này còn đo được tỷ lệ mỡ cơ thể.
・
Tôi đã mua cân mới thay thế cái cân cũ. |
|
6
|
体温たいおんThân nhiệt |
Ví dụ thêm
・
Có thể bị sốt nên hãy đo thân nhiệt đi.
・
Nếu thân nhiệt vượt quá 37,5 độ thì hãy nghỉ làm.
・
Khi vào mùa đông, thân nhiệt dễ bị hạ. |
|
7
|
額ひたいTrán |
Ví dụ thêm
・
Trời nóng nên mồ hôi chảy ra từ trán.
・
Tôi bị ngã và đập trán vào đâu đó.
・
Mẹ đặt tay lên trán tôi để kiểm tra xem có bị sốt không. |
|
8
|
血液けつえきMáu |
Ví dụ thêm
・
Phải mất 1 tuần mới có kết quả xét nghiệm máu.
・
Máu có vai trò vận chuyển oxy đi khắp cơ thể.
・
Tôi đã hiến máu trong đợt hiến máu. |
|
9
|
血液型けつえきがたNhóm máu |
Ví dụ thêm
・
Ở Nhật, có nhiều người đánh giá tính cách dựa trên nhóm máu.
・
あなたの Nhóm máu của bạn là nhóm gì?
・
Nhóm máu AB là ít nhất trong người Nhật. |
|
10
|
心臓しんぞうTim |
Ví dụ thêm
・
びっくりして Giật mình nên tim đập thình thịch.
・
Ông tôi đã phẫu thuật tim.
・
Tim đập khoảng 100.000 lần mỗi ngày. |
|
11
|
汗あせMồ hôi |
スポーツで Ví dụ thêm
・
Mùa hè chỉ cần đi bộ một chút là đã ra mồ hôi.
・
Tôi căng thẳng đến nỗi tay đổ mồ hôi.
・
Nếu ra mồ hôi, hãy uống nhiều nước. |
|
12
|
息いきHơi thở |
ゆっくり Ví dụ thêm
・
Sau khi chạy, tôi bị hụt hơi.
・
Hãy hít thở sâu rồi thở ra từ từ.
・
Vào mùa đông, hơi thở trở nên trắng. |
|
13
|
ため息ためいきThở dài |
また Ví dụ thêm
・
テストの Nhìn điểm bài kiểm tra mà thở dài.
・
Cô ấy thở dài nhiều lần nên tôi lo lắng.
・
ため Đừng cứ thở dài mãi, hãy suy nghĩ tích cực lên. |
|
14
|
皮ふひふDa |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã đến khoa da liễu để kiểm tra dị ứng.
・
Khi bị cháy nắng, da sẽ bị đỏ lên.
・
Thời tiết khô hanh không tốt cho da. |
|
15
|
顔色かおいろSắc mặt |
Ví dụ thêm
・
Sắc mặt tốt nhỉ. Trông có vẻ khỏe mạnh.
・
Từ hôm qua sắc mặt không tốt, bạn có ổn không?
・
Nếu ngủ đủ giấc thì sắc mặt cũng sẽ tốt lên. |
|
16
|
睡眠すいみんGiấc ngủ |
Ví dụ thêm
・
Nếu thiếu ngủ thì không thể tập trung làm việc.
・
Tôi cố gắng ngủ 7 tiếng mỗi ngày.
・
Điều quan trọng là có giấc ngủ chất lượng. |
|
17
|
まぶたMí mắt |
Ví dụ thêm
・
Buồn ngủ quá, mí mắt nặng trĩu.
・
Khóc nhiều quá nên mí mắt bị sưng lên.
・
まぶたがピクピク Mí mắt cứ giật liên tục không ngừng. |
|
18
|
丈夫なじょうぶなKhỏe mạnh, bền chắc |
Ví dụ thêm
・
このかばんは Cái cặp này bền chắc, có thể dùng lâu dài.
・
Để có cơ thể khỏe mạnh, tôi tập thể dục mỗi ngày.
・
この Đôi giày này bền chắc nên rất phù hợp để leo núi. |
|
19
|
歯科医しかいNha sĩ |
Ví dụ thêm
・
Vì đau răng nên tôi đã đặt lịch hẹn với nha sĩ.
・
Để trở thành nha sĩ, phải học đại học 6 năm.
・
この Gần đây có nha sĩ nào tốt không? |
|
20
|
虫歯むしばRăng sâu |
Ví dụ thêm
・
Nếu ăn quá nhiều đồ ngọt thì dễ bị sâu răng.
・
Để phòng ngừa sâu răng cho trẻ, tôi cho con đánh răng mỗi ngày.
・
Chữa răng sâu đau lắm nên tôi không thích. |
|
21
|
裸はだかTrần truồng, khỏa thân |
Ví dụ thêm
・
Ở suối nước nóng, việc vào tắm trần truồng là bình thường.
・
Em bé cứ trần truồng chạy lung tung.
・
Bạn có biết câu chuyện nổi tiếng 'Bộ quần áo mới của hoàng đế' không? |
|
22
|
裸足はだしChân trần, chân đất |
Ví dụ thêm
・
Trong nhà, tôi đi chân trần.
・
Đi chân trần thì đau lòng bàn chân.
・
Đi chân trần trên bãi cỏ rất dễ chịu. |

JTest.net
Giới thiệu
2000 Từ vựng JLPT N3 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N3. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N3 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống hàng ngày ①
Bài 3 Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
Chapter 3 Cuộc sống hàng ngày ②
Bài 5 Cả những việc như thế này
Chapter 4 Thành phố (thị trấn) của chúng tôi
Bài 3 Tàu điện và tàu Shin kansen
Chapter 5 Học nào
Bài 3 Trường đại học của Nhật Bản
Chapter 6 Công việc
Bài 4 Là công việc như thế nào?
Chapter 7 Những điều vui
Chapter 8 Vì sức khỏe
Chapter 9 Tự nhiên và cuộc sống
Chapter 10 Hãy học trên bản tin thời sự!
Chapter 11 Hãy truyền đạt cảm xúc của mình
Chapter 12 Hãy truyền đạt ấn tượng của mình