Từ vựng N3 - Chủ đề Xã hội của chúng ta
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
現代げんだいHiện đại |
Ví dụ thêm
・
Giới trẻ hiện đại thường xuyên sử dụng điện thoại thông minh.
・
Công nghệ hiện đại tiến bộ từng ngày. |
|
2
|
現実げんじつHiện thực |
Ví dụ thêm
・
Giấc mơ và hiện thực thường khác nhau.
・
Việc chấp nhận hiện thực là điều quan trọng. |
|
3
|
理想りそうLý tưởng |
Ví dụ thêm
・
Cô ấy đang tìm kiếm người bạn đời lý tưởng.
・
Cuộc sống lý tưởng khác nhau tùy theo mỗi người. |
|
4
|
偉大ないだいなVĩ đại |
Ví dụ thêm
・
Ông ấy được biết đến như một nhà khoa học vĩ đại.
・
Những phát minh vĩ đại có thể thay đổi thế giới. |
|
5
|
当然(な)とうぜん(な)Đương nhiên |
①
②
Ví dụ thêm
・
Giữ lời hứa là điều đương nhiên.
・
Nếu luyện tập mỗi ngày thì việc giỏi lên là đương nhiên. |
|
6
|
当たり前(な)あたりまえ(な)Sự đương nhiên (đương nhiên) |
Ví dụ thêm
・
あいさつをするのは Chào hỏi là điều đương nhiên.
・
Ở Nhật Bản, cởi giày trước khi vào nhà là chuyện đương nhiên. |
|
7
|
[お]金持ち[お]かねもちNgười giàu, giàu |
Ví dụ thêm
・
あの Người đó giàu có nhưng rất tốt bụng.
・
お Để trở thành người giàu có, cần phải nỗ lực. |
|
8
|
貧しいまずしいNghèo |
①
②
Ví dụ thêm
・
Tôi muốn hỗ trợ trẻ em ở những nước nghèo.
・
Dù cuộc sống nghèo khó, gia đình vẫn hạnh phúc. |
|
9
|
貧乏(な/する)びんぼう(な/する)Sự nghèo khổ (nghèo) |
Ví dụ thêm
・
Hồi sinh viên nghèo lắm, ngày nào cũng ăn đồ rẻ.
・
Dù nghèo nhưng nếu tâm hồn phong phú thì vẫn hạnh phúc. |
|
10
|
発展(する)はってん(する)Sự phát triển |
Ví dụ thêm
・
この Khu vực này đã phát triển nhờ ngành du lịch.
・
Khi kinh tế phát triển, cuộc sống cũng trở nên tiện lợi hơn. |
|
11
|
進歩(する)しんぽ(する)Sự tiến bộ |
Ví dụ thêm
・
Nhờ sự tiến bộ của y học, nhiều bệnh đã có thể chữa được.
・
Nếu luyện tập mỗi ngày, tiếng Nhật chắc chắn sẽ tiến bộ. |
|
12
|
強力なきょうりょくなMạnh mẽ |
Ví dụ thêm
・
Cơn bão đổ bộ kèm theo gió mạnh mẽ.
・
この Loại thuốc này có tác dụng mạnh mẽ. |
|
13
|
パワーSức mạnh, năng lượng |
Ví dụ thêm
・
このエンジンはパワーがすごい。 Động cơ này sức mạnh rất lớn.
・
Ăn sáng sẽ có năng lượng cho cả ngày. |
|
14
|
あふれるDâng đầy, tràn đầy |
①
②
ラッシュで、 Ví dụ thêm
・
Nước mắt tràn đầy trong mắt cô ấy.
・
この Thị trấn này tràn đầy thiên nhiên. |
|
15
|
くずれるLở, sụp đổ, bị phá vỡ |
①
②
Ví dụ thêm
・
Tòa nhà cũ bị sụp đổ vì động đất.
・
Thời tiết xấu đi, từ chiều trời đổ mưa. |
|
16
|
経つたつTrôi qua |
Ví dụ thêm
・
Đã ba năm trôi qua kể từ khi tôi đến Nhật.
・
Thời gian trôi qua thật nhanh. |
|
17
|
前後ぜんごTrước sau, khoảng |
Ví dụ thêm
・
Đang điều tra tình hình trước và sau vụ tai nạn.
・
このレストランは Nhà hàng này có thể ăn với giá khoảng một nghìn yên. |
|
18
|
盛んなさかんなRầm rộ, thịnh vượng, phát triển |
この Ví dụ thêm
・
この Ở vùng này việc trồng lúa rất phát triển.
・
Gần đây, du lịch nước ngoài ngày càng phổ biến. |
|
19
|
産業さんぎょうNgành sản xuất, công nghiệp |
Ví dụ thêm
・
IT Ngành công nghiệp IT đang phát triển nhanh chóng.
・
Du lịch là ngành sản xuất chính của vùng này. |
|
20
|
工業こうぎょうCông nghiệp |
Ví dụ thêm
・
この Đất nước này công nghiệp phát triển.
・
Khu công nghiệp có nhiều nhà máy. |
|
21
|
商業しょうぎょうThương nghiệp, thương mại |
この Ví dụ thêm
・
Trước ga đã xây dựng một cơ sở thương mại lớn.
・
Những vùng thương mại phát triển thì dân số cũng đông. |
|
22
|
農業のうぎょうNông nghiệp |
いなかで Ví dụ thêm
・
Nông nghiệp Nhật Bản đang gặp vấn đề già hóa dân số.
・
Gần đây, ngày càng nhiều người trẻ quan tâm đến nông nghiệp. |

JTest.net
Giới thiệu
2000 Từ vựng JLPT N3 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N3. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N3 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Quan hệ giữa người với người
Chapter 2 Cuộc sống hàng ngày ①
Bài 3 Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
Chapter 3 Cuộc sống hàng ngày ②
Bài 5 Cả những việc như thế này
Chapter 4 Thành phố (thị trấn) của chúng tôi
Bài 3 Tàu điện và tàu Shin kansen
Chapter 5 Học nào
Bài 3 Trường đại học của Nhật Bản
Chapter 6 Công việc
Bài 4 Là công việc như thế nào?
Chapter 7 Những điều vui
Chapter 8 Vì sức khỏe
Chapter 9 Tự nhiên và cuộc sống
Chapter 10 Hãy học trên bản tin thời sự!
Chapter 11 Hãy truyền đạt cảm xúc của mình
Chapter 12 Hãy truyền đạt ấn tượng của mình